精打细算 jīng dǎ xì suàn tính toán kỹ lưỡng

Explanation

精打细算是一个汉语成语,意思是认真细致地计划和计算,指的是在人力物力使用上计算很精细。它体现了一种谨慎、节俭的生活态度。

Tính toán kỹ lưỡng là một thành ngữ trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là lên kế hoạch và tính toán cẩn thận, tức là sử dụng nguồn lực con người và vật chất một cách rất kỹ lưỡng. Nó phản ánh thái độ sống cẩn trọng và tiết kiệm.

Origin Story

在一个偏远的小山村里,住着一位名叫阿花的勤劳妇女。她家的日子虽然清贫,但她总是能把有限的资源用得恰到好处。她每天都会仔细计划当天的开支,每一分钱都用在刀刃上。她会根据季节的变化来种植蔬菜,精心照料家禽,尽量减少购买食物的开销。即使是捡来的树枝、废弃的布料,她也能巧妙地利用起来,缝制成衣服或修补家里的东西。阿花经常对孩子们说:"一分钱掰成两半花,日子才能过得越来越好。"孩子们也跟着她精打细算,养成了勤俭节约的好习惯。渐渐地,他们家不仅解决了温饱问题,还积攒了一些积蓄。

zai yi ge pian yuan de xiao shan cun li, zhu zhe yi wei ming jiao a hua de qin lao fu nv. ta jia de ri zi sui ran qing pin, dan ta zong shi neng ba you xian de zi yuan yong de qiao dao hao chu. ta mei tian dou hui zi xi ji hua dang tian de kai zhi, mei yi fen qian dou yong zai dao ren shang. ta hui gen ju ji jie de bian hua lai zhong zhi shu cai, jing xin zhao liao jia qin, jin liang jian shao gou mai shi wu de kai xiao. ji shi shi jian lai de shu zhi, fei qi de bu liao, ta ye neng qiao miao de li yong qi lai, feng zhi cheng yi fu huo xiu bu jia li de dong xi. a hua jing chang dui hai zi men shuo: 'yi fen qian bai cheng liang ban hua, ri zi cai neng guo de yue lai yue hao.' hai zi men ye gen zhe ta jing da xi suan, yang cheng le qin jian jie yue de hao xi guan. jian jian di, ta men jia bu jin jie jue le wen bao wen ti, hai ji zan le yi xie ji xu.

Ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, sống một người phụ nữ cần cù tên là Ahua. Dù gia đình nghèo khó, bà luôn biết cách tận dụng tối đa nguồn lực hạn chế của mình. Mỗi ngày, bà đều lên kế hoạch chi tiêu cẩn thận, sử dụng từng đồng một cách khôn ngoan. Bà trồng rau theo mùa vụ, chăm sóc gia cầm cẩn thận và cố gắng giảm chi phí mua thực phẩm hết mức có thể. Ngay cả cành cây nhặt được và vải vụn bỏ đi, bà cũng khéo léo tận dụng để may vá quần áo hoặc sửa chữa đồ đạc trong nhà. Ahua thường bảo con cái bà: “Nếu chúng ta tiết kiệm từng đồng một, cuộc sống của chúng ta sẽ ngày càng tốt hơn.” Các con bà noi gương mẹ, và hình thành thói quen tiết kiệm tốt. Dần dần, gia đình họ không chỉ giải quyết được vấn đề ăn mặc, mà còn tích lũy được một khoản tiết kiệm.

Usage

形容做事细致、计划周密,也指节俭。多用于生活方面。

xing rong zuo shi xi zhi, ji hua zhou mi, ye zhi jie jian. duo yong yu sheng huo fang mian.

Để mô tả ai đó tỉ mỉ, cẩn thận trong kế hoạch và tiết kiệm. Thường được sử dụng trong bối cảnh cuộc sống hàng ngày.

Examples

  • 他平时精打细算,所以攒了不少钱。

    ta ping shi jing da xi suan, suo yi zan le bu shao qian.

    Anh ấy luôn tính toán chi li nên đã tiết kiệm được kha khá tiền.

  • 这次装修,我们要精打细算,避免浪费。

    zhe ci zhuang xiu, wo men yao jing da xi suan, bi mian lang fei

    Đối với việc sửa sang lần này, chúng ta cần tính toán kỹ lưỡng để tránh lãng phí.