缓不济急 chậm chạp không thể đối phó với tình trạng khẩn cấp
Explanation
形容事情发展缓慢,无法应付紧急需要。
Mô tả một tình huống mà sự phát triển chậm chạp không đủ để đáp ứng nhu cầu cấp bách.
Origin Story
话说唐朝时期,一位名叫李白的书生,一日奉命前往京城递送一封紧急奏折。奏折事关重大,关系到边疆安危,必须在三日之内送达。李白策马扬鞭,日夜兼程,却在途中遭遇暴雨,山洪爆发,道路受阻。他本想绕道而行,但绕道需耗费更多时间,恐怕缓不济急。无奈之下,李白只好冒险涉水,最终虽然顺利送达奏折,但也耽误了行程。此事之后,李白便将此事写成一首诗,警示后人:处理紧急事务,切不可因循怠慢,否则往往缓不济急,贻误大事。
Ở Trung Quốc cổ đại, một học giả tên là Lý Bạch được giao nhiệm vụ chuyển một đạo dụ hoàng gia cấp bách đến kinh đô. Đạo dụ này vô cùng quan trọng, liên quan đến an ninh biên giới, và phải đến nơi trong vòng ba ngày. Lý Bạch cưỡi ngựa ngày đêm, nhưng trên đường đi ông gặp phải bão lớn và lũ lụt. Đường sá bị tắc nghẽn. Ông cân nhắc việc đi đường vòng, nhưng điều đó sẽ mất nhiều thời gian hơn. Tuyệt vọng, Lý Bạch liều lĩnh vượt qua con sông đang bị ngập lụt. Mặc dù ông đã chuyển giao đạo dụ thành công, nhưng ông đã mất thời gian quý báu. Câu chuyện của Lý Bạch đóng vai trò như một lời cảnh báo: Khi xử lý các vấn đề khẩn cấp, người ta không nên trì hoãn, nếu không họ có thể quá chậm để đối phó với tình trạng khẩn cấp.
Usage
用来形容因行动迟缓而不能满足紧急需要的状况。
Được sử dụng để mô tả tình huống mà nhu cầu cấp bách không thể được đáp ứng do hành động chậm chạp.
Examples
-
他做事总是慢条斯理,结果往往缓不济急。
ta zuoshi zongshi mantiaosilu, jieguo wangwang huan bu ji ji.
Anh ấy luôn làm việc chậm rãi, điều này thường dẫn đến các vấn đề khi cần tốc độ.
-
面对突发的紧急情况,他的缓慢反应让他缓不济急。
mianduitufa de jinjichuangkuang, tade manhuan fanying rang ta huan bu ji ji.
Trong trường hợp khẩn cấp bất ngờ, phản ứng chậm chạp của anh ấy đã ngăn cản anh ấy làm bất cứ điều gì.