虎视眈眈 hǔ shì dān dān nhìn chằm chằm thèm muốn

Explanation

比喻像老虎那样凶狠地注视着,伺机攫取。形容心怀不善,准备夺取别人的东西。

Thành ngữ này miêu tả một người đang thèm muốn một thứ gì đó và đang chờ thời cơ để chiếm lấy nó. Nó được dùng để miêu tả những người có ý định xấu và đang lên kế hoạch lấy đi thứ gì đó của người khác.

Origin Story

很久以前,在一个茂密的森林里,住着一只凶猛的老虎。它每天都在山林中游荡,虎视眈眈地盯着路过的鹿群和兔子们。它肚子饿了,就悄悄地潜伏在灌木丛中,等待时机发起攻击。它有时也躲在树后,观察着经过的猎物,伺机捕获。它总是耐心地等待最佳时机,然后以迅雷不及掩耳之势冲出来,将猎物捕获。就这样,老虎凭借其强大的力量和敏锐的观察力,在森林中生存了下来。然而,它并不满足于现状,总是虎视眈眈地想着如何获取更多的食物,扩大自己的势力范围。它的这种野心和贪婪,最终招来了森林其他动物的敌视和反击。 这个故事告诉我们,虎视眈眈并不能长久地维持下去,最终会受到反噬。我们应该以平和的心态对待这个世界,与人和谐相处,才能获得长久的安宁与幸福。

hen jiu yi qian, zai yi ge mao mi de sen lin li, zhu zhe yi zhi xiong meng de lao hu. ta mei tian dou zai shan lin zhong you dang, hu shi dan dan di ding zhe lu guo de lu qun he tu zi men. ta du zi e le, jiu qiao qiao di qian fu zai guan mu cong zhong, deng dai shi ji fa qi gong ji. ta you shi ye duo zai shu hou, guan cha zhe jing guo de lie wu, si ji bu huo. ta zong shi nai xin di deng dai zui jia shi ji, ran hou yi xun lei bu ji yan er zhi shi chong chu lai, jiang lie wu bu huo. jiu zhe yang, lao hu ping jie qi qiang da de li liang he min rui de guan cha li, zai sen lin zhong sheng cun le xia lai. ran er, ta bing bu man zu yu xian zhuang, zong shi hu shi dan dan di xiang zhe ru he hu qu geng duo de shi wu, kuo da zi ji de shi li fan wei. ta de zhe zhong ye xin he tan lan, zhong yu zhao lai le sen lin qi ta dong wu de di shi he fan ji

Ngày xửa ngày xưa, trong một khu rừng rậm rạp, sống một con hổ dữ tợn. Mỗi ngày, nó đi lang thang trong rừng, mắt luôn nhìn chằm chằm vào những con nai và thỏ đang đi qua. Khi đói, nó sẽ lặng lẽ ẩn nấp trong bụi rậm, chờ đợi thời cơ thích hợp để tấn công. Nó cũng sẽ ẩn nấp sau những cái cây, quan sát những con mồi đang đi qua, chờ đợi cơ hội để bắt chúng. Nó luôn kiên nhẫn chờ đợi thời điểm tốt nhất, rồi lao ra với tốc độ như tia chớp, bắt được con mồi của nó. Bằng cách này, con hổ, với sức mạnh và đôi mắt sắc bén của nó, đã sống sót trong rừng. Tuy nhiên, nó không hài lòng với hiện trạng và luôn khao khát có được nhiều thức ăn hơn, muốn mở rộng lãnh thổ của nó. Tham vọng và lòng tham này cuối cùng đã dẫn đến sự thù địch và phản công của các loài động vật khác trong rừng. Câu chuyện này dạy chúng ta rằng lòng tham không bao giờ là đủ và cuối cùng sẽ phản tác dụng. Chúng ta nên đối xử với thế giới bằng một tâm hồn bình yên và sống hòa hợp với người khác để có được sự bình yên và hạnh phúc lâu dài.

Usage

用于形容怀有恶意,伺机夺取。

yong yu xing rong huai you e yi, si ji duo qu

Được sử dụng để mô tả một người có ý định xấu và đang chờ cơ hội để chiếm lấy một thứ gì đó.

Examples

  • 邻国虎视眈眈,随时准备侵略。

    lin guo hu shi dan dan, 随时 zhun bei qin lue

    Quốc gia láng giềng đang rình mò chúng ta, sẵn sàng xâm lược bất cứ lúc nào.

  • 面对强大的竞争对手,我们不能掉以轻心,他们虎视眈眈,伺机而动。

    mian dui qiang da de jingzheng duishou, women bu neng diao yi qing xin, tamen hu shi dan dan, si ji er dong

    Đối mặt với các đối thủ cạnh tranh mạnh mẽ, chúng ta không thể chủ quan; họ đang rình mò chúng ta, sẵn sàng hành động bất cứ lúc nào.