习俗了解 Hiểu biết về phong tục
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
王经理:李先生,您好!欢迎来到中国!为了更好地合作,我想先了解一下贵国的商业习俗。
李先生:王经理您好!很高兴来到中国。我们国家比较注重正式场合的礼仪,比如商务谈判前通常会进行一些简单的寒暄。
王经理:明白了。在中国,商务场合通常也比较重视礼仪,比如见面要握手,递送名片时要双手递上并认真阅读对方的名片。
李先生:好的,我们也会注意这些细节。另外,我们国家的商务谈判比较直接,注重效率。
王经理:在中国,商务谈判也比较注重效率,但通常会先进行一些关系建立,增进彼此的了解和信任。
李先生:这很有帮助,谢谢您的讲解。
王经理:不客气,合作愉快!
拼音
Vietnamese
Giám đốc Wang: Ông Lý, xin chào! Chào mừng đến Trung Quốc! Để hợp tác tốt hơn, tôi muốn tìm hiểu trước về các phong tục kinh doanh của đất nước ông.
Ông Lý: Giám đốc Wang, xin chào! Rất vui được đến Trung Quốc. Quốc gia chúng tôi khá coi trọng phép lịch sự trong các dịp trang trọng, ví dụ, thường có một số lời chào hỏi đơn giản trước khi đàm phán kinh doanh.
Giám đốc Wang: Tôi hiểu rồi. Ở Trung Quốc, các dịp kinh doanh cũng thường coi trọng phép lịch sự, ví dụ, bắt tay khi gặp mặt, và trao đổi danh thiếp bằng cả hai tay và đọc kỹ danh thiếp của đối phương.
Ông Lý: Được rồi, chúng tôi cũng sẽ chú ý đến những chi tiết này. Ngoài ra, các cuộc đàm phán kinh doanh ở nước chúng tôi khá trực tiếp và nhấn mạnh hiệu quả.
Giám đốc Wang: Ở Trung Quốc, các cuộc đàm phán kinh doanh cũng nhấn mạnh hiệu quả, nhưng thường sẽ có một số xây dựng mối quan hệ trước để tăng cường sự hiểu biết và tin tưởng lẫn nhau.
Ông Lý: Điều này rất hữu ích, cảm ơn ông đã giải thích.
Giám đốc Wang: Không có gì, chúc hợp tác vui vẻ!
Cuộc trò chuyện 2
中文
王经理:李先生,您好!欢迎来到中国!为了更好地合作,我想先了解一下贵国的商业习俗。
李先生:王经理您好!很高兴来到中国。我们国家比较注重正式场合的礼仪,比如商务谈判前通常会进行一些简单的寒暄。
王经理:明白了。在中国,商务场合通常也比较重视礼仪,比如见面要握手,递送名片时要双手递上并认真阅读对方的名片。
李先生:好的,我们也会注意这些细节。另外,我们国家的商务谈判比较直接,注重效率。
王经理:在中国,商务谈判也比较注重效率,但通常会先进行一些关系建立,增进彼此的了解和信任。
李先生:这很有帮助,谢谢您的讲解。
王经理:不客气,合作愉快!
Vietnamese
Giám đốc Wang: Ông Lý, xin chào! Chào mừng đến Trung Quốc! Để hợp tác tốt hơn, tôi muốn tìm hiểu trước về các phong tục kinh doanh của đất nước ông.
Ông Lý: Giám đốc Wang, xin chào! Rất vui được đến Trung Quốc. Quốc gia chúng tôi khá coi trọng phép lịch sự trong các dịp trang trọng, ví dụ, thường có một số lời chào hỏi đơn giản trước khi đàm phán kinh doanh.
Giám đốc Wang: Tôi hiểu rồi. Ở Trung Quốc, các dịp kinh doanh cũng thường coi trọng phép lịch sự, ví dụ, bắt tay khi gặp mặt, và trao đổi danh thiếp bằng cả hai tay và đọc kỹ danh thiếp của đối phương.
Ông Lý: Được rồi, chúng tôi cũng sẽ chú ý đến những chi tiết này. Ngoài ra, các cuộc đàm phán kinh doanh ở nước chúng tôi khá trực tiếp và nhấn mạnh hiệu quả.
Giám đốc Wang: Ở Trung Quốc, các cuộc đàm phán kinh doanh cũng nhấn mạnh hiệu quả, nhưng thường sẽ có một số xây dựng mối quan hệ trước để tăng cường sự hiểu biết và tin tưởng lẫn nhau.
Ông Lý: Điều này rất hữu ích, cảm ơn ông đã giải thích.
Giám đốc Wang: Không có gì, chúc hợp tác vui vẻ!
Các cụm từ thông dụng
了解商业习俗
Tìm hiểu phong tục kinh doanh
Nền văn hóa
中文
在中国商务交往中,了解和尊重对方的文化习俗非常重要,这有助于建立良好的合作关系。
不同地区和行业的商业习俗可能存在差异,需要具体情况具体分析。
在商务场合,要注意语言表达的礼貌和准确性,避免出现误解。
拼音
Vietnamese
Trong giao dịch thương mại tại Trung Quốc, việc hiểu và tôn trọng văn hóa và phong tục của đối tác rất quan trọng, điều này giúp xây dựng mối quan hệ hợp tác tốt đẹp.
Phong tục kinh doanh có thể khác nhau tùy thuộc vào khu vực và ngành nghề, cần phân tích cụ thể từng trường hợp.
Trong các dịp kinh doanh, cần chú ý đến sự lịch sự và chính xác trong cách diễn đạt để tránh hiểu lầm.
Các biểu hiện nâng cao
中文
贵公司在国际商务合作中有哪些独特的经验?
能否详细介绍一下贵公司的企业文化和价值观?
贵公司对未来发展有何规划?
拼音
Vietnamese
Những kinh nghiệm độc đáo nào công ty của ông có trong hợp tác kinh doanh quốc tế?
Ông có thể giải thích chi tiết hơn về văn hoá và giá trị doanh nghiệp của công ty mình không?
Công ty của ông có kế hoạch gì cho sự phát triển trong tương lai?
Các bản sao văn hóa
中文
避免谈论政治敏感话题,以及与中国文化传统相冲突的言论。
拼音
bìmiǎn tánlùn zhèngzhì mǐngǎn huàtí, yǐjí yǔ zhōngguó wénhuà chuántǒng xiāng chōngtú de yánlùn。
Vietnamese
Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm về chính trị và những phát biểu trái ngược với truyền thống văn hoá Trung Quốc.Các điểm chính
中文
在商务交往中,要尊重对方的文化习俗,注意礼仪细节,才能建立良好的合作关系。
拼音
Vietnamese
Trong giao dịch thương mại, cần tôn trọng văn hoá và phong tục của đối tác, chú ý đến các chi tiết về phép lịch sự để xây dựng mối quan hệ hợp tác tốt đẹp.Các mẹo để học
中文
多与不同文化背景的人进行交流,积累经验。
学习一些基本的商务礼仪知识。
在与外国人交流时,注意使用清晰简洁的语言。
拼音
Vietnamese
Giao tiếp với những người có nền tảng văn hoá khác nhau để tích luỹ kinh nghiệm.
Tìm hiểu một số kiến thức cơ bản về phép lịch sự trong kinh doanh.
Khi giao tiếp với người nước ngoài, hãy chú ý sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và súc tích。