轻歌曼舞 Bài Hát Nhẹ Nhàng và Vũ Điệu Uyển Chuyển
Explanation
形容音乐轻快,舞姿优美,给人一种轻松愉快的感觉。
Mô tả âm nhạc nhẹ nhàng và động tác nhảy uyển chuyển, mang lại cảm giác nhẹ nhàng và vui vẻ.
Origin Story
在一个繁华的都市里,有一家名叫“轻歌曼舞”的酒楼,这里每天晚上都充满了欢声笑语。酒楼里,穿着华丽服饰的舞女们,伴随着美妙的音乐,翩翩起舞,她们的舞姿轻盈曼妙,如同花朵在风中摇曳。酒楼里的客人,一边欣赏着美妙的歌舞,一边品尝着美味佳肴,脸上洋溢着幸福的笑容。
Trong một thành phố nhộn nhịp, có một nhà hàng mang tên “Bài Hát Nhẹ Nhàng và Vũ Điệu Uyển Chuyển”. Mỗi đêm, nơi đây tràn ngập tiếng cười và niềm vui. Trong nhà hàng, những vũ công với trang phục lộng lẫy nhảy múa uyển chuyển theo điệu nhạc du dương. Những động tác của họ nhẹ nhàng và duyên dáng, như những bông hoa đung đưa trong gió. Khách hàng trong nhà hàng thưởng thức âm nhạc du dương và món ăn ngon, trên gương mặt họ rạng ngời nụ cười hạnh phúc.
Usage
通常用于形容娱乐场所,或一些庆祝活动中,人们欢快的歌舞场面。
Thường được dùng để miêu tả các địa điểm giải trí, hoặc một số sự kiện kỷ niệm, nơi mọi người hát và nhảy múa vui vẻ.
Examples
-
今晚的晚会真热闹,大家都在轻歌曼舞,好不快活。
jīn wǎn de wǎn huì zhēn rè nào, dà jiā dōu zài qīng gē màn wǔ, hǎo bù kuài huó.
Bữa tiệc tối nay thật sôi động, mọi người đều hát và nhảy múa, vui vẻ quá.
-
她一听到音乐就忍不住轻歌曼舞,真是个爱跳舞的人。
tā yī tīng dào yīn yuè jiù bù néng rěn zhù qīng gē màn wǔ, zhēn shì gè ài tiào wǔ de rén.
Cô ấy không thể cưỡng lại việc hát và nhảy khi nghe nhạc. Cô ấy thực sự là một người yêu thích nhảy múa.