歌舞升平 ge wu sheng ping Hát và múa trong hòa bình

Explanation

形容社会安定,人民安居乐业的景象。

Miêu tả một xã hội sống trong hòa bình và thịnh vượng, và nơi mọi người sống trong yên bình và hạnh phúc.

Origin Story

很久以前,在一个遥远的国度,人们过着平静祥和的生活。国家的统治者是一位仁慈的君主,他励精图治,使得国家富强,百姓安居乐业。每当丰收的季节,人们便会聚集在广场上,载歌载舞,庆祝丰收,也庆祝国家的太平盛世。音乐声和欢笑声在空中回荡,仿佛整个世界都被快乐所充满。这便是歌舞升平的景象。然而,歌舞升平并非总是存在,它需要统治者的英明和人民的共同努力。一旦国家遭遇战乱,歌舞升平的景象便会荡然无存,取而代之的是流离失所和民不聊生的惨状。

henjiu yiqian,zai yige yaoyuan de guodu,renmen guozhe pingjing xianhe de shenghuo. guojia de tongzhi zhe shi yiwai renci de junzhu,ta lijing tuzhi,shide guojia fuqiang,baixing anju leye.meidan fengshou de jiejie,renmen bian hui juji zai guangchang shang,zaige zaimu,qingzhu fengshou,ye qingzhu guojia de taiping shengshi. yinyuesheng he huanxiaosheng zai kongzhong huidang,fangfo zhengge shijie dou bei kuai le suo chongman.zhe bian shi gewu shengping de jingxiang.ran er,gewu shengping bing fei zongshi cunzai,ta xuyao tongzhi zhe de yingming he renmin de gongtong nuli. yidan guojia zaoyu zhanluan,ge wu shengping de jingxiang bian hui dangranwucun,qu er dai zhi de shi liu li suo suo he minbuliao sheng de canzhuang.

Ngày xửa ngày xưa, ở một vương quốc xa xôi, người dân sống cuộc sống thanh bình và hài hòa. Vị vua cai trị vương quốc là một vị quân chủ nhân từ, người đã cai trị cần mẫn, làm cho đất nước giàu mạnh và nhân dân hạnh phúc. Mỗi mùa thu hoạch, người dân sẽ tập trung tại quảng trường, hát ca và khiêu vũ, ăn mừng mùa màng bội thu và thời kỳ thái bình thịnh trị của đất nước. Âm thanh của âm nhạc và tiếng cười vang vọng trong không khí, như thể toàn thế giới được tràn ngập niềm vui. Đó là cảnh tượng ca múa hát trong hòa bình. Tuy nhiên, hòa bình và thịnh vượng không phải lúc nào cũng tồn tại; điều đó đòi hỏi sự khôn ngoan của người cai trị và những nỗ lực chung của người dân. Một khi đất nước gặp phải chiến tranh, cảnh tượng ca múa hát trong hòa bình sẽ biến mất, và sẽ được thay thế bằng cảnh người dân phải di tản và đau khổ.

Usage

用于形容社会安定,人民安居乐业的景象,也常用于讽刺表面太平,实则暗流涌动的社会现象。

yongyu xingrong shehui anjing,renmin anju leye de jingxiang,ye chang yongyu fengci biao mientaiping,shi ze anliuyongdong de shehui xianxiang.

Được sử dụng để mô tả một xã hội hòa bình và thịnh vượng, nhưng cũng thường được sử dụng để châm biếm các hiện tượng xã hội có vẻ yên bình trên bề mặt nhưng thực tế lại đầy rẫy vấn đề.

Examples

  • 盛世太平,歌舞升平。

    sheng shi tai ping,ge wu sheng ping

    Thời đại thái bình thịnh trị, ca múa nhạc