重整旗鼓 Chongzheng qigu tập hợp lại

Explanation

指失败后,重新整理力量,准备再次行动。

Điều này mô tả một tình huống mà một người hoặc một nhóm đã sắp xếp lại sức mạnh của họ và sẵn sàng cho một nỗ lực mới.

Origin Story

话说唐朝时期,有一个名叫李白的诗人,他年轻时才华横溢,意气风发,写出了许多千古流传的名篇。然而,由于他性格豪放不羁,得罪了不少权贵,仕途坎坷,屡遭贬谪。最终他被卷入政治漩涡,被朝廷罢黜,流放夜郎。在流放途中,他饱受艰辛,身心俱疲,甚至一度对人生失去了希望。但李白并没有就此沉沦,他一边在艰难的旅途中感受着民间的疾苦,一边默默地积蓄着力量。在经过几年的颠沛流离后,他最终回到了家乡。回到家乡后,他并没有一蹶不振,而是重整旗鼓,继续挥毫泼墨,创作出了更多流传后世的佳作。虽然他晚年的生活依旧充满了波折,但他依然用他那颗不屈不挠的心,书写着人生的传奇。他的经历告诉我们,人生的道路不可能一帆风顺,即使遭遇挫折,只要我们重整旗鼓,依然能够创造奇迹。

huashuo tangchao shiqi, you yige ming jiao li bai de shiren, ta nianqing shi caihua hengyi, yiqi fengfa, xie chule xu duo qiangu liuchuan de mingpian. ran er, youyu ta xingge hao fang buji, daofei le bushao quangui, shitu kanke, lvzao bianzhe. zhongjiu ta bei juanyu zhengzhi xuanwo, bei chao ting bachuo, liufang yelang. zai liufang zhongtu, ta baoshou jianxin, shenshin ju pi, shenzhi yidu dui rensheng shiqu le xiwang. dan li bai bing meiyou jiuci chenlun, ta yibian zai jiannan de lvxing zhong ganshouzhe minjian de jiku, yibian momode jixuzhe liliang. zai jingguo ji nian de dianpei liuli hou, ta zhongjiu huiguile guxiang. huidao guxiang hou, ta bing meiyou yijue buzhen, er shi chongzheng qigu, jixu huihao pomo, chuangzuochule geng duo liuchuan houshi de jiazuo. suiran ta wannian de shenghuo yijiu chongmanle bozhe, dan ta yiran yong ta na ke buqu burao de xin, shuxie zhe rensheng de chuanqi. ta de jingli gaosu women, rensheng de daolu bukeneng yifan shunfeng, jishi zaoyou cuozhe, zhiyao women chongzheng qigu, yiran nenggou chuangzao qiji.

Ngày xửa ngày xưa, dưới triều đại nhà Đường, có một nhà thơ tên là Lý Bạch, người rất tài năng khi còn trẻ và đã viết rất nhiều bài thơ bất hủ. Tuy nhiên, do tính cách của mình, ông đã xúc phạm nhiều người quyền lực và sự nghiệp của ông rất nhiều thăng trầm. Cuối cùng, ông bị cuốn vào một âm mưu chính trị, bị đuổi khỏi triều đình và bị lưu đày đến Yết Lăng. Trong suốt hành trình lưu đày, ông đã phải đối mặt với rất nhiều khó khăn và kiệt sức về thể chất và tinh thần, thậm chí mất đi hy vọng sống. Nhưng Lý Bạch không bỏ cuộc, ông đã trải nghiệm những khó khăn của người dân trong suốt hành trình gian khổ và âm thầm tích lũy sức mạnh. Sau nhiều năm, cuối cùng ông cũng trở về quê hương. Khi trở về nhà, ông không bỏ cuộc, mà đã vực dậy, tiếp tục viết và tạo ra nhiều kiệt tác hơn nữa. Mặc dù cuộc sống của ông trong những năm sau đó đầy biến động, ông vẫn viết nên sử thi cuộc đời mình với ý chí kiên định. Kinh nghiệm của ông dạy chúng ta rằng con đường đời không bao giờ dễ dàng, và ngay cả khi chúng ta thất bại, chúng ta vẫn có thể tạo ra phép màu nếu chúng ta đứng dậy.

Usage

用于形容在失败或挫折后重新振作起来,准备再次努力。

yongyu xingrong zai shibai huo cuozhe hou chongxin zhenzuo qilai, zhunbei zai ci nuli

Điều này được sử dụng khi một người hoặc một nhóm thực hiện một nỗ lực mới sau khi sắp xếp lại sức mạnh của họ.

Examples

  • 经过这次失败,他们决定重整旗鼓,再战江湖。

    jingguo zheci shibai, tamen jueding chongzheng qigu, zai zhan jiang hu

    Sau thất bại này, họ quyết định tập hợp lại và chiến đấu trở lại.

  • 创业失败后,他重整旗鼓,再次投入新的事业。

    chuangye shibai hou, ta chongzheng qigu, zai ci tou ru xin de shiye

    Sau khi doanh nghiệp thất bại, anh ấy đã tập hợp lại và đầu tư vào một dự án kinh doanh mới