简单明了 đơn giản và rõ ràng
Explanation
简单明了的意思是简明扼要,一看就明白。它强调的是语言表达的简洁性和清晰度,让人能够迅速地理解意思,避免冗余和含糊。
Đơn giản và rõ ràng có nghĩa là ngắn gọn và dễ hiểu ngay lập tức. Điều này nhấn mạnh sự ngắn gọn và rõ ràng trong cách diễn đạt ngôn ngữ, cho phép mọi người nhanh chóng hiểu được ý nghĩa và tránh sự thừa thãi và mơ hồ.
Origin Story
小明和小红一起做作业。小明的作业条理清晰,答案简单明了,老师很快就批改完了。小红的作业则杂乱无章,语句冗长,老师看得头都大了。小明得到了老师的表扬,小红则被老师批评了,并要求她以后要认真书写,力求简单明了。从此以后,小红每次做作业都会认真检查,力求做到简单明了,她的学习成绩也得到了很大的提高。
Tôm và Mai làm bài tập về nhà cùng nhau. Bài tập của Tôm được sắp xếp gọn gàng, câu trả lời đơn giản và rõ ràng, và cô giáo nhanh chóng chấm xong. Tuy nhiên, bài tập của Mai thì lộn xộn, câu dài dòng và khó hiểu, khiến cô giáo đau đầu. Tôm được cô giáo khen ngợi, trong khi Mai bị phê bình và được yêu cầu viết cẩn thận và ngắn gọn hơn trong tương lai. Từ đó về sau, Mai luôn kiểm tra bài tập của mình một cách cẩn thận để làm cho bài tập đơn giản và rõ ràng, và kết quả học tập của cô ấy được cải thiện đáng kể.
Usage
用于形容语言表达或事物简单易懂,一目了然。常用于书面语和口语。
Được sử dụng để mô tả cách diễn đạt ngôn ngữ hoặc những điều đơn giản, dễ hiểu và rõ ràng ngay lập tức. Thường được sử dụng trong ngôn ngữ viết và nói.
Examples
-
这份报告简单明了,一目了然。
zhè fèn bàogào jiǎn dān míng liǎo, yìmù ránrán
Bản báo cáo này đơn giản và rõ ràng, dễ hiểu.
-
他的解释简单明了,容易理解。
tā de jiěshì jiǎn dān míng liǎo, róngyì lǐjiě
Lời giải thích của anh ấy đơn giản và rõ ràng, dễ hiểu.
-
老师的讲解简单明了,同学们都听懂了。
lǎoshī de jiǎngjiě jiǎn dān míng liǎo, tóngxué men dōu tīng dǒng le
Lời giải thích của giáo viên đơn giản và rõ ràng, tất cả học sinh đều hiểu.