仪表礼仪 Ứng xử và lễ nghi Yíbiǎo lǐyí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

张先生:您好,李女士,很高兴在今天的商务会议上见到您。
李女士:张先生您好,我也很高兴见到您。您的着装非常得体。
张先生:谢谢,李女士的服装也很时尚大方。
李女士:谢谢夸奖!请问您对我们公司此次的提案有什么建议?
张先生:我有一些想法,待会儿我们详细讨论。另外,我注意到您佩戴的饰品非常精致,请问是哪里购买的?
李女士:这是我朋友送的,非常感谢您的赞赏,也希望您能对我们的提案提出宝贵意见。
张先生:好的,期待我们接下来的合作。

拼音

zhang xiansheng:nin hao,li nvshi,hen gaoxing zai jintian de shangwu huiyi shang jian dao nin。
li nvshi:zhang xiansheng nin hao,wo ye hen gaoxing jian dao nin。nin de zhuozhuang feichang de ti。
zhang xiansheng:xie xie,li nvshi de fuzhuang ye hen shi shang da fang。
li nvshi:xie xie kuajiang!qing wen nin dui women gongsi ci ci de ti'an you shenme jianyi?
zhang xiansheng:wo you yixie xiangfa,dai huier women xiangxi taolun。lingwai,wo zhuyi dao nin peidai de shipin feichang jingzhi,qing wen shi na li goumai de?
li nvshi:zhe shi wo pengyou song de,feichang ganxie nin de zanshang,ye xiwang nin neng dui women de ti'an tichu baogui yijian。
zhang xiansheng:hao de,qidai women jixia de hezuo。

Vietnamese

Ông Zhang: Xin chào bà Li, rất vui được gặp bà trong cuộc họp kinh doanh hôm nay.
Bà Li: Xin chào ông Zhang, tôi cũng rất vui được gặp ông. Trang phục của ông rất phù hợp.
Ông Zhang: Cảm ơn bà. Trang phục của bà Li cũng rất thời trang và thanh lịch.
Bà Li: Cảm ơn lời khen! Ông có góp ý gì về đề xuất của công ty chúng tôi không?
Ông Zhang: Tôi có một vài ý tưởng, chúng ta sẽ thảo luận chi tiết sau. Ngoài ra, tôi để ý thấy trang sức của bà rất tinh tế, bà mua ở đâu vậy?
Bà Li: Đó là quà của bạn tôi. Cảm ơn ông đã khen ngợi, và tôi hy vọng ông có thể đưa ra những góp ý quý báu về đề xuất của chúng tôi.
Ông Zhang: Được rồi, tôi rất mong chờ sự hợp tác của chúng ta trong tương lai.

Các cụm từ thông dụng

仪表礼仪

yíbiǎo lǐyí

Ứng xử và vẻ bề ngoài

Nền văn hóa

中文

中国商务场合比较重视着装得体,体现尊重和专业。男士通常穿西装,女士通常穿套装或正式连衣裙。

拼音

zhōngguó shāngwù chǎnghé bǐjiào zhòngshì zhuōzhuāng détǐ,tiǎnxian zūnjìng hé zhuānyè。nán shì tōngcháng chuān xīgzhuāng,nǚ shì tōngcháng chuān tàozhuāng huò zhèngshì liányīqún。

Vietnamese

Trong bối cảnh kinh doanh của Trung Quốc, trang phục phù hợp được đánh giá rất cao, thể hiện sự tôn trọng và tính chuyên nghiệp. Nam giới thường mặc vest, trong khi phụ nữ thường mặc vest hoặc đầm dạ hội.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精益求精,力求完美;注重细节,体现品位;仪表端庄,举止优雅;谈吐得体,落落大方

拼音

jīngyìqiújīng,lìqiú wánměi;zhùzhòng xìjié,tiǎnxian pǐnwèi;yíbiǎo duānzhuāng,jǔzhǐ yōuyǎ;tántǔ détǐ,luòluò dàfang

Vietnamese

Luôn nỗ lực hướng đến sự hoàn hảo; chú trọng đến từng chi tiết thể hiện sự tinh tế; vẻ ngoài trang trọng, cử chỉ tao nhã; lời nói đúng mực, điềm tĩnh và thanh lịch

Các bản sao văn hóa

中文

在正式场合穿着过于暴露或休闲的服装;在商务场合佩戴过多的饰品;与人交流时不注意自身仪态;与外国人交流时不了解其文化习俗。

拼音

zài zhèngshì chǎnghé chuān zhuó guòyú bàolù huò xiūxián de fúzhuāng;zài shāngwù chǎnghé pèidài guòduō de shípǐn;yǔ rén jiāoliú shí bù zhùyì zìshēn yítài;yǔ wàiguórén jiāoliú shí bù liǎojiě qí wénhuà xísú。

Vietnamese

Mặc trang phục quá hở hang hoặc giản dị trong các dịp trang trọng; đeo quá nhiều trang sức trong các cuộc họp kinh doanh; không chú ý đến cử chỉ của mình khi giao tiếp với người khác; không hiểu phong tục tập quán văn hóa của các quốc gia khác khi giao tiếp với người nước ngoài.

Các điểm chính

中文

穿着得体,举止大方;尊重他人,注意场合;根据不同的场合调整穿着;了解不同文化背景下的礼仪差异。

拼音

chuān zhuó détǐ,jǔzhǐ dàfang;zūnjìng tārén,zhùyì chǎnghé;gēnjù bùtóng de chǎnghé tiáozhěng chuān zhuó;liǎojiě bùtóng wénhuà bèijǐng xià de lǐyí chāyì。

Vietnamese

Trang phục phù hợp, cử chỉ điềm tĩnh; tôn trọng người khác, chú ý đến hoàn cảnh; điều chỉnh trang phục tùy theo hoàn cảnh; hiểu rõ sự khác biệt về phép tắc ứng xử giữa các nền văn hóa khác nhau.

Các mẹo để học

中文

多看一些商务礼仪方面的书籍和视频;多参加一些商务活动,观察别人的穿着和行为;多与外国人交流,学习他们的礼仪习惯;模拟一些商务场景进行对话练习。

拼音

duō kàn yīxiē shāngwù lǐyí fāngmiàn de shūjí hé shìpín;duō cānjiā yīxiē shāngwù huódòng,guānchá biérén de chuān zhuó hé xíngwéi;duō yǔ wàiguórén jiāoliú,xuéxí tāmen de lǐyí xíguàn;mòmǐ yīxiē shāngwù chǎngjǐng jìnxíng duìhuà liànxí。

Vietnamese

Đọc sách và xem video về phép tắc kinh doanh; tham gia nhiều sự kiện kinh doanh và quan sát trang phục cũng như cách cư xử của người khác; giao tiếp với người nước ngoài và học hỏi những thói quen ứng xử của họ; mô phỏng nhiều tình huống kinh doanh và luyện tập hội thoại.