终南捷径 zhongnan jiejing con đường tắt Chung Nam

Explanation

比喻达到目的的便捷途径,也指走上仕途的便捷方法。

Chỉ một cách thuận tiện để đạt được mục tiêu, cũng là một cách thuận tiện để bước vào sự nghiệp chính trị.

Origin Story

唐朝时,有个名叫卢藏用的进士,想在朝中做官。听说终南山是隐士聚集之地,便前往终南山隐居。他深居简出,潜心修炼,以清高的形象示人。不久,他的名声传到了朝廷,皇帝听说后,便召他进京,授予他官职。这个故事后来演变成成语“终南捷径”,比喻那些想走捷径,不费力气就能获得成功的人。

tangchaoshi,yougemingjiao luzangyong dejinshi,xiangzaizhongzuoguan.tingshuozhongnanshan shi yinshijizhu zhi di,bian qianwang zhongnanshan yinjü.tashenjü jiǎnchū,qianxin xiūliàn,yi qinggao dexingxiang shiren.bujiǔ,tademingsheng chuandao le chao ting, huangdi tingshuo hou,bian zhao ta jinjing, shuyule ta guan zhi.zhege gushi houlai yanbiancheng chengyu zhongnanjiejing,biju naxie xiang zou jiejing,bufeili qi jiuneng huode chenggong derene

Vào thời nhà Đường, có một học giả tên là Lư Trang Dụng muốn làm quan. Nghe nói núi Chung Nam là nơi tụ tập của nhiều ẩn sĩ, ông đến đó sống ẩn dật. Ông sống cuộc đời ẩn dật, tu dưỡng bản thân và thể hiện mình là người có khí phách cao thượng. Chẳng mấy chốc, danh tiếng của ông lan truyền đến triều đình, và hoàng đế, sau khi nghe nói về điều đó, đã triệu ông về kinh đô và ban cho ông một chức vụ quan trọng. Câu chuyện này sau đó được biến thành thành ngữ “con đường tắt Chung Nam”, ám chỉ những người muốn đi đường tắt và đạt được thành công mà không cần nỗ lực.

Usage

常用作宾语、定语;比喻求取成功的便捷途径。

changyongzuo binyu,dingyu;biju qiuqu chenggong de bijian tujing

Thường được dùng làm tân ngữ hoặc định ngữ; chỉ cách dễ dàng để đạt được thành công.

Examples

  • 他认为找到了一条终南捷径,可以迅速获得成功。

    tarenwei zhidaole yitiao zhongnanjiejing,keyisuduohuode chenggong.

    Anh ấy nghĩ rằng mình đã tìm ra một con đường tắt để thành công.

  • 这条捷径虽然省时,但风险也更大。

    zhetiao jiejing suiran shengshi,dan fengxian ye gengda

    Con đường tắt này tuy tiết kiệm thời gian nhưng rủi ro cũng lớn hơn.