螳臂挡车 Con bọ ngựa cố gắng ngăn chặn một chiếc xe ngựa
Explanation
比喻力量微薄而想抗拒强大的力量,自不量力,必将失败。
Để mô tả tình huống mà thứ yếu đuối cố gắng chống lại thứ mạnh mẽ, đó là hành động tự hủy hoại và chắc chắn sẽ thất bại.
Origin Story
很久以前,在一个古老的村庄里,住着一只小小的螳螂。它非常骄傲,总认为自己很强大。一天,它看到一辆巨大的马车正向它驶来,马车隆隆作响,气势汹汹。螳螂竟然毫不畏惧,张开双臂,想要阻止这辆马车前进。它用尽全身力气,紧紧地抓住车轮,试图阻止车轮转动。然而,马车巨大的力量,远远超过了螳螂微不足道的反抗,它最终被马车碾压成粉末。这个故事告诉我们,要量力而行,不要自不量力,否则只会招致失败。
Ngày xửa ngày xưa, trong một ngôi làng cổ kính, sống một con bọ ngựa nhỏ bé. Nó rất kiêu ngạo và luôn tự cho mình là rất mạnh mẽ. Một ngày nọ, nó nhìn thấy một chiếc xe ngựa khổng lồ đang tiến về phía nó. Chiếc xe ngựa ì ầm và gầm rú, đầy khí thế. Con bọ ngựa không hề sợ hãi, và nó dang rộng hai tay, cố gắng ngăn chặn chiếc xe ngựa. Nó dùng hết sức lực của mình, bám chặt vào bánh xe, cố gắng ngăn bánh xe quay. Tuy nhiên, sức mạnh to lớn của chiếc xe ngựa vượt xa sức phản kháng nhỏ bé của con bọ ngựa, và cuối cùng nó bị nghiền nát thành bột. Câu chuyện này dạy chúng ta phải làm việc theo khả năng của mình và không nên tự phụ, nếu không, chúng ta chỉ chuốc lấy thất bại.
Usage
用作宾语、定语;比喻自不量力,招致失败。
Được sử dụng như một tân ngữ hoặc một tính từ; đây là một ẩn dụ về việc tự hủy hoại mình và dẫn đến thất bại.
Examples
-
他竟然妄想阻止公司改革,简直是螳臂挡车!
ta jingran wangxiang zuzhi gongsi gaige, jianzhi shi tangbi dangche!
Anh ta thực sự muốn ngăn chặn cải cách công ty, điều đó giống như một con bọ ngựa cố gắng ngăn chặn một chiếc xe ngựa!
-
不要螳臂挡车,自不量力
buya tangbi dangche, zibulili
Đừng tự phụ