鸠占鹊巢 jiū zhàn què cháo chim bồ câu chiếm tổ chim ác là

Explanation

斑鸠不会筑巢,常强占喜鹊的巢穴。比喻强占别人的房屋、财物或地位。

Chim bồ câu không làm tổ, thường chiếm tổ chim ác là. Đó là một phép ẩn dụ cho việc chiếm nhà cửa, tài sản hoặc địa vị của người khác.

Origin Story

从前,有一只勤劳的喜鹊,辛辛苦苦地用树枝和泥土筑了一个舒适温暖的巢穴。她每天辛勤地寻找食物,抚养自己的孩子。然而,一只懒惰的斑鸠却看中了喜鹊的巢穴。它没有自己动手筑巢的本事,便偷偷地溜进喜鹊的巢穴,把喜鹊一家赶了出去,自己安然地住进了舒适的巢穴里,享受着喜鹊的劳动成果。喜鹊一家无家可归,只能四处流浪,寻找新的栖息之地。这个故事告诉我们,不劳而获的行为是可耻的,我们要靠自己的努力去创造属于自己的幸福。

cong qian, you yi zhi qin lao de xi que, xin xin ku ku de yong shu zhi he ni tu zhu le yi ge shufu wennuan de chao xue. ta mei tian xin qin de xun zhao shi wu, fu yang zi ji de hai zi. ran er, yi zhi lan duo de ban jiu que kan zhong le xi que de chao xue. ta mei you zi ji dong shou zhu chao de benshi, bian toutou de liu jin xi que de chao xue, ba xi que yi jia gan le chu qu, zi ji an ran de zhu jin le shufu de chao xue li, xiang shou zhe xi que de lao dong cheng guo. xi que yi jia wu jia ke gui, zhi neng si chu liu lang, xun zhao xin de qi xi zhi di. zhe ge gu shi gao su wo men, bu lao er huo de xing wei shi ke chi de, wo men yao kao zi ji de nu li qu chuang zao shu yu zi ji de xing fu.

Ngày xửa ngày xưa, có một con quạ chăm chỉ đã làm việc rất chăm chỉ để xây dựng một tổ ấm áp và thoải mái bằng cành cây và bùn đất. Hàng ngày, nó cần mẫn đi tìm thức ăn để nuôi dạy con cái. Tuy nhiên, một con chim bồ câu lười biếng đã để mắt đến tổ của con quạ. Nó không có khả năng tự xây tổ cho mình, vì vậy nó đã lẻn vào tổ của con quạ và đuổi gia đình quạ ra ngoài. Nó thoải mái sống trong tổ ấm cúng đó, tận hưởng thành quả lao động của con quạ. Gia đình quạ, không nơi nương tựa, buộc phải đi lang thang, tìm kiếm nơi cư trú mới. Câu chuyện này dạy chúng ta rằng việc có được thứ gì đó mà không cần nỗ lực là đáng xấu hổ, và chúng ta nên làm việc chăm chỉ để tạo ra hạnh phúc của chính mình.

Usage

形容不劳而获,或者强占别人的东西。

xingrong bu lao er huo, huozhe qiangzhan bieren de dongxi

Để mô tả ai đó có được thứ gì đó mà không cần nỗ lực hoặc lấy tài sản của người khác.

Examples

  • 他鸠占鹊巢,霸占了我的房子!

    ta jiu zhan que chao, bazhan le wo de fangzi

    Anh ta đã chiếm nhà tôi!