Skip to content
学中文

Dialogue

乘坐出租车

Đi taxi

chéngzuò chūzū chē

Dialogue 1

  1. 乘客

    师傅,去北京大学,多少钱?

    Shifu, qu Beijingshi, duoshao qian?

    Anh ơi, đến đại học Bắc Kinh, giá bao nhiêu?

  2. 司机

    您好,北京大学,大约一百块左右,您看要不要打表?

    Nin hao, Beijingshi, dayue yibai kuai zuoyou, nin kan yao bu yao dabaobiao?

    Dạ, đại học Bắc Kinh, khoảng một trăm tệ. Anh có muốn dùng đồng hồ tính tiền không?

  3. 乘客

    打表吧,谢谢。

    Dabaobiao ba, xiexie.

    Dùng đồng hồ tính tiền nhé, cảm ơn anh.

  4. 司机

    好的,请系好安全带。

    Hao de, qing xie hao anquan dai.

    Vâng, anh cài dây an toàn nhé.

  5. 乘客

    到了,谢谢师傅,这是钱。

    Daole, xiexie shifu, zhe shi qian.

    Đến rồi, cảm ơn anh, đây là tiền.

  6. 司机

    谢谢,慢走!

    Xiexie, man zou!

    Cảm ơn anh, đi cẩn thận nhé!

Dialogue 2

  1. 乘客

    师傅,去北京大学,多少钱?

    Anh ơi, đến đại học Bắc Kinh, giá bao nhiêu?

  2. 司机

    您好,北京大学,大约一百块左右,您看要不要打表?

    Dạ, đại học Bắc Kinh, khoảng một trăm tệ. Anh có muốn dùng đồng hồ tính tiền không?

  3. 乘客

    打表吧,谢谢。

    Dùng đồng hồ tính tiền nhé, cảm ơn anh.

  4. 司机

    好的,请系好安全带。

    Vâng, anh cài dây an toàn nhé.

  5. 乘客

    到了,谢谢师傅,这是钱。

    Đến rồi, cảm ơn anh, đây là tiền.

  6. 司机

    谢谢,慢走!

    Cảm ơn anh, đi cẩn thận nhé!