丢失补偿 Bồi thường mất mát
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
顾客:你好,我刚才点的外卖丢了,怎么办?
商家:您好,很抱歉听到这个消息。请问您能提供订单号吗?
顾客:好的,订单号是12345678。
商家:请稍等,我帮您查询一下。……好的,我看到您的订单了,您订的是什么?
顾客:我点了一份宫保鸡丁和一份蛋炒饭。
商家:好的,我们会尽快帮您处理,您想全额退款还是重新配送呢?
顾客:重新配送的话,还要等多久呢?
商家:我们现在联系骑手,尽力在一个小时内送到。
顾客:好的,谢谢!
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Chào, đơn hàng giao tận nơi của tôi bị mất rồi, phải làm sao đây?
Nhà hàng: Chào bạn, chúng tôi rất tiếc khi nghe tin này. Bạn có thể cung cấp mã đơn hàng không?
Khách hàng: Được rồi, mã đơn hàng là 12345678.
Nhà hàng: Vui lòng chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra giúp bạn. ... Được rồi, tôi đã thấy đơn hàng của bạn rồi, bạn đã đặt món gì?
Khách hàng: Tôi đã gọi một phần gà Kung Pao và một phần cơm rang.
Nhà hàng: Được rồi, chúng tôi sẽ xử lý cho bạn sớm nhất có thể. Bạn muốn hoàn tiền toàn bộ hay giao lại đơn hàng?
Khách hàng: Nếu giao lại thì phải chờ bao lâu nữa?
Nhà hàng: Chúng tôi đang liên hệ với người giao hàng, và sẽ cố gắng hết sức để giao hàng trong vòng một giờ.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn!
Các cụm từ thông dụng
丢失补偿
Bồi thường mất mát
Nền văn hóa
中文
在中国,外卖行业发展迅速,丢失补偿是消费者和商家都需要关注的问题。一般情况下,商家会根据情况选择退款或重新配送。
商家会努力解决问题,但如果消费者态度强硬或不配合,可能会影响处理速度和结果。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, ngành công nghiệp giao đồ ăn phát triển nhanh chóng, và việc bồi thường cho đơn hàng bị mất là vấn đề mà cả người tiêu dùng và người bán đều cần quan tâm. Thông thường, người bán sẽ chọn hoàn tiền hoặc giao lại hàng tùy theo tình huống.
Người bán sẽ cố gắng hết sức để giải quyết vấn đề, nhưng nếu khách hàng có thái độ cứng rắn hoặc không hợp tác, điều đó có thể ảnh hưởng đến tốc độ xử lý và kết quả.
Các biểu hiện nâng cao
中文
您可以尝试用更委婉的语气表达您的不满,例如:"不好意思,我的外卖好像出现了一些问题,请问该如何处理呢?"
您也可以在描述问题时更具体一些,例如:"外卖送达时包装破损,菜品洒出了一些。"
拼音
Vietnamese
Bạn có thể thử diễn đạt sự không hài lòng của mình bằng giọng điệu nhẹ nhàng hơn, ví dụ: "Xin lỗi, dường như có vấn đề với đơn hàng của tôi, vậy chúng ta nên xử lý như thế nào?"
Bạn cũng có thể mô tả vấn đề cụ thể hơn, ví dụ: "Gói hàng bị hư hỏng khi giao đến, và một ít thức ăn bị đổ ra."
Các bản sao văn hóa
中文
不要使用过激的语言或行为,例如辱骂、威胁等。要保持冷静,理性地与商家沟通。
拼音
Bùyào shǐyòng guòjī de yǔyán huò xíngwéi, lìrú rǔmà, wēixié děng. Yào bǎochí lìngjìng, lǐxìng de yǔ shāngjiā gōutōng.
Vietnamese
Tránh sử dụng lời nói hoặc hành động quá khích, ví dụ như chửi bới, đe dọa. Hãy giữ bình tĩnh và giao tiếp một cách lý trí với người bán hàng.Các điểm chính
中文
在与商家沟通时,请提供订单号、联系方式等信息,以便商家快速核实情况。沟通时保持礼貌和耐心,能有效地解决问题。
拼音
Vietnamese
Khi giao tiếp với người bán hàng, vui lòng cung cấp mã đơn hàng, thông tin liên lạc, v.v., để người bán hàng có thể nhanh chóng xác minh tình hình. Giữ thái độ lịch sự và kiên nhẫn trong khi giao tiếp có thể giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.Các mẹo để học
中文
多练习不同语气的表达方式,例如委婉的、强硬的、冷静的等。
想象不同的场景,例如外卖损坏、送达时间过长等,并练习相应的应对方式。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập cách diễn đạt bản thân bằng nhiều giọng điệu khác nhau, ví dụ như nhẹ nhàng, dứt khoát và điềm tĩnh.
Hãy tưởng tượng những tình huống khác nhau, ví dụ như đồ ăn bị hư hỏng khi giao hàng hoặc thời gian giao hàng quá lâu, và hãy luyện tập cách phản hồi cho phù hợp.