轻歌妙舞 bài hát du dương và điệu múa uyển chuyển
Explanation
形容轻快优美的歌声和舞蹈。
Miêu tả giọng hát và điệu múa nhẹ nhàng, uyển chuyển.
Origin Story
传说中,王母娘娘的蟠桃盛会,仙女们轻歌妙舞,场面盛大而华丽。那轻柔的歌声,如流水般婉转动听;那曼妙的舞姿,如风中柳枝般轻盈飘逸。天宫中弥漫着欢快的氛围,众仙都沉醉在这美好的景象之中。人间也流传着关于蟠桃盛会的传说,人们常常以轻歌妙舞来庆祝丰收,祈求来年好运。
Truyền thuyết kể rằng tại bữa tiệc đào của Vương Mẫu, các tiên nữ đã hát và múa một cách nhẹ nhàng, uyển chuyển, tạo nên một khung cảnh tráng lệ và huy hoàng. Giọng hát du dương, như dòng nước chảy, nhẹ nhàng và du dương; điệu múa uyển chuyển, như cành liễu trong gió, nhẹ nhàng và thanh thoát. Cung điện Thiên giới tràn ngập không khí vui tươi, và tất cả các vị tiên đều đắm chìm trong khung cảnh tuyệt đẹp này. Truyền thuyết về bữa tiệc đào cũng lan truyền trong dân gian, và người ta thường tổ chức lễ hội mùa màng bằng những bài hát và điệu múa nhẹ nhàng, cầu mong may mắn cho năm sau.
Usage
用于形容轻快优美的歌声和舞蹈,多用于描写节日庆祝、舞台表演等场景。
Được dùng để miêu tả giọng hát và điệu múa nhẹ nhàng, uyển chuyển, thường được dùng để miêu tả các lễ hội, buổi biểu diễn sân khấu, v.v.
Examples
-
舞台上,演员们轻歌妙舞,赢得满堂喝彩。
wutaishang, yanyuamen qinggemiaowu, yingde mantang hecai
Trên sân khấu, các nghệ sĩ đã hát và nhảy múa nhẹ nhàng, uyển chuyển, nhận được sự hoan hô nồng nhiệt.
-
节日庆典上,轻歌妙舞,热闹非凡。
jieri qingdian shang, qinggemiaowu, renao feifan
Trong lễ hội, những bài hát và điệu múa nhẹ nhàng, du dương đã tạo nên không khí sôi động.
-
那场演出,轻歌妙舞,令人陶醉。
n chang yanchu, qinggemiaowu, lingrentaozui
Buổi biểu diễn đó, với những bài hát và điệu múa nhẹ nhàng, đã thật sự cuốn hút.