倒茶礼仪 Nghi thức rót trà
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
服务员:您好,请问需要些什么?
顾客:您好,请给我倒杯茶。
服务员:好的,请稍等。
顾客:谢谢。这茶真香!
服务员:不客气,您慢用。
拼音
Vietnamese
Phục vụ: Xin chào, quý khách cần gì ạ?
Khách hàng: Xin chào, cho tôi một tách trà.
Phục vụ: Vâng, chờ một chút ạ.
Khách hàng: Cảm ơn. Trà này thơm quá!
Phục vụ: Không có gì, mời quý khách dùng.
Cuộc trò chuyện 2
中文
顾客A:麻烦您帮我倒杯茶。
顾客B:不用麻烦了,我自己来。
顾客A:好的,谢谢。
服务员:需要帮忙吗?
顾客A:不用了,谢谢!
拼音
Vietnamese
Khách hàng A: Phiền bạn cho tôi một tách trà.
Khách hàng B: Không cần phiền, tự tôi lấy được.
Khách hàng A: Được rồi, cảm ơn.
Phục vụ: Cần giúp gì không?
Khách hàng A: Không cần đâu, cảm ơn!
Cuộc trò chuyện 3
中文
顾客:请问,可以帮我续杯茶吗?
服务员:当然可以,请稍等。
顾客:谢谢!
服务员:不客气,请慢用。
顾客:好的,谢谢!
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Xin lỗi, bạn có thể rót thêm trà cho tôi được không?
Phục vụ: Được chứ ạ, chờ chút nha.
Khách hàng: Cảm ơn!
Phục vụ: Không có gì, mời bạn dùng tiếp.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn!
Các cụm từ thông dụng
请给我倒杯茶
Cho tôi một tách trà
谢谢
Cảm ơn
不客气
Không có gì
请慢用
Mời quý khách dùng
续杯
rót thêm
Nền văn hóa
中文
在中国文化中,倒茶是一件很常见也很有礼貌的事情。
在正式场合,一般由主人为客人倒茶,客人应双手接过茶杯,并表示感谢。
在非正式场合,可以自己倒茶,也可以互相帮忙倒茶。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Trung Quốc, rót trà là một hành động phổ biến và lịch sự.
Trong những dịp trang trọng, thường là chủ nhà rót trà cho khách, khách nên dùng hai tay nhận chén trà và bày tỏ lòng biết ơn.
Trong những dịp không trang trọng, mọi người có thể tự rót trà cho mình hoặc giúp đỡ lẫn nhau rót trà.
Các biểu hiện nâng cao
中文
您想喝什么茶?我们这里有龙井、碧螺春、普洱等。
这款茶是今年新采摘的,味道非常醇厚。
请用这个茶杯,这是我们最好的茶杯。
拼音
Vietnamese
Quý khách muốn uống loại trà nào? Chúng tôi có Long Tỉnh, Bích La Xuân, Phổ Nhĩ, v.v...
Loại trà này được thu hoạch mới năm nay, vị rất đậm đà.
Mời quý khách dùng chiếc chén này, đây là chén trà tốt nhất của chúng tôi.
Các bản sao văn hóa
中文
倒茶时不要将茶水洒出,也不要将茶杯倒满,以免显得不尊重。
拼音
dǎo chá shí bùyào jiāng chá shuǐ sǎ chū,yě bùyào jiāng chá bēi dǎo mǎn,yǐmiǎn xiǎn de bù zūnjìng。
Vietnamese
Khi rót trà, không nên làm đổ trà ra ngoài, cũng không nên rót đầy chén, kẻo sẽ bị coi là bất lịch sự.Các điểm chính
中文
倒茶时应注意观察客人的杯中茶水是否已少,及时添茶。
拼音
Vietnamese
Khi rót trà, nên để ý xem trà trong chén khách đã ít chưa, kịp thời rót thêm.Các mẹo để học
中文
多练习倒茶的动作,力求自然流畅。
练习用标准的普通话与人进行对话。
在练习中,注意观察对方的表情和反应,并根据情况调整自己的语言和行为。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập động tác rót trà, sao cho tự nhiên và trôi chảy.
Hãy luyện tập nói chuyện bằng tiếng phổ thông chuẩn.
Trong khi luyện tập, hãy chú ý quan sát nét mặt và phản ứng của người đối diện, và điều chỉnh ngôn từ và hành vi của mình cho phù hợp với tình huống.