矫枉过正 jiǎo wǎng guò zhèng sửa chữa quá mức

Explanation

比喻纠正错误超过了应有的限度,过头了。

Đây là một phép ẩn dụ mô tả việc sửa chữa lỗi quá mức hoặc đi quá xa.

Origin Story

汉景帝时期,晁错建议削弱诸侯势力,以加强中央集权。汉景帝采纳了晁错的建议,但这一举动引发了吴王刘濞等七国叛乱,史称"七国之乱"。晁错的改革虽然初衷是好的,但由于方法过于激进,导致了严重的社会动荡,这便是矫枉过正的典型例子。七国之乱给汉景帝敲响了警钟,他最终意识到,在改革的过程中要适度,避免矫枉过正。此后,汉景帝更加注重平衡和稳妥的策略,避免了再次发生类似的动乱。

hàn jǐngdì shíqī, cháo cuò jiànyì xuēruò zhūhóu shìlì, yǐ jiāqiáng zhōngyāng jíquán. hàn jǐngdì cǎinà le cháo cuò de jiànyì, dàn zhè yī jǔdòng yǐnfā le wú wáng liú bì děng qī guó pànluàn, shǐ chēng "qī guó zhī luàn". cháo cuò de gǎigé suīrán chūzhōng shì hǎo de, dàn yóuyú fāngfǎ guòyú jījìn, dǎozhì le yánzhòng de shèhuì dòngdàng, zhè biàn shì jiǎowǎng guòzhèng de diǎnxíng lìzi. qī guó zhī luàn gěi hàn jǐngdì qiāoxiǎng le jǐngzhōng, tā zuìzhōng yìshí dào, zài gǎigé de guòchéng zhōng yào shìdù, bìmiǎn jiǎowǎng guòzhèng. cǐhòu, hàn jǐngdì gèngjiā zhùzhòng pínghéng hé wěntuǒ de cèlüè, bìmiǎn le zàicì fāshēng lèisì de dòngluàn.

Trong thời trị vì của Hoàng đế Cảnh nhà Hán, Triệu Tịch đề nghị làm suy yếu quyền lực của các chư hầu để củng cố quyền lực trung ương. Hoàng đế Cảnh chấp nhận đề nghị của Triệu Tịch, nhưng hành động này đã gây ra cuộc nổi loạn của bảy nước, được gọi là "Cuộc nổi loạn bảy nước". Dù cải cách của Triệu Tịch xuất phát từ thiện chí, nhưng phương pháp lại quá triệt để, dẫn đến tình trạng bất ổn xã hội nghiêm trọng. Đây là một ví dụ điển hình về việc sửa chữa quá mức. Cuộc nổi loạn bảy nước đã gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh cho Hoàng đế Cảnh, người cuối cùng đã nhận ra sự cần thiết phải điều độ trong cải cách để tránh sửa chữa quá mức. Sau đó, Hoàng đế Cảnh tập trung vào những chiến lược cân bằng và thận trọng hơn, tránh những bất ổn tương tự.

Usage

用于形容纠正错误超过限度的情况。

yòng yú xíngróng jiūzhèng cuòwù chāoguò xiàndù de qíngkuàng

Được sử dụng để mô tả các tình huống mà lỗi được sửa chữa quá mức.

Examples

  • 为了追求完美,他竟矫枉过正,把事情搞砸了。

    wèile zhuīqiú wánměi, tā jìng jiǎowǎng guòzhèng, bǎ shìqing gǎozále.

    Trong nỗ lực sửa chữa, anh ta đã làm quá lên và làm mọi việc tồi tệ hơn.

  • 他的批评虽然是为了改正错误,但却矫枉过正,伤害了别人的自尊心。

    tā de pīpíng suīrán shì wèile gǎizhèng cuòwù, dàn què jiǎowǎng guòzhèng, shānghài le biérén de zìzūnxīn.

    Mặc dù lời chỉ trích của anh ta nhằm mục đích sửa chữa những sai lầm, nhưng nó đã quá mức và làm tổn thương lòng tự trọng của người khác.

  • 处理问题要适度,矫枉过正反而适得其反。

    chǔlǐ wèntí yào shìdù, jiǎowǎng guòzhèng fǎn'ér shìdéqífǎn

    Trong việc giải quyết vấn đề, sự điều độ là rất quan trọng; việc sửa chữa quá mức thường phản tác dụng.