利益分配 Chia sẻ lợi nhuận
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
张先生:李总,这次项目合作非常成功,我们应该如何分配最终的利润?
李总:张先生,您的团队付出了很多努力,我认为按照55%和45%的比例分配比较合理,您看如何?
张先生:李总,您的提议我基本同意,但我希望能够对市场推广费用部分进行细致的核算,确保我们双方都能获得最大利益。
李总:可以,我们详细梳理一下各项成本和收益,确保分配公平透明。
张先生:好的,李总,期待与您进一步沟通,达成最终一致。
拼音
Vietnamese
Ông Zhang: Ông Lý, sự hợp tác dự án lần này rất thành công. Chúng ta nên phân bổ lợi nhuận cuối cùng như thế nào?
Ông Lý: Ông Zhang, nhóm của ông đã rất nỗ lực. Tôi nghĩ tỷ lệ phân bổ 55% và 45% là hợp lý. Ông nghĩ sao?
Ông Zhang: Ông Lý, tôi về cơ bản đồng ý với đề xuất của ông, nhưng tôi hy vọng chúng ta có thể tính toán chi tiết các khoản phí quảng bá thị trường để đảm bảo cả hai bên đều đạt được lợi ích tối đa.
Ông Lý: Được, chúng ta hãy xem xét kỹ lưỡng tất cả các chi phí và doanh thu để đảm bảo phân bổ công bằng và minh bạch.
Ông Zhang: Được rồi, ông Lý, tôi rất mong được giao tiếp thêm với ông để đạt được thỏa thuận cuối cùng.
Các cụm từ thông dụng
利益分配
Phân bổ lợi nhuận
Nền văn hóa
中文
在中国,利益分配通常在合同中明确规定,双方会根据各自的贡献和风险承担来协商分配比例。在实际操作中,还需要考虑人情因素,例如,如果一方贡献更大,则可能获得更高的比例。
在非正式场合下,利益分配的协商可能更加灵活,更注重人际关系和信任。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc phân bổ lợi nhuận thường được quy định rõ ràng trong hợp đồng, trong đó cả hai bên sẽ thương lượng tỷ lệ phân bổ dựa trên đóng góp và rủi ro của từng bên. Trong thực tế, các yếu tố con người cũng cần được xem xét, ví dụ, nếu một bên đóng góp nhiều hơn, thì bên đó có thể nhận được tỷ lệ phần trăm cao hơn.
Trong các bối cảnh không chính thức, việc đàm phán phân bổ lợi nhuận có thể linh hoạt hơn, với sự nhấn mạnh nhiều hơn vào các mối quan hệ giữa cá nhân và lòng tin.
Các biểu hiện nâng cao
中文
基于绩效的利益分配
股权激励计划
利润分成协议
拼音
Vietnamese
Phân bổ lợi nhuận dựa trên hiệu suất
Kế hoạch khuyến khích bằng cổ phần
Thỏa thuận chia sẻ lợi nhuận
Các bản sao văn hóa
中文
避免在谈判中过于强硬,要考虑到对方的感受,维护双方之间的和谐关系。切忌公开谈论彼此的个人财务状况。
拼音
biànmiǎn zài tánpàn zhōng guòyú qiángyìng,yào kǎolǜ dào duìfāng de gǎnshòu,wéihù shuāngfāng zhī jiān de héxié guānxi。qièjì gōngkāi tánlùn bǐcǐ de gèrén cáiwù zhuàngkuàng。
Vietnamese
Tránh thái độ quá cứng rắn trong đàm phán, hãy cân nhắc cảm xúc của đối phương và duy trì mối quan hệ hài hòa giữa hai bên. Tránh thảo luận công khai về tình hình tài chính cá nhân của nhau.Các điểm chính
中文
适用场景:商业合作谈判、项目利益分配等。年龄/身份适用性:适用于所有年龄段和身份的人,但在正式场合下,需要更加注意语言的正式程度。常见错误:在利益分配中过于强调自身利益,忽略了合作关系的长期发展。
拼音
Vietnamese
Các tình huống áp dụng: đàm phán hợp tác kinh doanh, phân bổ lợi nhuận dự án, v.v. Khả năng áp dụng theo độ tuổi/thân phận: áp dụng cho mọi lứa tuổi và thân phận, nhưng trong các trường hợp trang trọng, cần chú ý nhiều hơn đến tính trang trọng của ngôn ngữ. Lỗi thường gặp: Quá nhấn mạnh vào lợi ích cá nhân trong việc phân bổ lợi nhuận và bỏ qua sự phát triển lâu dài của mối quan hệ hợp tác.Các mẹo để học
中文
反复练习对话,熟练掌握表达方式。
根据实际情况调整对话内容,做到灵活运用。
与朋友或家人进行角色扮演,模拟真实场景。
拼音
Vietnamese
Luyện tập đối thoại nhiều lần để thành thạo cách diễn đạt.
Điều chỉnh nội dung đối thoại theo tình huống thực tế và sử dụng một cách linh hoạt.
Nhập vai với bạn bè hoặc người thân để mô phỏng các tình huống thực tế.