羽化登仙 Yǔ Huà Dēng Xiān thăng hoa và bay lên bất tử

Explanation

羽化登仙是指人死后变成神仙升天,也比喻超凡脱俗。

羽化登仙 chỉ người chết rồi trở thành thần tiên lên trời; cũng có thể dùng để ví von sự vật siêu phàm thoát tục.

Origin Story

传说中的神仙,大多都会经历一个“羽化登仙”的过程。从前,有一个叫张三的书生,他勤奋好学,一心向道。一日,他在深山里采药,偶然间发现了一处隐秘的洞穴。洞穴里,灵气充沛,祥云缭绕。张三走进洞穴,开始修炼。他日夜苦修,不畏艰辛,终于在百年后,功德圆满。这一天,天空中出现了五彩祥云,张三沐浴在祥云之中,身体渐渐变得轻盈,最终化为一道金光,飞升而去,羽化登仙。从此,他成为了一位受人敬仰的神仙,守护着一方百姓。

chuán shuō zhōng de shénxiān, dà duō dōu huì jīnglì yīgè “yǔ huà dēng xiān” de guòchéng. cóng qián, yǒu yīgè jiào zhāng sān de shūshēng, tā qínfèn hào xué, yīxīn xiàng dào. yī rì, tā zài shēn shān lǐ cǎi yào, ǒu rán jiān fāxiàn le yī chù yǐnmì de dòngxué. dòngxué lǐ, língqì chōngpèi, xiángyún liáoráo. zhāng sān zǒu jìn dòngxué, kāishǐ xiūliàn. tā rìyè kǔ xiū, bù wèi jiānxīn, zhōngyú zài bǎi nián hòu, gōngdé yuánmǎn. zhè yī tiān, tiānkōng zhōng chūxiàn le wǔcǎi xiángyún, zhāng sān mùyǔ zài xiángyún zhī zhōng, shēntǐ jiànjiàn biàn de qīngyíng, zhōng yú huà wéi yī dào jīnguāng, fēishēng ér qù, yǔ huà dēng xiān. cóng cǐ, tā chéngwéi le yī wèi shòu rén jìnyǎng de shénxiān, shǒuhù zhe yī fāng bǎixìng.

Các vị thần trong truyền thuyết phần lớn đều trải qua quá trình “thăng hoa và bay lên bất tử”. Ngày xửa ngày xưa, có một học giả tên là Trương San, người chăm chỉ và ham học, hết lòng theo đuổi Đạo. Một ngày nọ, khi đang hái thuốc trên núi sâu, ông tình cờ phát hiện ra một hang động bí mật. Bên trong hang động, linh khí dồi dào, mây lành cuộn trào. Trương San vào hang và bắt đầu tu luyện. Ông ngày đêm khổ luyện, không nản chí trước gian khổ, cuối cùng, sau một trăm năm, công đức viên mãn. Vào ngày này, mây ngũ sắc xuất hiện trên trời, Trương San tắm mình trong mây lành, thân thể dần trở nên nhẹ nhàng, cuối cùng hóa thành một tia sáng vàng, bay lên và đạt được sự bất tử. Từ đó, ông trở thành một vị thần được tôn kính, bảo vệ dân chúng trong vùng.

Usage

常用作谓语、定语;用于书面语,多形容人去世,也比喻超脱尘俗。

cháng yòng zuò wèiyǔ, dìngyǔ; yòng yú shūmiàn yǔ, duō xiángróng rén qùshì, yě bǐyù chāotuō chúnsú

Thường được dùng làm vị ngữ, định ngữ; dùng trong văn viết, thường để chỉ sự ra đi của người khác, cũng có thể ví von việc vượt lên trên tục lụy.

Examples

  • 李白诗仙之名,实乃羽化登仙之境也。

    Lǐ Bái shīxiān zhī míng, shí nǎi yǔ huà dēng xiān zhī jìng yě.

    Danh tiếng của Lý Bạch như một vị thần thi tiên thực sự là cảnh giới của sự siêu việt và thăng thiên bất tử.

  • 修炼有成,羽化登仙,从此逍遥自在。

    xiūliàn yǒu chéng, yǔ huà dēng xiān, cóng cǐ xiāoyáo zìzài

    Thông qua tu luyện, đạt được sự thăng hoa và bất tử, từ nay về sau tự do và ung dung