介绍认亲仪式 Lễ Giới Thiệu Để Xác Nhận Quan Hệ Họ Hàng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,我是李伟,这是我的妻子张丽和女儿小雨。
B:您好您好,欢迎!我是王强,这是我太太孙梅。很高兴认识你们。
C:您好!小雨,快叫叔叔阿姨。
小雨:叔叔阿姨好!
A:小雨,快叫王叔叔和孙阿姨。
小雨:王叔叔,孙阿姨好!
B:真乖!来,这是给你们的见面礼。
C:谢谢叔叔阿姨!
拼音
Vietnamese
A: Chào, tôi là Lý Vĩ, đây là vợ tôi, Trương Lệ và con gái chúng tôi, Tiểu Vũ.
B: Chào, chào, chào mừng! Tôi là Vương Cường, đây là vợ tôi, Tôn Mai. Rất vui được gặp các bạn.
C: Chào! Tiểu Vũ, chào các bác, các cô chú.
Tiểu Vũ: Chào các bác, các cô chú!
A: Tiểu Vũ, chào chú Vương và cô Tôn.
Tiểu Vũ: Chào chú Vương và cô Tôn!
B: Ngoan quá! Nào, đây là quà gặp mặt dành cho các bạn.
C: Cảm ơn các bác, các cô chú!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:今天真是个好日子,我们两家终于可以成为亲家了!
B:是啊,我也是这么想的!以后咱们就是一家人了,要多走动走动。
C:一定会的!以后孩子们有什么事,也都可以互相帮助。
D:对对对,互相帮助,资源共享,以后孩子们也多个玩伴。
E:我提议,今天我们一起喝一杯,庆祝一下!
拼音
Vietnamese
A: Hôm nay đúng là một ngày tốt lành, hai gia đình chúng ta cuối cùng cũng trở thành thông gia rồi!
B: Đúng vậy, tôi cũng nghĩ thế! Từ nay về sau chúng ta là một gia đình, cần phải thường xuyên liên lạc với nhau.
C: Chắc chắn rồi! Về sau, nếu các cháu có chuyện gì, chúng ta đều có thể giúp đỡ lẫn nhau.
D: Đúng đúng đúng, giúp đỡ lẫn nhau, chia sẻ tài nguyên, các cháu cũng có thêm nhiều bạn cùng chơi.
E: Tôi đề nghị, hôm nay chúng ta cùng nhau nâng ly chúc mừng!
Các cụm từ thông dụng
介绍认亲仪式
Lễ giới thiệu để xác nhận quan hệ họ hàng
Nền văn hóa
中文
介绍认亲仪式是中国传统文化的重要组成部分,在不同地区和家庭可能有不同的习俗和形式。一般来说,会包括双方家庭成员的互相介绍、简单的问候、以及一些象征意义的礼物交换等。正式场合,长辈会讲话,晚辈要尊敬。非正式场合,较为随意。
拼音
Vietnamese
Lễ giới thiệu để xác nhận quan hệ họ hàng là một phần quan trọng của văn hóa truyền thống Trung Quốc. Ở các vùng miền và gia đình khác nhau có thể có các phong tục và hình thức khác nhau. Nhìn chung, bao gồm việc giới thiệu lẫn nhau giữa các thành viên gia đình hai bên, lời chào hỏi đơn giản và việc trao đổi những món quà mang ý nghĩa tượng trưng. Trong những trường hợp trang trọng, người lớn tuổi sẽ phát biểu, còn người trẻ tuổi phải tỏ ra kính trọng. Trong những trường hợp không trang trọng thì thoải mái hơn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
承蒙各位百忙之中抽空前来参加这次认亲仪式,我们全家深感荣幸!
我们两家世代友谊深厚,今天终于喜结良缘,实在令人欣慰!
拼音
Vietnamese
Chúng tôi vô cùng vinh dự khi các vị đã dành thời gian quý báu trong lịch trình bận rộn của mình để tham dự buổi lễ xác nhận quan hệ họ hàng này!
Tình hữu nghị giữa hai gia đình chúng ta đã kéo dài qua nhiều thế hệ, và sự đoàn tụ hôm nay thực sự rất xúc động!
Các bản sao văn hóa
中文
避免在介绍仪式上谈论敏感话题,例如政治、宗教等。注意尊重长辈,不要打断长辈讲话。
拼音
biànmiǎn zài jièshào yíshì shàng tánlùn mǐngǎn huàtí, lìrú zhèngzhì, zōngjiào děng. zhùyì zūnjìng chángbèi, bùyào duǎnduàn chángbèi jiǎnghuà.
Vietnamese
Tránh thảo luận về những chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo trong buổi lễ giới thiệu. Hãy tôn trọng người lớn tuổi và không ngắt lời khi họ đang nói.Các điểm chính
中文
年龄和身份会影响在介绍仪式中的角色和行为,长辈通常会起主导作用。要避免称呼上的错误,要弄清楚亲属关系。
拼音
Vietnamese
Tuổi tác và thân phận sẽ ảnh hưởng đến vai trò và hành vi trong buổi lễ giới thiệu. Thông thường, người lớn tuổi sẽ đóng vai trò chủ đạo. Cần tránh những sai sót trong cách xưng hô, và phải hiểu rõ các mối quan hệ họ hàng.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的对话,例如正式和非正式场合。
尝试扮演不同角色,体会不同身份下的表达方式。
可以和朋友或家人一起练习,互相纠正错误。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như trong những trường hợp trang trọng và không trang trọng. Hãy thử đóng vai những nhân vật khác nhau, cảm nhận cách diễn đạt trong những thân phận khác nhau. Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân trong gia đình và cùng nhau sửa chữa những lỗi sai.