钟灵毓秀 Zhong Ling Yu Xiu Trung Linh Dục Tú

Explanation

钟灵毓秀是一个成语,意思是凝聚了天地间的灵气,孕育着优秀的人物。形容山川秀美,人才辈出。

Trung Linh Dục Tú là một thành ngữ có nghĩa là nó cô đọng năng lượng tâm linh của trời đất và nuôi dưỡng những nhân vật xuất chúng. Nó miêu tả những ngọn núi và dòng sông xinh đẹp và sự ra đời của những tài năng.

Origin Story

传说古代有一座山,山清水秀,景色宜人。山脚下住着一位老农,他勤劳善良,世代在这儿耕作。有一天,一位云游四海的仙人路过此地,被这儿的景色迷住了。他发现这山不仅景色秀美,而且还蕴藏着丰富的灵气。于是,他便在这座山上种下一颗神奇的种子。种子很快发芽,长成一棵巨大的树,树上结满了果子,这些果子散发着诱人的香气,吃一个就能让人变得聪明智慧。消息传开后,吸引了四面八方的人前来,他们吃了果子后,都变成了才华横溢的人才。这座山因此而闻名天下,被称为“钟灵毓秀”之地。

chuan shuo gu dai you yi zuo shan, shan qing shui xiu, jingse yiren. shan jiao xia zhu zhe yi wei lao nong, ta qin lao shan liang, shidai zai zher geng zuo. you yi tian, yi wei yun you si hai de xian ren luo guo ci di, bei zher de jingse mi zhu le. ta fa xian zhe shan bu jin jingse xiumei, er qie hai yun zang zhe fengfu de ling qi. yu shi, ta bian zai zhe zuo shan shang zhong xia yi ke shen qi de zhong zi. zhong zi hen kuai fa ya, chang cheng yi ke ju da de shu, shu shang jie man le guo zi, zhe xie guo zi san fa zhe you ren de xiang qi, chi yi ge jiu neng rang ren bian de cong ming zhi hui. xiao xi chuan kai hou, xi yin le si mian ba fang de ren qian lai, tamen chi le guo zi hou, dou bian cheng le cai hua heng yi de ren cai. zhe zuo shan yin ci er wen ming tian xia, bei cheng wei "zhong ling yu xiu" zhi di.

Truyền thuyết kể rằng thời xưa có một ngọn núi, với nước trong veo và phong cảnh hữu tình. Chân núi có một ông lão nông dân, cần cù và tốt bụng, đã canh tác ở đây bao đời nay. Một ngày nọ, một đạo sĩ đi đây đi đó đi ngang qua, và bị mê hoặc bởi khung cảnh nơi đây. Ông phát hiện ra ngọn núi này không chỉ đẹp mà còn chứa đựng nguồn năng lượng tâm linh dồi dào. Vì vậy, ông đã gieo một hạt giống kỳ diệu trên ngọn núi này. Hạt giống nhanh chóng nảy mầm và phát triển thành một cây cổ thụ, cây đầy những trái cây, những trái cây này tỏa ra mùi thơm quyến rũ, ăn một quả sẽ khiến con người trở nên thông minh và khôn ngoan. Sau khi tin tức lan truyền, nó đã thu hút mọi người từ khắp nơi, và sau khi họ ăn những quả này, tất cả họ đều trở thành những người tài giỏi. Ngọn núi này do đó trở nên nổi tiếng khắp thế giới, và được biết đến như là nơi "Trung Linh Dục Tú".

Usage

钟灵毓秀常用来形容山川秀美,人杰地灵的地方,也用来形容机构或团队人才济济,充满活力。

Zhongling yuxiu chang yong lai xingrong shan chuan xiumei, renjie dilin de difang, ye yong lai xingrong jigou huo tuandui rencai jijiji, chongman huoli.

Trung Linh Dục Tú thường được dùng để miêu tả những ngọn núi và dòng sông xinh đẹp, và những nơi tràn đầy tài năng, nhưng cũng để miêu tả những tổ chức hoặc đội ngũ tràn đầy tài năng và sức sống.

Examples

  • 黄山风景秀丽,钟灵毓秀,是旅游胜地。

    Huangshan fengjing xiuli, zhongling yuxiu, shi lvyou shengdi.

    Phong cảnh Hoàng Sơn rất đẹp, tràn đầy vẻ đẹp tự nhiên và tài năng. Đây là một điểm đến du lịch nổi tiếng.

  • 这所大学师资力量雄厚,钟灵毓秀,人才辈出。

    Zhe suo daxue shizi liliang xionghou, zhongling yuxiu, rencai beichu

    Trường đại học này có đội ngũ giảng viên mạnh, đào tạo ra nhiều người tài giỏi và có năng khiếu bẩm sinh..