准备风衣 Chuẩn bị Áo khoác gió
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你看这天气,越来越凉了,是不是该准备风衣了?
B:是啊,早晚温差大,不穿风衣还真有点冷。最近看到不少人穿上了呢。
C:我还没买呢,打算周末去商场看看,不知道今年流行什么款式。
D:我建议你看看轻薄款的,方便携带,而且现在很多设计都挺时尚的。
A:好的,谢谢你的建议!我周末也去逛逛。
拼音
Vietnamese
A: Nhìn thời tiết này, ngày càng lạnh hơn rồi. Có phải mình nên chuẩn bị áo khoác gió không?
B: Đúng vậy, chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm lớn. Không mặc áo khoác gió thì hơi lạnh thật. Dạo này thấy nhiều người mặc rồi.
C: Mình vẫn chưa mua. Mình định cuối tuần này đi trung tâm thương mại xem, không biết năm nay kiểu nào đang thịnh hành.
D: Mình khuyên bạn nên xem những kiểu áo nhẹ, dễ mang theo, và hiện nay có rất nhiều kiểu thiết kế khá thời trang.
A: Được rồi, cảm ơn bạn đã tư vấn! Cuối tuần này mình cũng đi xem thử.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:你看这天气,越来越凉了,是不是该准备风衣了?
B:是啊,早晚温差大,不穿风衣还真有点冷。最近看到不少人穿上了呢。
C:我还没买呢,打算周末去商场看看,不知道今年流行什么款式。
D:我建议你看看轻薄款的,方便携带,而且现在很多设计都挺时尚的。
A:好的,谢谢你的建议!我周末也去逛逛。
Vietnamese
A: Nhìn thời tiết này, ngày càng lạnh hơn rồi. Có phải mình nên chuẩn bị áo khoác gió không?
B: Đúng vậy, chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm lớn. Không mặc áo khoác gió thì hơi lạnh thật. Dạo này thấy nhiều người mặc rồi.
C: Mình vẫn chưa mua. Mình định cuối tuần này đi trung tâm thương mại xem, không biết năm nay kiểu nào đang thịnh hành.
D: Mình khuyên bạn nên xem những kiểu áo nhẹ, dễ mang theo, và hiện nay có rất nhiều kiểu thiết kế khá thời trang.
A: Được rồi, cảm ơn bạn đã tư vấn! Cuối tuần này mình cũng đi xem thử.
Các cụm từ thông dụng
准备风衣
Chuẩn bị áo khoác gió
Nền văn hóa
中文
在中国,准备风衣通常是在秋季或初春时节,因为这两个季节早晚温差比较大。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, chuẩn bị áo khoác gió thường vào mùa thu hoặc mùa xuân, do sự chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm khá lớn
Các biểu hiện nâng cao
中文
这件风衣的面料透气性很好,很适合秋季穿着。
这款风衣设计简洁大方,非常百搭。
我打算入手一件驼色风衣,听说今年很流行。
拼音
Vietnamese
Chất liệu của chiếc áo khoác gió này rất thoáng khí, rất thích hợp để mặc vào mùa thu.
Kiểu dáng của chiếc áo khoác gió này thiết kế đơn giản và thanh lịch, rất dễ phối đồ.
Mình định mua một chiếc áo khoác gió màu camel, nghe nói năm nay đang rất thịnh hành.
Các bản sao văn hóa
中文
在中国文化中,没有什么特别的禁忌。
拼音
zài zhōngguó wénhuà zhōng, méiyǒu shénme tèbié de jìnjì。
Vietnamese
Trong văn hoá Việt Nam, không có điều kiêng kị đặc biệt nào về vấn đề này.Các điểm chính
中文
准备风衣主要取决于天气情况和个人喜好。
拼音
Vietnamese
Việc chuẩn bị áo khoác gió chủ yếu phụ thuộc vào tình hình thời tiết và sở thích cá nhân.Các mẹo để học
中文
多关注天气预报,根据天气变化来决定是否需要穿风衣。
和朋友讨论风衣的款式、颜色和材质等。
尝试用不同的方式表达准备风衣的想法,例如:‘我得买件风衣了’、‘看来是时候准备风衣了’等等。
拼音
Vietnamese
Hãy chú ý đến dự báo thời tiết và quyết định xem có cần mặc áo khoác gió hay không dựa trên sự thay đổi của thời tiết.
Hãy thảo luận với bạn bè về kiểu dáng, màu sắc và chất liệu của áo khoác gió.
Hãy thử bày tỏ ý định chuẩn bị áo khoác gió theo những cách khác nhau, ví dụ: ‘Mình phải mua một chiếc áo khoác gió’, ‘Hình như đã đến lúc chuẩn bị áo khoác gió rồi’ vân vân…