公共参与 Tham gia công cộng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
志愿者A:您好,欢迎参与我们社区的文化交流活动!请问您对这次活动有什么期待?
志愿者B:您好!我很期待能学习到更多关于中国传统文化的知识,并与其他参与者交流经验。
居民C:我也很高兴参加!我特别想了解中国书法和绘画的艺术魅力。
志愿者A:太好了!我们准备了丰富的活动,包括书法、绘画、茶艺等,相信您一定会收获满满!
志愿者B:请问活动安排是怎样的呢?
志愿者A:上午是书法和绘画教学,下午是茶艺体验和文化交流,晚上会有文艺演出。
居民C:听起来很棒,非常感谢你们的组织!
拼音
Vietnamese
Tình nguyện viên A: Xin chào, chào mừng bạn tham gia sự kiện giao lưu văn hóa của cộng đồng chúng tôi! Bạn mong đợi điều gì từ sự kiện này?
Tình nguyện viên B: Xin chào! Tôi rất mong chờ được tìm hiểu thêm về văn hóa truyền thống Trung Quốc và trao đổi kinh nghiệm với những người tham gia khác.
Người dân C: Tôi cũng rất vui được tham gia! Tôi đặc biệt muốn tìm hiểu về sức hấp dẫn nghệ thuật của thư pháp và hội họa Trung Quốc.
Tình nguyện viên A: Tuyệt vời! Chúng tôi đã chuẩn bị một chương trình phong phú, bao gồm thư pháp, hội họa, trà đạo, v.v., tôi tin chắc rằng bạn sẽ thu được nhiều điều bổ ích!
Tình nguyện viên B: Xin hỏi lịch trình sự kiện như thế nào?
Tình nguyện viên A: Buổi sáng sẽ có các lớp học thư pháp và hội họa, buổi chiều sẽ có lễ trà đạo và giao lưu văn hóa, và buổi tối sẽ có biểu diễn nghệ thuật.
Người dân C: Nghe thật tuyệt vời, cảm ơn rất nhiều vì đã tổ chức!
Các cụm từ thông dụng
公共参与
Tham gia công cộng
Nền văn hóa
中文
在中国,公共参与日益受到重视,政府鼓励公民参与到国家治理和社会发展中来。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, sự tham gia của công chúng ngày càng được coi trọng, và chính phủ khuyến khích công dân tham gia vào việc quản lý nhà nước và phát triển xã hội.
Các biểu hiện nâng cao
中文
积极参与社会治理
依法行使公民权利
表达民意,反映诉求
推动社会进步
拼音
Vietnamese
Tham gia tích cực vào việc quản lý xã hội
Thực hiện quyền công dân theo pháp luật
Thể hiện ý kiến của công chúng và phản ánh các yêu cầu
Thúc đẩy tiến bộ xã hội
Các bản sao văn hóa
中文
避免在公共场合发表煽动性言论或进行违法活动。
拼音
bìmiǎn zài gōnggòng chǎnghé fābiao shāndòng xìng yánlùn huò jìnxíng wéifǎ huódòng。
Vietnamese
Tránh đưa ra những lời lẽ kích động hoặc tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp nơi công cộng.Các điểm chính
中文
公共参与适用于各个年龄段和身份的人群,但需要注意表达方式和场合,避免造成不必要的误解或冲突。
拼音
Vietnamese
Việc tham gia công cộng phù hợp với mọi lứa tuổi và mọi người, nhưng cần lưu ý đến cách thức thể hiện và hoàn cảnh để tránh hiểu lầm hoặc xung đột không cần thiết.Các mẹo để học
中文
多练习不同情景下的对话,例如:社区活动、政府会议、网络论坛等。
尝试使用更高级的表达方式,例如:提出建议、表达观点、进行辩论等。
注意观察并学习他人的表达方式,学习如何有效地沟通。
拼音
Vietnamese
Thực hành hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau, chẳng hạn như: hoạt động cộng đồng, cuộc họp chính phủ, diễn đàn trực tuyến, v.v.
Cố gắng sử dụng các cách diễn đạt nâng cao hơn, chẳng hạn như: đưa ra đề xuất, bày tỏ quan điểm, tranh luận, v.v.
Chú ý quan sát và học hỏi cách diễn đạt của người khác, học cách giao tiếp hiệu quả.