Dialogue
公益事业
Công việc từ thiện
Gōngyì shìyè
Dialogue 1
志愿者A
您好,欢迎参加我们的‘文化桥梁’项目!您是来自哪个国家的?
Nin hao, huanying canjia women de 'Wenhua qiaoliang' xiangmu! Nin shi lai zi nage guojia de?
Xin chào, chào mừng bạn đến với dự án ‘Cây cầu văn hóa’ của chúng tôi! Bạn đến từ quốc gia nào?
志愿者B
你好!我来自日本。
Ni hao! Wo lai zi riben.
Xin chào! Tôi đến từ Nhật Bản.
志愿者A
欢迎!我们这个项目旨在促进中日文化交流,您对这次活动有什么期待?
Huanying! Women zhege xiangmu zhizai cujin zhong ri wenhua jiaoliu, nin dui zheci huodong you shenme qidai?
Chào mừng! Dự án của chúng tôi nhằm mục đích thúc đẩy giao lưu văn hóa giữa Trung Quốc và Nhật Bản. Bạn mong đợi điều gì từ sự kiện này?
志愿者B
我非常期待能了解中国的传统文化,也希望有机会分享日本的文化。
Wo fei chang qidai neng lejie zhongguo de chuantong wenhua, ye xiwang you jihuifenxiang riben de wenhua.
Tôi thực sự rất mong chờ được tìm hiểu về văn hóa truyền thống của Trung Quốc, và tôi cũng hy vọng có cơ hội được chia sẻ văn hóa Nhật Bản.
志愿者A
太好了!我们准备了很多精彩的活动,包括书法、茶道、太极拳等等,相信您会度过一段难忘的时光。
Tai hao le! Women zhunbei le hen duo jingcai de huodong, baokuoshufa, chadao, taijiquan dengdeng, xiangxin nin hui duoguo yiduan nanwang de shiguang.
Tuyệt vời! Chúng tôi đã chuẩn bị rất nhiều hoạt động thú vị, bao gồm thư pháp, lễ trà đạo, Thái Cực Quyền, v.v. Tôi tin chắc rằng bạn sẽ có một khoảng thời gian khó quên.
志愿者B
听起来很棒!我迫不及待想要参与了!
Ting qilai hen bang! Wo po bu ji dai xiang yao canyu le!
Nghe tuyệt quá! Tôi không thể chờ đợi để tham gia!
志愿者A
那我们现在就开始吧!
Na women xianzai jiu kaishi ba!
Vậy thì, chúng ta hãy bắt đầu thôi!
Dialogue 2
志愿者A
您好,欢迎参加我们的‘文化桥梁’项目!您是来自哪个国家的?
Xin chào, chào mừng bạn đến với dự án ‘Cây cầu văn hóa’ của chúng tôi! Bạn đến từ quốc gia nào?
志愿者B
你好!我来自日本。
Xin chào! Tôi đến từ Nhật Bản.
志愿者A
欢迎!我们这个项目旨在促进中日文化交流,您对这次活动有什么期待?
Chào mừng! Dự án của chúng tôi nhằm mục đích thúc đẩy giao lưu văn hóa giữa Trung Quốc và Nhật Bản. Bạn mong đợi điều gì từ sự kiện này?
志愿者B
我非常期待能了解中国的传统文化,也希望有机会分享日本的文化。
Tôi thực sự rất mong chờ được tìm hiểu về văn hóa truyền thống của Trung Quốc, và tôi cũng hy vọng có cơ hội được chia sẻ văn hóa Nhật Bản.
志愿者A
太好了!我们准备了很多精彩的活动,包括书法、茶道、太极拳等等,相信您会度过一段难忘的时光。
Tuyệt vời! Chúng tôi đã chuẩn bị rất nhiều hoạt động thú vị, bao gồm thư pháp, lễ trà đạo, Thái Cực Quyền, v.v. Tôi tin chắc rằng bạn sẽ có một khoảng thời gian khó quên.
志愿者B
听起来很棒!我迫不及待想要参与了!
Nghe tuyệt quá! Tôi không thể chờ đợi để tham gia!
志愿者A
那我们现在就开始吧!
Vậy thì, chúng ta hãy bắt đầu thôi!