停车管理 Quản lý bãi đậu xe zhùchē guǎnlǐ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,请问停车费是多少?
好的,这是停车费,一共50元。
请问可以刷卡支付吗?
对不起,我们只收现金。
那请问附近哪里有ATM机?

拼音

hǎo de, qǐngwèn zhùchē fèi shì duōshao?
hǎo de, zhè shì zhùchē fèi, yī gòng 50 yuán.
qǐngwèn kěyǐ shuā kǎ zhīfù ma?
duìbuqǐ, wǒmen zhǐ shōu xiànjīn.
nà qǐngwèn fùjìn nǎlǐ yǒu ATM jī?

Vietnamese

Chào bạn, phí giữ xe là bao nhiêu?
Được rồi, đây là phí giữ xe, tổng cộng 50 nhân dân tệ.
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
Tôi xin lỗi, chúng tôi chỉ nhận tiền mặt.
Vậy thì gần đây có máy ATM nào không?

Cuộc trò chuyện 2

中文

请问这里可以停车吗?
可以,但是要收费,每小时10元。
好的,我停一下午,一共多少钱?
下午停车费是50元。
好的,谢谢!

拼音

qǐngwèn zhèlǐ kěyǐ zhùchē ma?
kěyǐ, dànshì yào shōufèi, měi xiǎoshí 10 yuán.
hǎo de, wǒ tíng yīxiàwǔ, yī gòng duōshao qián?
xiàwǔ zhùchē fèi shì 50 yuán.
hǎo de, xièxie!

Vietnamese

Tôi có thể đỗ xe ở đây không?
Được, nhưng phải trả phí, 10 nhân dân tệ một giờ.
Được rồi, tôi sẽ đỗ xe vào buổi chiều, tổng cộng là bao nhiêu?
Phí đỗ xe buổi chiều là 50 nhân dân tệ.
Được rồi, cảm ơn!

Cuộc trò chuyện 3

中文

停车场满了,还有其他停车位吗?
对不起,目前停车场已满,您可以尝试停到附近的公共停车场。
好的,谢谢您的指引。
请问附近公共停车场的位置?
沿着这条路直走,大约500米就到了,很好找的。

拼音

zhùchē chǎng mǎn le, hái yǒu qítā zhùchē wèi ma?
duìbuqǐ, mùqián zhùchē chǎng yǐ mǎn, nín kěyǐ chángshì tíng dào fùjìn de gōnggòng zhùchē chǎng.
hǎo de, xièxie nín de zhǐyǐn.
qǐngwèn fùjìn gōnggòng zhùchē chǎng de wèizhì?
yánzhe zhè tiáo lù zhízǒu, dàyuē 500 mǐ jiù dào le, hěn hǎo zhǎo de.

Vietnamese

Bãi đậu xe đã đầy, còn chỗ đỗ xe nào khác không?
Tôi xin lỗi, hiện tại bãi đậu xe đã đầy, bạn có thể thử đỗ xe ở bãi đậu xe công cộng gần đó.
Được rồi, cảm ơn bạn đã chỉ đường.
Vị trí bãi đậu xe công cộng gần nhất ở đâu?
Đi thẳng theo con đường này, khoảng 500 mét nữa là đến, rất dễ tìm.

Các cụm từ thông dụng

停车费

zhùchē fèi

Phí giữ xe

停车位

zhùchē wèi

Chỗ đỗ xe

停车场

zhùchē chǎng

Bãi đậu xe

Nền văn hóa

中文

在中国,停车费通常按小时或按天收费。在酒店和民宿,停车费通常包含在房费中,或者另行收费。

在一些城市的中心区域,停车位非常紧张,需要提前预订或寻找公共停车场。

现金支付仍然是常见的支付方式,但越来越多的停车场支持移动支付。

拼音

zài zhōngguó, zhùchē fèi tōngcháng àn xiǎoshí huò àn tiān shōufèi. zài jiǔdiàn hé mínsù, zhùchē fèi tōngcháng bāohán zài fángfèi zhōng, huò zhě lìng xíng shōufèi.

zài yīxiē chéngshì de zhōngxīn qūyù, zhùchē wèi fēicháng jǐnzhāng, xūyào tíqián yùdìng huò xúnzhǎo gōnggòng zhùchē chǎng.

xiànjīn zhīfù réngrán shì chángjiàn de zhīfù fāngshì, dàn yuè lái yuè duō de zhùchē chǎng zhīchí yídòng zhīfù。

Vietnamese

Ở Việt Nam, phí đậu xe thường được tính theo giờ hoặc theo ngày. Tại các khách sạn và nhà nghỉ, phí đậu xe thường được bao gồm trong giá phòng hoặc tính riêng.

Ở một số khu vực trung tâm thành phố, chỗ đậu xe rất hạn chế, vì vậy cần đặt trước hoặc tìm bãi đậu xe công cộng.

Thanh toán bằng tiền mặt vẫn là hình thức thanh toán phổ biến, nhưng ngày càng nhiều bãi đậu xe hỗ trợ thanh toán điện tử.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问贵酒店是否有代客泊车服务?

请问停车场是否提供充电桩?

请问贵酒店的停车政策是什么?

拼音

qǐngwèn guì jiǔdiàn shìfǒu yǒu dàikè bóchē fúwù? qǐngwèn zhùchē chǎng shìfǒu tígōng chōngdiàn zhuāng? qǐngwèn guì jiǔdiàn de zhùchē zhèngcè shì shénme?

Vietnamese

Khách sạn của quý khách có dịch vụ trông giữ xe không? Bãi đậu xe có cung cấp trạm sạc không? Chính sách đậu xe của khách sạn quý khách là gì?

Các bản sao văn hóa

中文

不要在停车场内乱扔垃圾,注意防火安全。

拼音

bùyào zài zhùchē chǎng nèi luàn rēng lèsè, zhùyì fánghuǒ ānquán.

Vietnamese

Không được xả rác trong bãi đậu xe, chú ý an toàn phòng cháy chữa cháy.

Các điểm chính

中文

在酒店或民宿停车,需要了解停车费用、停车时间限制、停车位类型等信息。在与酒店或民宿工作人员沟通时,使用礼貌用语,并注意对方的回应。

拼音

zài jiǔdiàn huò mínsù zhùchē, xūyào liǎojiě zhùchē fèiyòng, zhùchē shíjiān xiànzhì, zhùchē wèi lèixíng děng xìnxī. zài yǔ jiǔdiàn huò mínsù gōngzuò rényuán gōutōng shí, shǐyòng lǐmào yòngyǔ, bìng zhùyì duìfāng de huíyìng.

Vietnamese

Khi đậu xe tại khách sạn hoặc nhà nghỉ, cần tìm hiểu về phí đậu xe, giới hạn thời gian đậu xe, loại chỗ đậu xe, v.v. Khi giao tiếp với nhân viên khách sạn hoặc nhà nghỉ, hãy sử dụng ngôn ngữ lịch sự và chú ý đến phản hồi của đối phương.

Các mẹo để học

中文

可以提前预习一些常用的停车相关的英文、法文、日文等词汇,提高沟通效率。

多进行角色扮演,模拟真实的场景对话,提高语言表达能力。

注意观察外国游客的肢体语言和表情变化,及时调整沟通策略。

拼音

kěyǐ tíqián yùxí yīxiē chángyòng de zhùchē xiāngguān de yīngwén, fǎwén, rìwén děng cíhuì, tígāo gōutōng xiàolǜ. duō jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ zhēnshí de chǎngjǐng duìhuà, tígāo yǔyán biǎodá nénglì. zhùyì guānchá wàiguó yóukè de zhītǐ yǔyán hé biǎoqíng biànhuà, jíshí tiáozhěng gōutōng cèlüè。

Vietnamese

Bạn có thể ôn tập trước một số từ vựng thông dụng liên quan đến việc đỗ xe bằng tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Nhật, v.v... để nâng cao hiệu quả giao tiếp. Thực hiện nhiều hoạt động nhập vai hơn, mô phỏng các cuộc hội thoại trong các tình huống thực tế để nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ. Chú ý quan sát ngôn ngữ cơ thể và sự thay đổi biểu cảm của khách du lịch nước ngoài, kịp thời điều chỉnh chiến lược giao tiếp.