悲痛欲绝 bēi tòng yù jué Tan nát

Explanation

形容内心极度悲痛,几乎无法承受,到了快要崩溃的程度。

Thành ngữ này miêu tả trạng thái đau buồn và tuyệt vọng cực độ, gần như đến mức sụp đổ.

Origin Story

战国时期,一位名叫苏秦的青年,怀着救国报国的理想,游说六国君主,希望他们联合起来抵抗秦国的侵略。他奔波劳碌数年,却四处碰壁,饱受冷眼和嘲讽。最终,苏秦心灰意冷,回到家中,他发现家里人已经将他忘记,只剩下一个破败的房屋。苏秦悲痛欲绝,他再也无法承受这种打击,最终病倒了。苏秦的经历告诉我们,即使是怀着崇高的理想,也可能遭遇挫折和失败,但我们不能因此而放弃希望。

zhàn guó shí qī, yī wèi míng jiào sū qín de qīng nián, huái zhe jiù guó bào guó de lǐ xiǎng, yóu shuō liù guó jūn zhǔ, xī wàng tā men lián hé qǐ lái dǐ kàng qín guó de qīn lüè. tā bēn bō láo lù shù nián, què sì chù pèng bì, bǎo shòu lěng yǎn hé cháo fěng. zuì zhōng, sū qín xīn huī yì lěng, huí dào jiā zhōng, tā fā xiàn jiā lǐ rén yǐ jīng jiāng tā wàng jì, zhǐ shèng xià yī gè pò bài de fáng wū. sū qín bēi tòng yù jué, tā zài yě wú fǎ chéng shòu zhè zhǒng dǎ jī, zuì zhōng bìng dǎo le. sū qín de jīng lì gào sù wǒ men, jí shǐ shì huái zhe chóng gāo de lǐ xiǎng, yě kě néng zāo yù cuò zhí hé shī bài, dàn wǒ men bù néng yīn cǐ ér fàng qì xī wàng.

Trong thời kỳ Chiến Quốc, một thanh niên tên là Tôn Tần, với lý tưởng cứu nước và thống nhất đất nước, đã thuyết phục các vị vua của sáu nước liên minh chống lại cuộc xâm lược của Tần. Ông đã du hành và làm việc chăm chỉ trong nhiều năm, nhưng ở đâu ông cũng gặp phải thất bại và chế giễu. Cuối cùng, Tôn Tần chán nản và trở về nhà. Ông phát hiện ra rằng gia đình đã quên ông và chỉ còn lại một ngôi nhà đổ nát. Tôn Tần vô cùng đau khổ. Ông không thể chịu đựng được cú sốc này và cuối cùng bị bệnh. Kinh nghiệm của Tôn Tần dạy chúng ta rằng ngay cả với những lý tưởng cao đẹp, một người cũng có thể gặp phải thất bại và khó khăn, nhưng chúng ta không nên từ bỏ hy vọng.

Usage

这个成语主要用来形容悲伤的心情达到顶点,非常痛苦,几乎无法承受。它通常用于描述一个人在遭遇重大损失或不幸事件后,所表现出来的强烈情感。

zhège chéng yǔ zhǔ yào yòng lái xíng róng bēi shāng de xīn qíng dào dá dǐng diǎn, fēi cháng tòng kǔ, jī hū wú fǎ chéng shòu. tā tōng cháng yòng yú miáo shù yī gè rén zài zāo yù zhòng dà sǔn shī huò bù xìng shì jiàn hòu, suǒ biǎo xiàn chū lái de qiáng liè gǎn qíng.

Thành ngữ này chủ yếu được sử dụng để miêu tả đỉnh điểm của nỗi buồn, trạng thái đau đớn cực độ và nỗi thống khổ gần như không thể chịu đựng nổi. Nó thường được sử dụng để miêu tả cảm xúc mãnh liệt mà một người thể hiện sau khi trải qua một mất mát lớn hoặc một sự kiện bất hạnh.

Examples

  • 听到这个噩耗,她悲痛欲绝,泣不成声。

    tīng dào zhège è hào, tā bēi tòng yù jué, qì bù chéng shēng.

    Nghe tin này, cô ấy vô cùng đau khổ, không thể ngừng khóc.

  • 他的父亲突然离世,让他悲痛欲绝,难以接受。

    tā de fù qīn túrán lí shì, ràng tā bēi tòng yù jué, nán yǐ jiē shòu.

    Cha cô ấy qua đời đột ngột, anh ấy rất đau khổ và khó chấp nhận sự thật.