加班补偿 Bồi thường làm thêm giờ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
老王:最近项目太赶了,经常加班到晚上十点多。
小李:是啊,我也一样。咱们公司加班费怎么算啊?
老王:好像平时加班是按1.5倍工资算,周末和节假日是2倍。
小李:真的吗?我怎么没听说过?
老王:人事部有通知的,你看看公司内网。
小李:好的,谢谢老王!
老王:不客气,大家一起努力!
拼音
Vietnamese
Lao Wang: Dạo này dự án quá gấp rút, thường xuyên làm thêm giờ đến hơn 10 giờ tối.
Xiao Li: Vâng, tôi cũng vậy. Công ty mình tính tiền làm thêm giờ như thế nào vậy?
Lao Wang: Hình như ngày thường làm thêm giờ được tính 1,5 lần lương, cuối tuần và ngày lễ là 2 lần.
Xiao Li: Thật không? Sao tôi chưa từng nghe nói đến?
Lao Wang: Có thông báo của phòng nhân sự đó, bạn xem trên intranet công ty nhé.
Xiao Li: Được rồi, cảm ơn Lao Wang!
Lao Wang: Không có gì, cùng nhau cố gắng nhé!
Cuộc trò chuyện 2
中文
老王:最近项目太赶了,经常加班到晚上十点多。
小李:是啊,我也一样。咱们公司加班费怎么算啊?
老王:好像平时加班是按1.5倍工资算,周末和节假日是2倍。
小李:真的吗?我怎么没听说过?
老王:人事部有通知的,你看看公司内网。
小李:好的,谢谢老王!
老王:不客气,大家一起努力!
Vietnamese
Lao Wang: Dạo này dự án quá gấp rút, thường xuyên làm thêm giờ đến hơn 10 giờ tối.
Xiao Li: Vâng, tôi cũng vậy. Công ty mình tính tiền làm thêm giờ như thế nào vậy?
Lao Wang: Hình như ngày thường làm thêm giờ được tính 1,5 lần lương, cuối tuần và ngày lễ là 2 lần.
Xiao Li: Thật không? Sao tôi chưa từng nghe nói đến?
Lao Wang: Có thông báo của phòng nhân sự đó, bạn xem trên intranet công ty nhé.
Xiao Li: Được rồi, cảm ơn Lao Wang!
Lao Wang: Không có gì, cùng nhau cố gắng nhé!
Các cụm từ thông dụng
加班费
Tiền làm thêm giờ
Nền văn hóa
中文
中国公司对加班费的规定因公司而异,有些公司严格执行法律法规,按规定支付加班费;有些公司则较为宽松,可能只给予少量补贴或不支付加班费。
中国文化中,加班被视为一种敬业的表现,员工常常为了完成工作任务而自愿加班。
加班费的计算方式通常在劳动合同或公司规章制度中有所规定,需要员工自行了解。
拼音
Vietnamese
Quy định về tiền làm thêm giờ ở các công ty Trung Quốc khác nhau. Một số công ty tuân thủ nghiêm ngặt luật pháp và quy định, trong khi một số khác lại khá thoải mái, có thể chỉ trợ cấp một khoản nhỏ hoặc không trả tiền làm thêm giờ.
Trong văn hóa Trung Quốc, làm thêm giờ thường được coi là một biểu hiện của tinh thần tận tụy, và nhân viên thường tình nguyện làm thêm giờ để hoàn thành nhiệm vụ.
Cách tính tiền làm thêm giờ thường được quy định trong hợp đồng lao động hoặc quy chế của công ty; nhân viên cần tự tìm hiểu.
Các biểu hiện nâng cao
中文
根据国家劳动法规定,加班费按法定标准计算。
公司内部有明确的加班费计算标准和支付流程。
本公司对加班有严格的管理制度,请员工按规定申报加班。
拼音
Vietnamese
Tiền làm thêm giờ được tính toán theo quy định của luật lao động quốc gia.
Nội bộ công ty có tiêu chuẩn và quy trình rõ ràng để tính toán và chi trả tiền làm thêm giờ.
Công ty chúng tôi có chế độ quản lý làm thêm giờ nghiêm ngặt, vui lòng báo cáo làm thêm giờ theo quy định.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在公共场合大声讨论加班费,以免引起同事间的比较和不和谐。
拼音
bìmiǎn zài gōnggòng chǎnghé dàshēng tǎolùn jiābānfèi, yǐmiǎn yǐnqǐ tóngshì jiān de bǐjiào hé bùhéxié。
Vietnamese
Tránh thảo luận lớn tiếng về tiền làm thêm giờ ở nơi công cộng để tránh gây ra so sánh và bất hòa giữa các đồng nghiệp.Các điểm chính
中文
加班费的计算方式通常在劳动合同或公司规章制度中有所规定,需要员工自行了解。不同地区,不同公司,加班费的计算方法可能略有不同。
拼音
Vietnamese
Cách tính tiền làm thêm giờ thường được quy định trong hợp đồng lao động hoặc quy chế của công ty; nhân viên cần tự tìm hiểu. Cách tính có thể khác nhau đôi chút tùy thuộc vào khu vực và công ty.Các mẹo để học
中文
可以和朋友或同事模拟对话,练习表达加班费的计算方式和索取加班费的方式。
可以查找相关法律法规,了解加班费的计算标准和自己的权益。
可以多关注公司内部的通知和规定,及时了解公司的加班政策。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể mô phỏng các cuộc đối thoại với bạn bè hoặc đồng nghiệp để luyện tập cách diễn đạt phương pháp tính tiền làm thêm giờ và cách yêu cầu tiền làm thêm giờ.
Bạn có thể tìm kiếm các luật và quy định liên quan để hiểu các tiêu chuẩn tiền làm thêm giờ và quyền lợi của mình.
Hãy chú ý đến các thông báo và quy định nội bộ của công ty để cập nhật các chính sách làm thêm giờ của công ty.