痛不欲生 Đau khổ tột cùng
Explanation
形容悲痛到了极点,不想活下去。
Nó miêu tả trạng thái đau buồn đến cùng cực, không muốn sống nữa.
Origin Story
话说唐朝时期,有个书生名叫李白,他从小就对诗词歌赋情有独钟,一心想金榜题名,光宗耀祖。他寒窗苦读十年,终于参加了科举考试。然而,命运弄人,就在考试前夕,他的父亲突然病故。李白悲痛欲绝,痛不欲生,他日夜守护在父亲的病床前,可是最终没能挽回父亲的生命。父亲的离世对李白打击巨大,他仿佛失去了人生的方向,整日沉浸在悲痛之中,无法自拔。他曾经想过放弃科举考试,但想到父亲生前对他的殷切期望,他还是咬紧牙关,坚持完成了考试。尽管最终未能金榜题名,但他还是以优异的成绩获得了功名。此后,他将这份痛楚融入诗词创作中,写出了许多千古名篇,成为了唐代伟大的诗人。
Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, có một học giả tên là Lý Bạch, từ nhỏ đã rất đam mê thơ ca và văn học, và mơ ước thi đỗ kỳ thi tiến sĩ để làm rạng danh tổ tiên. Sau mười năm học tập chăm chỉ, cuối cùng ông cũng được dự thi. Tuy nhiên, số phận trớ trêu; vào đêm trước khi thi, cha ông đột ngột qua đời. Lý Bạch vô cùng đau khổ và tuyệt vọng. Ông ngày đêm túc trực bên giường bệnh của cha, nhưng cuối cùng vẫn không thể cứu sống cha mình. Cái chết của người cha là một cú sốc lớn đối với Lý Bạch. Ông cảm thấy mất phương hướng trong cuộc sống, chìm đắm trong nỗi buồn sâu sắc. Ông từng nghĩ đến việc bỏ thi, nhưng nhớ lại mong ước của cha, ông đã cắn răng, kiên trì hoàn thành kỳ thi. Mặc dù cuối cùng không đạt được chức vị cao nhất, nhưng ông đã đỗ đạt với thành tích xuất sắc và sau đó ông đã chuyển nỗi đau của mình vào những bài thơ, sáng tác ra nhiều tác phẩm bất hủ, trở thành một trong những nhà thơ vĩ đại của nhà Đường.
Usage
用于描写极度悲伤痛苦的状态。
Được sử dụng để mô tả trạng thái đau buồn và đau khổ tột cùng.
Examples
-
听到这个噩耗,他痛不欲生。
Tingdao zhege ehao, ta tong buyu sheng.
Nghe tin dữ này, anh ta đau khổ tột cùng.
-
失去至亲,他痛不欲生,日夜以泪洗面。
Shiqu zhiqin, ta tong buyu sheng, riye yilei yanmian
Mất đi người thân yêu, anh ta đau khổ tột cùng, khóc ngày khóc đêm