筚路蓝缕 bí lù lan lǚ
Explanation
驾着简陋的车,穿着破烂的衣服去开辟山林。形容创业的艰苦。
Lái một chiếc xe đơn giản và mặc quần áo rách rưới để mở đường vào núi rừng. Mô tả những khó khăn khi bắt đầu kinh doanh.
Origin Story
春秋时期,楚国一位名叫若敖的公子,为了开辟新的疆土,带领族人跋山涉水,克服了无数的困难。他们驾着简陋的木车,穿着破旧的衣服,在荆棘丛生的山林中艰难地前行。他们风餐露宿,忍饥挨饿,日夜不停地劳作,终于开垦出一片肥沃的土地,建立了新的家园。后人为了纪念他们的功绩,便将这段历史记载下来,并流传至今。这个故事体现了创业的艰辛和先辈们的开拓精神。
Vào thời Xuân Thu, một vị hoàng tử nước Sở tên là Ru'ao, để mở rộng lãnh thổ mới, đã dẫn dắt người dân vượt qua núi non sông nước, khắc phục vô vàn khó khăn. Họ lái những chiếc xe gỗ đơn sơ, mặc quần áo cũ kỹ, khó khăn lắm mới vượt qua những khu rừng núi gai góc. Họ ăn ngủ ngoài trời, chịu đói chịu khát, làm việc không ngừng ngày đêm, cuối cùng đã khai phá được một vùng đất màu mỡ và lập nên một ngôi nhà mới. Để ghi nhớ công lao của họ, câu chuyện này được ghi chép và lưu truyền đến ngày nay. Câu chuyện này phản ánh những khó khăn khi khởi nghiệp và tinh thần tiên phong của tổ tiên chúng ta.
Usage
形容创业的艰辛,通常用于书面语。
Để mô tả những khó khăn khi bắt đầu kinh doanh, thường được sử dụng trong ngôn ngữ viết.
Examples
-
创业初期,他们筚路蓝缕,克服了无数困难。
chuàngyè chūqī, tāmen bì lù lán lǚ, kèfú le wúshù kùnnan
Trong những ngày đầu thành lập công ty, họ đã làm việc chăm chỉ và vượt qua vô số khó khăn.
-
为了国家的繁荣富强,先辈们筚路蓝缕,奠定了坚实的基础。
wèile guójiā de fánróng fùqiáng, xiānbèi men bì lù lán lǚ, diànlèi le jiānshí de jīchǔ
Vì sự thịnh vượng và sức mạnh của đất nước, các vị tiền bối đã làm việc chăm chỉ và đặt nền móng vững chắc.