Skip to content
学中文

Dialogue

估算时间

Ước lượng thời gian

gūsuàn shíjiān

Dialogue 1

  1. 丽丽

    请问,从这里到机场大约需要多长时间?

    Qǐngwèn, cóng zhè lǐ dào jīchǎng dàyuē xūyào duō cháng shíjiān?

    Xin lỗi, mất khoảng bao lâu để đến sân bay từ đây?

  2. 司机

    您好,现在交通状况良好,大概需要一个小时左右。如果遇到高峰期,可能需要更久一些。

    Hǎo, xiànzài jiāotōng zhuàngkuàng liánghǎo, dàyuē xūyào yīgè xiǎoshí zuǒyòu. Rúguǒ yùdào gāofēngqī, kěnéng xūyào gèng jiǔ yīxiē.

    Chào bạn, giao thông tốt lúc này, khoảng một giờ. Có thể mất nhiều thời gian hơn trong giờ cao điểm.

  3. 丽丽

    好的,谢谢您!您能帮我估算一下,如果我九点出发,大概几点能到机场呢?

    Hǎo de, xièxiè nín! Nín néng bāng wǒ gūsuàn yīxià, rúguǒ wǒ jiǔ diǎn chūfā, dàyuē jǐ diǎn néng dào jīchǎng ne?

    Được rồi, cảm ơn bạn! Bạn có thể ước tính xem tôi sẽ đến sân bay lúc mấy giờ nếu tôi khởi hành lúc 9 giờ không?

  4. 司机

    您九点出发,加上路上的时间,大概十点左右就能到机场。

    Nín jiǔ diǎn chūfā, jiā shang lù shang de shíjiān, dàyuē shí diǎn zuǒyòu jiù néng dào jīchǎng.

    Nếu bạn khởi hành lúc 9 giờ, bao gồm thời gian di chuyển, bạn sẽ đến sân bay khoảng 10 giờ.

  5. 丽丽

    谢谢,那我就安心多了。

    Xièxie, nà wǒ jiù ānxīn duō le.

    Cảm ơn, điều đó làm tôi yên tâm hơn.

  6. 司机

    不客气,祝您旅途愉快!

    Bù kèqì, zhù nín lǚtú yúkuài!

    Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

Dialogue 2

  1. 小明

    师傅,去火车站大概多久?

    Shīfu, qù huǒchē zhàn dàyuē duō jiǔ?

    Anh ơi, mất khoảng bao lâu để đến ga tàu?

  2. 出租车司机

    看路况,现在还好,大概四十分钟到一个小时。

    Kàn lùkuàng, xiànzài hái hǎo, dàyuē sìshí fēnzhōng dào yīgè xiǎoshí.

    Tùy thuộc vào tình hình giao thông, hiện tại vẫn ổn, khoảng bốn mươi phút đến một giờ.

  3. 小明

    如果我八点半走,来得及吗?

    Rúguǒ wǒ bā diǎn bàn zǒu, lái de jí ma?

    Nếu tôi khởi hành lúc 8 giờ 30, liệu tôi có kịp không?

  4. 出租车司机

    八点半出发的话,赶九点多的火车应该没问题,但保险起见最好提前十分钟出发。

    Bā diǎn bàn chūfā de huà, gǎn jiǔ diǎn duō de huǒchē yīnggāi méi wèntí, dàn bǎoxiǎn qǐjiàn zuì hǎo tíqián shí fēnzhōng chūfā.

    Nếu bạn khởi hành lúc 8 giờ 30, bạn có thể bắt kịp chuyến tàu khoảng 9 giờ, nhưng để chắc chắn, tốt hơn hết là bạn nên khởi hành sớm hơn mười phút.

  5. 小明

    好的,谢谢师傅!

    Hǎo de, xièxiè shīfu!

    Được rồi, cảm ơn anh!

Ước lượng thời gian — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen