纹丝不动 纹丝不动
Explanation
一点儿也不动。形容静止不动,毫无改变。
Không hề nhúc nhích. Miêu tả sự vật đứng yên, không thay đổi.
Origin Story
从前,在一个偏僻的山村里,住着一位名叫老张的木匠。他技艺精湛,雕刻的木雕栩栩如生,远近闻名。一天,一位富商慕名而来,想请老张为他雕刻一件精美的木雕。老张欣然答应,并约定一个月后完工。一个月后,富商来到老张家,只见老张正坐在工作台前,手里拿着雕刻刀,纹丝不动地盯着面前的一块木头。富商疑惑地问:“老张,木雕呢?怎么还没开始雕刻?”老张平静地说:“我已经在构思了,这件木雕的每一个细节,我都必须认真考虑,力求完美。一旦开始雕刻,就必须一气呵成,不能中途停顿。现在,我已经想好了每一个步骤,确保万无一失,才能开始雕刻。”富商听后,深受感动。他明白了,老张之所以纹丝不动,并不是因为懒惰,而是为了追求完美的决心。最终,老张雕刻的木雕果然精美绝伦,富商十分满意。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một người thợ mộc tên là Lão Trương. Ông là một nghệ nhân lành nghề, những tác phẩm điêu khắc gỗ của ông rất sống động và nổi tiếng khắp nơi. Một hôm, một thương gia giàu có đến tìm ông, muốn đặt làm một bức tượng gỗ tinh xảo. Lão Trương vui vẻ nhận lời và hứa sẽ hoàn thành trong vòng một tháng. Một tháng sau, thương gia đến nhà Lão Trương. Ông thấy Lão Trương ngồi ở bàn làm việc, tay cầm dao khắc, bất động, nhìn chăm chăm vào một khúc gỗ. Thương gia ngạc nhiên hỏi: “Lão Trương, bức tượng đâu rồi? Sao vẫn chưa bắt đầu?” Lão Trương bình tĩnh đáp: “Tôi đang lên kế hoạch. Mỗi chi tiết của bức tượng này đều phải được cân nhắc kỹ lưỡng, để đạt được sự hoàn hảo. Một khi tôi bắt đầu khắc, tôi phải làm liền mạch, không được gián đoạn. Bây giờ, tôi đã lên kế hoạch từng bước, để đảm bảo không có sai sót, trước khi bắt đầu.” Thương gia rất xúc động. Ông hiểu rằng sự bất động của Lão Trương không phải do lười biếng, mà là quyết tâm theo đuổi sự hoàn mỹ. Cuối cùng, bức tượng gỗ của Lão Trương thực sự rất tinh xảo, và thương gia vô cùng hài lòng.
Usage
形容一点儿也不动,毫无改变。常用来形容人或物保持静止的状态。
Miêu tả sự vật không hề nhúc nhích và không thay đổi. Thường dùng để miêu tả trạng thái đứng yên của người hoặc vật.
Examples
-
面对困难,他纹丝不动,坚持到底。
miànduì kùnnán, tā wén sī bù dòng, jiānchí dào dǐ
Đối mặt với khó khăn, anh ta vẫn không hề nao núng và kiên trì đến cùng.
-
暴风雨来临,那棵大树纹丝不动地挺立着。
bàofēngyǔ láilín, nà kē dà shù wén sī bù dòng de tǐnglì zhe
Bão bùng, nhưng cái cây vẫn đứng sừng sững.