做体检 Khám sức khoẻ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,我想做个全面的体检。
B:好的,请问您是预约了吗?
A:是的,我预约了明天下午两点。
B:好的,请您出示您的预约单。
A:好的,这是我的预约单。
B:好的,请您稍等,我去帮您办理手续。
A:谢谢。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, tôi muốn làm một cuộc kiểm tra sức khoẻ toàn diện.
B: Được rồi, bạn đã đặt lịch hẹn chưa?
A: Rồi, tôi đã đặt lịch hẹn cho chiều mai lúc 2 giờ.
B: Được rồi, làm ơn cho tôi xem giấy hẹn của bạn.
A: Đây là giấy hẹn của tôi.
B: Được rồi, làm ơn chờ một lát, tôi sẽ làm thủ tục cho bạn.
A: Cảm ơn bạn.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:请问体检项目都包含哪些?
B: 包含血常规、尿常规、肝功能、肾功能、心电图等等,具体项目单子都在这里。
A: 这些检查项目需要多长时间?
B: 大概需要半天时间,您可以带个午餐。
A: 下午还有其他的项目吗?
B: 检查结束后,会根据结果给您做一个详细的报告,并有医生进行咨询。
拼音
Vietnamese
A: Các hạng mục kiểm tra sức khoẻ bao gồm những gì?
B: Bao gồm xét nghiệm máu thường quy, xét nghiệm nước tiểu thường quy, chức năng gan, chức năng thận, điện tâm đồ, v.v... Danh sách các hạng mục cụ thể ở đây.
A: Những hạng mục kiểm tra này cần bao lâu?
B: Khoảng nửa ngày, bạn có thể mang theo bữa trưa.
A: Buổi chiều có các hạng mục khác không?
B: Sau khi kiểm tra, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn một báo cáo chi tiết về kết quả và tư vấn của bác sĩ.
Các cụm từ thông dụng
做体检
Kiểm tra sức khoẻ
Nền văn hóa
中文
在中国,做体检通常需要提前预约;体检内容涵盖很广,从基础的血液、尿液检查到更复杂的影像学检查都有;体检报告一般会在几天后出来。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc khám sức khoẻ toàn diện thường cần đặt lịch trước; khám sức khoẻ bao gồm nhiều hạng mục, từ xét nghiệm máu, nước tiểu cơ bản đến các xét nghiệm hình ảnh phức tạp hơn; báo cáo khám sức khoẻ thường được đưa ra sau vài ngày.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我需要进行一次全面的健康评估。
我想预约一次高级体检套餐。
请问体检报告中会详细说明我的各项指标吗?
拼音
Vietnamese
Tôi cần một cuộc đánh giá sức khoẻ toàn diện.
Tôi muốn đặt một gói kiểm tra sức khoẻ cao cấp.
Báo cáo kiểm tra sức khoẻ sẽ mô tả chi tiết tất cả các chỉ số của tôi chứ?
Các bản sao văn hóa
中文
在与医生交流时,避免使用过于随便或不尊重的语言;不要随意询问医生的个人信息;体检前应如实告知医生自己的病史。
拼音
zài yǔ yīshēng jiāoliú shí,bìmiǎn shǐyòng guòyú suíbiàn huò bù zūnjìng de yǔyán;bú yào suíyì xúnwèn yīshēng de gèrén xìnxī;tǐjiǎn qián yīng rúshí gāozhì yīshēng zìjǐ de bìngshǐ。
Vietnamese
Khi giao tiếp với bác sĩ, tránh sử dụng ngôn ngữ quá suồng sã hoặc thiếu tôn trọng; không tùy tiện hỏi thông tin cá nhân của bác sĩ; trước khi khám sức khoẻ, bạn nên trung thực thông báo cho bác sĩ về tiền sử bệnh của mình.Các điểm chính
中文
做体检前需提前预约;体检内容因人而异,需根据自身情况选择;体检报告仅供参考,如有不适请及时就医。
拼音
Vietnamese
Trước khi làm xét nghiệm sức khoẻ, cần phải đặt lịch hẹn trước; nội dung khám sức khoẻ khác nhau tuỳ thuộc vào từng người và cần được lựa chọn phù hợp với tình trạng của bản thân; báo cáo khám sức khoẻ chỉ mang tính tham khảo, nếu bạn cảm thấy không khỏe, hãy đi khám bác sĩ ngay lập tức.Các mẹo để học
中文
多练习用不同方式询问体检项目及价格;模仿实际场景进行对话练习;注意语调和语气,避免生硬。
拼音
Vietnamese
Thực hành đặt câu hỏi về các hạng mục kiểm tra và giá cả bằng nhiều cách khác nhau; mô phỏng các tình huống thực tế để luyện tập hội thoại; chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu, tránh sự cứng nhắc.