置之不问 zhi zhi bu wen phớt lờ

Explanation

指对某事不闻不问,不予理会。

Để phớt lờ điều gì đó; không hành động gì đối với điều đó.

Origin Story

话说唐朝时期,有一位名叫李白的诗人,他醉心于诗歌创作,对其它事情常常置之不问。有一天,他听说好友高适中了进士,但他并没有前去道贺,依然在自己的书房里吟诗作赋。几天后,他才听说高适因为得罪权贵而被贬官,李白依然置之不问,继续着自己的创作。许多人批评李白不够仗义,可是李白却毫不在意。在他看来,诗歌创作才是他生命中最重要的事情,其它的一切都显得微不足道。

huashuo tangchao shiqi,you yige ming jiao libai de shiren,ta zuixin yu shige chuangzuo,dui qita shiqing changchang zhi zhi bu wen.you yitian,ta ting shuo haoyou gaoshi zhong le jinshi,dan ta bing meiyou qian qu daoh,yiran zai ziji de shufang li yin shi zuo fu.jitian hou,ta cai ting shuo gaoshi yinwei daofei quan gui er bei bian guan,libai yiran zhi zhi bu wen,jixu zhe ziji de chuangzuo.xueduo ren piping libai bugou zhangyi,keshi li bai que hao bu zaiyi.zai ta kanlai,shige chuangzao cai shi ta shengming zhong zui zhongyao de shiqing,qita de yiqie dou xian de wei bu zu dao.

Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, có một nhà thơ tên là Lý Bạch, người rất say mê thơ ca và thường bỏ qua những việc khác. Một ngày nọ, ông nghe nói người bạn của mình là Cao Thức đã đậu kỳ thi tiến sĩ, nhưng ông không đến chúc mừng, mà vẫn tiếp tục làm thơ trong thư phòng của mình. Vài ngày sau, ông nghe nói Cao Thức bị giáng chức vì xúc phạm những người quyền lực, nhưng Lý Bạch vẫn phớt lờ và tiếp tục công việc của mình. Nhiều người chỉ trích Lý Bạch vì không ủng hộ bạn mình, nhưng Lý Bạch không quan tâm. Theo ông, chỉ có sáng tác thơ mới là điều quan trọng nhất trong đời ông; tất cả những thứ khác đều không đáng kể.

Usage

表示对某事不理不睬,漠不关心。

biaoshi dui mou shi bu li bu cai,mo bu guanxin

Để thể hiện sự thờ ơ hoặc thiếu quan tâm đến điều gì đó.

Examples

  • 对于他的错误,领导决定置之不问。

    duiyuta de cuowu,lingdao jueding zhi zhi bu wen.

    Lãnh đạo quyết định bỏ qua lỗi của anh ta.

  • 面对员工的抱怨,公司高层置之不问,引起了员工的不满。

    mian dui yuangong de baoyuan,gongsi gaoceng zhi zhi bu wen,yinqile yuangong de buman

    Ban lãnh đạo cấp cao của công ty phớt lờ những lời phàn nàn của nhân viên, điều này gây ra sự bất mãn trong số nhân viên.