蜗行牛步 wō xíng niú bù bước đi của ốc sên

Explanation

比喻行动或进展极其缓慢。

Đây là một ẩn dụ cho hành động hoặc tiến độ cực kỳ chậm chạp.

Origin Story

从前,有个叫阿牛的年轻人,他非常懒惰,做什么事都慢吞吞的。村里要修一条水渠,大家都积极参与,只有阿牛磨磨蹭蹭,像蜗牛一样缓慢地搬运石块,像老牛一样慢腾腾地走动。有人劝他快一点,他说:“急什么,反正水渠总能修好。”就这样,他一直蜗行牛步,直到工程结束,他的工作量也比别人少很多,受到大家的批评。后来,阿牛终于明白,做事不能总是蜗行牛步,要抓紧时间,努力工作,才能取得好成绩。

cóng qián, yǒu ge jiào ā niú de nián qīng rén, tā fēicháng lǎnduò, zuò shénme shì dōu màn tūn tūn de. cūn lǐ yào xiū yī tiáo shuǐ qú, dàjiā dōu jījí cānyù, zhǐyǒu ā niú mó mó cèng cèng, xiàng wō niú yīyàng huǎn màn de bān yùn shí kuài, xiàng lǎo niú yīyàng màn téng téng de zǒu dòng. yǒu rén quàn tā kuài yīdiǎn, tā shuō:“jí shénme, fǎnzhèng shuǐ qú zǒng néng xiū hǎo.” jiù zhèyàng, tā yīzhí wō xíng niú bù, zhídào gōngchéng jiéshù, tā de gōngzuò liàng yě bǐ biérén shǎo hěn duō, shòudào dàjiā de pīpíng. hòulái, ā niú zhōngyú míngbái, zuòshì bù néng zǒngshì wō xíng niú bù, yào zhuā jǐn shíjiān, nǔlì gōngzuò, cáinéng qǔdé hǎo chéngjī.

Ngày xửa ngày xưa, có một chàng trai tên là An Niu rất lười biếng và làm mọi việc rất chậm chạp. Làng định xây một con kênh dẫn nước, mọi người đều tích cực tham gia, nhưng An Niu lại di chuyển chậm như ốc sên và đi bộ chậm như bò già. Có người khuyên anh nên nhanh lên, nhưng anh ta nói: "Vội gì chứ, dù sao thì kênh cũng sẽ được hoàn thành." Thế là anh cứ thong thả làm việc cho đến khi dự án kết thúc. Khối lượng công việc của anh ít hơn nhiều so với những người khác, và anh bị mọi người chỉ trích. Sau đó, An Niu cuối cùng cũng nhận ra rằng anh không nên luôn làm việc chậm chạp, mà cần phải tận dụng thời gian, nỗ lực làm việc chăm chỉ và đạt được kết quả tốt.

Usage

用作宾语、定语;形容进展缓慢。

yòng zuò bīn yǔ, dìng yǔ; xíngróng jìnzǎn huǎn màn.

Được sử dụng như một tân ngữ hoặc tính từ; miêu tả sự tiến bộ chậm chạp.

Examples

  • 他做事总是蜗行牛步,效率很低。

    ta zuòshì zǒngshì wō xíng niú bù, xiàolǜ hěn dī.

    Anh ta luôn làm việc rất chậm chạp.

  • 工程进度蜗行牛步,令人担忧。

    gōngchéng jìndù wō xíng niú bù, lìng rén dānyōu。

    Tiến độ dự án chậm và đáng lo ngại