身经百战 Dày dạn kinh nghiệm
Explanation
形容人经历过许多战斗,经验丰富。
Miêu tả một người đã trải qua nhiều trận chiến và rất giàu kinh nghiệm.
Origin Story
话说三国时期,蜀汉名将姜维年轻有为,深受诸葛亮的赏识。他跟随诸葛亮南征北战,屡建奇功,也因此积累了丰富的作战经验。一次,蜀汉军队与魏军在祁山爆发激烈的战斗。姜维临危不乱,指挥若定,运筹帷幄之中,决胜千里之外,最终以少胜多,大败魏军。他之所以能够取得如此辉煌的战绩,正是因为他身经百战,积累了丰富的经验,才能够在战场上做出正确的判断和决策。后来,姜维屡次带兵出征,每次都能取得胜利,他的名声也越来越响亮,被人们称为“身经百战”的英雄。
Người ta kể rằng, trong thời Tam Quốc, Giang Uy, một vị tướng trẻ tuổi tài năng của Thục Hán, được Gia Cát Lượng hết sức trọng dụng. Ông theo Gia Cát Lượng trong nhiều chiến dịch và liên tiếp giành thắng lợi, tích lũy được kinh nghiệm chiến đấu phong phú. Một lần, một trận chiến ác liệt nổ ra giữa quân Thục Hán và Ngụy ở Qishan. Giang Uy vẫn bình tĩnh và tự tin, đưa ra những quyết định chiến lược dẫn đến chiến thắng. Cuối cùng, ông đã đánh bại quân Ngụy với số quân ít hơn. Thành tích rực rỡ của ông là nhờ kinh nghiệm dày dạn từ nhiều trận chiến, cho phép ông đưa ra những phán đoán và quyết định chính xác trên chiến trường. Sau đó, Giang Uy dẫn đầu nhiều chiến dịch khác, giành chiến thắng mỗi lần, và trở nên nổi tiếng như một anh hùng dày dạn kinh nghiệm.
Usage
用于形容人经历过很多战斗,经验丰富。常用于褒义。
Được sử dụng để miêu tả một người đã trải qua nhiều trận chiến và giàu kinh nghiệm. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực.
Examples
-
将军身经百战,经验丰富。
jūnzhāng shēn jīng bǎi zhàn, jīngyàn fēngfù
Vị tướng dày dạn kinh nghiệm và giàu bản lĩnh.
-
他虽年轻,却身经百战,足智多谋。
tā suī nián qīng, què shēn jīng bǎi zhàn, zúzhì duōmóu
Mặc dù còn trẻ, nhưng anh ta đã trải qua nhiều trận chiến, mưu trí và sắc sảo.
-
经过多年的磨砺,他已经身经百战,成为一名优秀的指挥官。
jīngguò duō nián de mólì, tā yǐjīng shēn jīng bǎi zhàn, chéngwéi yī míng yōuxiù de zhǐhuī guān
Sau nhiều năm rèn luyện, ông đã trở thành một vị chỉ huy dày dạn kinh nghiệm và xuất sắc.