信源切换 Chuyển đổi nguồn Xìnyuán qiēhuàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:电视机怎么没声音了?
老伴:是不是信源切换错了?试试AV,HDMI,还有那个什么数字电视接口。
老王:哎,我看看……AV没图像,HDMI是游戏机,数字电视接口……哎,对啦,是数字电视!
老伴:我就说嘛,你年纪大了,眼神不好使。
老王:哼,你才眼神不好使呢!

拼音

Lao Wang: diànshìjī zěnme méi shēngyīn le?
Lǎobàn: shì bùshì xìnyuán qiēhuàn cuò le? shìshi AV, HDMI, hái yǒu nàge shénme shùzì diànshì jiēkǒu.
Lao Wang: āi, wǒ kànkan……AV méi túxiàng, HDMI shì yóuxìjī, shùzì diànshì jiēkǒu……āi, duì la, shì shùzì diànshì!
Lǎobàn: wǒ jiù shuō ma, nǐ niánjì dà le, yǎnshén bù hǎoshǐ.
Lao Wang: hēng, nǐ cái yǎnshén bù hǎoshǐ ne!

Vietnamese

Lao Wang: Sao TV không có tiếng?
Vợ: Anh có chuyển đổi nguồn tín hiệu sai không? Hãy thử AV, HDMI và cổng TV kỹ thuật số khác.
Lao Wang: Để xem nào… AV không có hình ảnh, HDMI là máy chơi game, cổng TV kỹ thuật số… Đúng rồi! Chính là nó!
Vợ: Em đã nói rồi, ở tuổi anh thì mắt không còn tốt nữa.
Lao Wang: Hừm, mắt chị mới kém chứ!

Các cụm từ thông dụng

信源切换

xìn yuán qiē huàn

Chuyển đổi nguồn

Nền văn hóa

中文

在中国,很多老年人对家用电器操作不太熟悉,信源切换是常见问题。

拼音

zài zhōngguó, hěn duō lǎonián rén duì jiāyòng diànqì cāozuò bù tài shúxī, xìnyuán qiēhuàn shì chángjiàn wèntí。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, nhiều người già không quen thuộc với việc sử dụng các thiết bị gia dụng, và việc chuyển đổi nguồn là một vấn đề phổ biến.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请帮我切换到高清信号源。

这个电视机的信源接口有些复杂,你能帮我解释一下吗?

我想观看卫星电视,请问怎么切换信号源?

拼音

qǐng bāng wǒ qiēhuàn dào gāoqīng xìnhào yuán。

zhège diànshìjī de xìnyuán jiēkǒu yǒuxiē fùzá, nǐ néng bāng wǒ jiěshì yīxià ma?

wǒ xiǎng guān kàn wèixīng diànshì, qǐngwèn zěnme qiēhuàn xìnhào yuán?

Vietnamese

Hãy giúp tôi chuyển sang nguồn tín hiệu độ nét cao.

Giao diện nguồn tín hiệu của chiếc TV này hơi phức tạp, anh/chị có thể giải thích cho tôi không?

Tôi muốn xem truyền hình vệ tinh, làm thế nào để chuyển đổi nguồn tín hiệu?

Các bản sao văn hóa

中文

在长辈面前,避免使用过于轻松或不尊重的语气。

拼音

zài chángbèi miànqián, bìmiǎn shǐyòng guòyú qīngsōng huò bù zūnjìng de yǔqì。

Vietnamese

Trước mặt người lớn tuổi, tránh dùng giọng điệu quá thoải mái hoặc thiếu tôn trọng.

Các điểm chính

中文

了解不同接口类型(AV,HDMI,数字电视等),以及不同信源的连接方式。针对不同年龄段的人,使用不同的表达方式,对老年人要耐心解释。

拼音

liǎojiě bùtóng jiēkǒu lèixíng (AV,HDMI,shùzì diànshì děng),yǐjí bùtóng xìnyuán de liánjiē fāngshì。zhēnduì bùtóng niánlíng duàn de rén,shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì,duì lǎonián rén yào nàixīn jiěshì。

Vietnamese

Hiểu các loại giao diện khác nhau (AV, HDMI, TV kỹ thuật số, v.v.), và cách kết nối các nguồn tín hiệu khác nhau. Sử dụng các cách diễn đạt khác nhau cho các nhóm tuổi khác nhau, và giải thích kiên nhẫn với người già.

Các mẹo để học

中文

练习模拟不同场景下的对话,例如:与长辈沟通、与朋友沟通、与服务人员沟通。

尝试用多种不同的语句表达同一个意思,例如:切换到AV接口,切换到HDMI,等等。

注意语气和语调的变化,使对话更自然流畅。

拼音

liànxí mòmǐ bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà,lìrú:yǔ chángbèi gōutōng,yǔ péngyou gōutōng,yǔ fúwù rényuán gōutōng。

chángshì yòng duō zhǒng bùtóng de yǔjù biǎodá tóng yīgè yìsi,lìrú:qiēhuàn dào AV jiēkǒu,qiēhuàn dào HDMI,děngděng。

zhùyì yǔqì hé yǔdiào de biànhuà,shǐ duìhuà gèng zìrán liúchàng。

Vietnamese

Luyện tập mô phỏng các cuộc trò chuyện trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ: giao tiếp với người lớn tuổi, giao tiếp với bạn bè, giao tiếp với nhân viên phục vụ.

Cố gắng sử dụng nhiều câu khác nhau để diễn đạt cùng một ý, ví dụ: chuyển sang giao diện AV, chuyển sang HDMI, v.v...

Lưu ý sự thay đổi về giọng điệu và ngữ điệu để làm cho cuộc trò chuyện tự nhiên và trôi chảy hơn hơn.