乘坐出租车 Đi taxi
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
乘客:师傅,去北京大学,多少钱?
司机:您好,北京大学,大约一百块左右,您看要不要打表?
乘客:打表吧,谢谢。
司机:好的,请系好安全带。
乘客:到了,谢谢师傅,这是钱。
司机:谢谢,慢走!
拼音
Vietnamese
Hành khách: Anh ơi, đến đại học Bắc Kinh, giá bao nhiêu?
Lái xe: Dạ, đại học Bắc Kinh, khoảng một trăm tệ. Anh có muốn dùng đồng hồ tính tiền không?
Hành khách: Dùng đồng hồ tính tiền nhé, cảm ơn anh.
Lái xe: Vâng, anh cài dây an toàn nhé.
Hành khách: Đến rồi, cảm ơn anh, đây là tiền.
Lái xe: Cảm ơn anh, đi cẩn thận nhé!
Cuộc trò chuyện 2
中文
乘客:师傅,去北京大学,多少钱?
司机:您好,北京大学,大约一百块左右,您看要不要打表?
乘客:打表吧,谢谢。
司机:好的,请系好安全带。
乘客:到了,谢谢师傅,这是钱。
司机:谢谢,慢走!
Vietnamese
Hành khách: Anh ơi, đến đại học Bắc Kinh, giá bao nhiêu?
Lái xe: Dạ, đại học Bắc Kinh, khoảng một trăm tệ. Anh có muốn dùng đồng hồ tính tiền không?
Hành khách: Dùng đồng hồ tính tiền nhé, cảm ơn anh.
Lái xe: Vâng, anh cài dây an toàn nhé.
Hành khách: Đến rồi, cảm ơn anh, đây là tiền.
Lái xe: Cảm ơn anh, đi cẩn thận nhé!
Các cụm từ thông dụng
打车
Đi taxi
Nền văn hóa
中文
在中国,乘坐出租车是日常生活中很常见的交通方式。通常情况下,乘客会与司机协商价格,或者选择使用计价器(打表)计费。
在正式场合,与司机交流要保持礼貌和尊重。
在非正式场合,可以与司机进行一些简单的日常交流,但要注意避免敏感话题。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, đi taxi là phương tiện giao thông phổ biến trong đời sống hàng ngày. Thông thường, hành khách sẽ thương lượng giá với tài xế hoặc chọn sử dụng đồng hồ tính tiền.
Trong những dịp trang trọng, giao tiếp với tài xế cần giữ thái độ lịch sự và tôn trọng.
Trong những dịp không trang trọng, có thể trò chuyện đơn giản hàng ngày với tài xế, nhưng cần lưu ý tránh những chủ đề nhạy cảm.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问到XX地方大概需要多少钱?
师傅,请您开快点儿,我赶时间。
能不能走这条路,稍微快点儿?
拼音
Vietnamese
Giá đi đến XX khoảng bao nhiêu?
Anh ơi, cho em đi nhanh hơn chút được không, em đang vội.
Có thể đi đường này cho nhanh hơn không anh?
Các bản sao văn hóa
中文
避免与司机讨论政治、宗教等敏感话题。
拼音
bimian yu siji taolun zhengzhi, zongjiao deng mingan huati.
Vietnamese
Tránh thảo luận với tài xế về những chủ đề nhạy cảm như chính trị, tôn giáo.Các điểm chính
中文
乘坐出租车时要注意安全,系好安全带,并保管好自己的财物。选择正规出租车,避免乘坐黑车。
拼音
Vietnamese
Khi đi taxi, hãy chú ý đến an toàn, cài dây an toàn và giữ gìn tư trang của mình. Hãy chọn những chiếc taxi hợp pháp và tránh đi những xe taxi không có giấy phép.Các mẹo để học
中文
反复练习常用语句,提高流利程度。
尝试模拟不同场景下的对话,例如:询问价格、说明目的地、表达不满等。
与他人进行角色扮演,练习实际运用能力。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập nhiều lần các câu nói thường dùng để nâng cao sự trôi chảy.
Cố gắng mô phỏng các cuộc hội thoại trong các tình huống khác nhau, ví dụ: hỏi giá, giải thích điểm đến, bày tỏ sự không hài lòng, v.v...
Hãy đóng vai cùng người khác để luyện tập kỹ năng vận dụng thực tế.