诡计多端 xảo quyệt
Explanation
形容人耍花招,心计很多。多指坏的方面。
Miêu tả một người sử dụng nhiều thủ đoạn và mưu kế, thường mang nghĩa tiêu cực.
Origin Story
话说唐朝时期,有个叫李卫的官员,他为人精明强干,却也诡计多端。一次,他奉命前往边疆考察军情。途中,他遇到一个自称是江湖术士的人,此人诡计多端,竟然以算命为名,企图套取李卫的军机大事。李卫表面上与他谈笑风生,暗地里却留心观察,并设下圈套,识破了他的诡计,最终将他绳之以法。李卫因此名扬天下,他的诡计多端,也成为了人们茶余饭后津津乐道的话题。后来,人们便用“诡计多端”来形容那些阴险狡诈的人,他们的计谋层出不穷,令人防不胜防。
Vào thời nhà Đường, có một vị quan tên là Lý Vệ. Ông ta thông minh và có năng lực, nhưng cũng rất xảo quyệt. Một lần, ông được lệnh đi đến biên giới để kiểm tra tình hình quân sự. Trên đường đi, ông gặp một người đàn ông tự xưng là thầy bói. Người này đầy rẫy mưu mẹo và tìm cách moi thông tin quân sự từ Lý Vệ. Lý Vệ nói chuyện với hắn, nhưng lại bí mật quan sát và đặt bẫy. Ông đã phát hiện ra những mánh khóe của hắn và trừng phạt hắn. Lý Vệ trở nên nổi tiếng vì việc này, và sự xảo quyệt của ông ta trở thành đề tài bàn tán. Sau này, người ta dùng ""guǐ jì duō duān"" để miêu tả những kẻ xảo quyệt và đầy mưu mô, những kẻ có kế hoạch không ngừng và khó lòng phòng bị.
Usage
用于形容人阴险狡诈,耍手段,坏主意多。
Được dùng để miêu tả người xảo quyệt, đầy mưu mẹo và nhiều ý tưởng xấu.
Examples
-
他诡计多端,让人防不胜防。
ta guijiduo duan,rang ren fangbushengfang.
Anh ta rất nhiều mưu mẹo, khó mà đề phòng được.
-
这个人诡计多端,我们一定要小心。
zhege ren guijiduo duan,women yiding yao xiaoxin
Tên này rất nhiều mưu mẹo, chúng ta phải cẩn thận.