目不识丁 mù chữ
Explanation
形容一个人不识字,一个字也不认识。
Được dùng để miêu tả một người không biết đọc biết viết.
Origin Story
唐朝时期,幽州节度使张弘靖手下有两员大将,韦雍和张宗厚。两人经常在一起喝酒聊天。一天,他们闲聊时感慨道:"如今天下太平,我们这些将士们没事可做。与其整日舞刀弄枪,不如学些文化知识。你们能拉动两石弓,还不如识得一个字呢!" 他们的谈话,正说明了当时人们对文化知识的重视,以及识字的重要意义。从这个故事中,我们也明白,学习文化知识,无论在哪个时代,都是十分重要的。
Thời nhà Đường, Trương Hồng Cảnh, chư hầu tiết độ sứ của U Châu, có hai vị tướng dưới quyền là Uông Dung và Trương Tông Hậu. Hai người thường xuyên cùng nhau uống rượu và trò chuyện. Một hôm, khi đang trò chuyện, họ thở dài: “Nay thiên hạ thái bình, chúng ta làm tướng sĩ chẳng có việc gì làm. Chứ không phải cầm gươm giáo cả ngày, chúng ta nên học hỏi một ít kiến thức văn hóa. Các ngươi có thể kéo được cung hai thạch, lại không bằng biết được một chữ!” Cuộc trò chuyện của họ đã làm nổi bật tầm quan trọng của kiến thức văn hóa và việc biết chữ vào thời bấy giờ, đồng thời cũng cho thấy tầm quan trọng của việc biết chữ. Từ câu chuyện này, chúng ta hiểu rằng việc học hỏi kiến thức văn hóa là rất quan trọng ở bất kỳ thời đại nào.
Usage
用来形容一个人不识字。
Được dùng để chỉ người không biết chữ.
Examples
-
他目不识丁,却能写出优美的诗歌。
ta mubushi ding que neng xie chu youmei de shige. ta cong xiao mubushi ding houlai tongguo zixue chengweile yiming gongchengshi
Anh ta mù chữ, nhưng lại có thể viết những bài thơ hay.
-
他从小目不识丁,后来通过自学成为了一名工程师。
Anh ta mù chữ từ nhỏ, nhưng sau này đã trở thành kĩ sư nhờ tự học.