破涕为笑 khóc rồi cười
Explanation
形容喜极而泣,转悲为喜。
Miêu tả việc khóc vì quá vui sướng, chuyển từ buồn sang vui.
Origin Story
小雨是一个非常胆小的女孩。一天,她和妈妈去逛街,不小心走散了。小雨害怕极了,她四处寻找妈妈,却怎么也找不到。她开始哭泣,眼泪像断了线的珠子一样往下掉。这时,一个好心的阿姨看到了她,阿姨耐心地安慰她,并带着她找到了妈妈。见到妈妈的那一刻,小雨停止了哭泣,露出了灿烂的笑容,破涕为笑。
Xiaoyu là một cô gái rất nhút nhát. Một ngày nọ, cô ấy đi mua sắm với mẹ và vô tình bị lạc. Xiaoyu rất sợ, cô ấy tìm mẹ khắp nơi nhưng không tìm thấy. Cô ấy bắt đầu khóc, nước mắt rơi như những hạt chuỗi đứt. Lúc đó, một người dì tốt bụng nhìn thấy cô ấy, người dì ấy đã an ủi cô ấy một cách kiên nhẫn và giúp cô ấy tìm thấy mẹ. Ngay khi nhìn thấy mẹ, Xiaoyu ngừng khóc và nở một nụ cười tươi rói, từ khóc chuyển sang cười.
Usage
常用作谓语、宾语、状语;形容由哭转笑。
Thường được dùng làm vị ngữ, tân ngữ và trạng ngữ; miêu tả sự chuyển biến từ khóc sang cười.
Examples
-
听到这个好消息,她破涕为笑。
ting dao zhe ge hao xiaoxi, ta po ti wei xiao
Nghe được tin vui này, cô ấy bật khóc nức nở rồi cười.
-
孩子终于找到了,父母破涕为笑。
haizi zhongyu zhaodao le, fumu po ti wei xiao
Đứa trẻ cuối cùng cũng được tìm thấy, cha mẹ đã khóc nức nở rồi cười.