医疗咨询 Tư vấn Y tế Yīliáo Zīxún

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,医生,我最近感觉身体不舒服,想咨询一下。
好的,请问您哪里不舒服?
我最近咳嗽得很厉害,还伴有发热。
好的,请您描述一下咳嗽的症状,比如咳嗽的频率、痰液的颜色等等。
咳嗽大概一天有十几次,痰液是白色的。
好的,我明白了。请您稍等一下,我需要查看一下您的病历。
好的,谢谢医生。

拼音

nín hǎo, yīshēng, wǒ zuìjìn gǎnjué shēntǐ bù shūfu, xiǎng zīxún yīxià
hǎo de, qǐngwèn nín nǎlǐ bù shūfu?
wǒ zuìjìn késou de hěn lìhai, hái bàn yǒu fā rè.
hǎo de, qǐng nín miáoshù yīxià késou de zhèngzhuàng, bǐrú késou de pínlǜ, tán yè de yánsè děng děng.
késou dàgài yī tiān yǒu shí jǐ cì, tán yè shì bái sè de.
hǎo de, wǒ míngbái le. qǐng nín shāoděng yīxià, wǒ xūyào chá kàn yīxià nín de bìnglì.
hǎo de, xièxie yīshēng.

Vietnamese

Chào bác sĩ, dạo này tôi thấy không khỏe và muốn hỏi ý kiến bác sĩ.
Được rồi, vậy cụ thể chỗ nào không khỏe vậy?
Dạo này tôi ho rất nhiều và cũng bị sốt.
Được rồi, bác sĩ muốn nghe mô tả triệu chứng ho của ông, ví dụ như tần suất ho, màu đờm, v.v...
Tôi ho khoảng chục lần mỗi ngày, và đờm có màu trắng.
Được rồi, tôi hiểu rồi. Bác sĩ cần kiểm tra hồ sơ bệnh án của ông, xin ông chờ một chút.
Được rồi, cảm ơn bác sĩ.

Cuộc trò chuyện 2

中文

好的,请问您哪里不舒服?

Vietnamese

Được rồi, vậy cụ thể chỗ nào không khỏe vậy?

Các cụm từ thông dụng

医疗咨询

yīliáo zīxún

Tư vấn y tế

Nền văn hóa

中文

在中国,医疗咨询通常发生在医院或诊所。在正式场合,人们会使用礼貌的语言,例如“您好,医生”,“请问”等。在非正式场合,人们可能会使用更随意一些的语言。

在寻求医疗帮助时,准确描述症状至关重要。为了更好地沟通,最好能提供尽可能详细的信息,例如发病时间、症状持续时间、伴随症状等。

拼音

zài zhōngguó, yīliáo zīxún tōngcháng fāshēng zài yīyuàn huò zhěn suǒ. zài zhèngshì chǎnghé, rénmen huì shǐyòng lǐmào de yǔyán, lìrú “nín hǎo, yīshēng”, “qǐngwèn” děng. zài fēi zhèngshì chǎnghé, rénmen kěnéng huì shǐyòng gèng suíyì yīxiē de yǔyán.

zài xúnqiú yīliáo bāngzhù shí, zhǔnquè miáoshù zhèngzhuàng zhìguān zhòngyào. wèile gèng hǎo de gōutōng, zuì hǎo néng tígōng kěnéng xiángxì de xìnxī, lìrú fābìng shíjiān, zhèngzhuàng chíxù shíjiān, bànsuí zhèngzhuàng děng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc tư vấn y tế thường diễn ra tại bệnh viện hoặc phòng khám. Trong những trường hợp trang trọng, mọi người thường dùng ngôn ngữ lịch sự, ví dụ như “Chào bác sĩ” và “Làm ơn”. Trong những trường hợp không trang trọng, mọi người có thể dùng ngôn ngữ thân mật hơn.

Khi tìm kiếm sự trợ giúp y tế, việc mô tả chính xác các triệu chứng rất quan trọng. Để giao tiếp tốt hơn, tốt nhất là nên cung cấp thông tin càng chi tiết càng tốt, ví dụ như thời điểm bắt đầu xuất hiện triệu chứng, thời gian kéo dài và các triệu chứng kèm theo khác.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您还有其他不适的症状吗?

除了咳嗽和发热,您还有其他症状吗?例如头痛、恶心、呕吐等等。

为了更好地了解您的病情,请您详细描述一下您的症状,包括发病时间、症状的严重程度等等。

拼音

qǐngwèn nín hái yǒu qítā bùshì de zhèngzhuàng ma?

chúle késou hé fā rè, nín hái yǒu qítā zhèngzhuàng ma?lìrú tóutòng, ěuxīn, ǒutù děng děng。

wèile gèng hǎo de liǎojiě nín de bìngqíng, qǐng nín xiángxì miáoshù yīxià nín de zhèngzhuàng, bāokuò fābìng shíjiān, zhèngzhuàng de yánzhòng chéngdù děng děng。

Vietnamese

Ông có triệu chứng khác không?

Ngoài ho và sốt, ông còn có triệu chứng nào khác không? Ví dụ như đau đầu, buồn nôn, nôn mửa, v.v...?

Để hiểu rõ hơn về tình trạng của ông, xin ông mô tả chi tiết các triệu chứng, bao gồm cả thời gian bắt đầu, mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng, v.v...

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用粗鲁或不尊重的语言,尤其是在与医生交流时。同时要尊重医生的专业知识,不要随意质疑医生的判断。

拼音

bìmiǎn shǐyòng cūlǔ huò bù zūnjìng de yǔyán, yóuqí shì zài yǔ yīshēng jiāoliú shí. tóngshí yào zūnjìng yīshēng de zhuānyè zhīshì, bùyào suíyì zhìyí yīshēng de pànduàn.

Vietnamese

Tránh dùng ngôn ngữ thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng, đặc biệt khi giao tiếp với bác sĩ. Đồng thời, hãy tôn trọng kiến thức chuyên môn của bác sĩ và không tùy tiện đặt câu hỏi về phán đoán của bác sĩ.

Các điểm chính

中文

在进行医疗咨询时,需要清晰地描述自己的症状,包括发病时间、症状持续时间、症状的严重程度等等。同时需要提供自己的病史,以便医生更好地了解病情。年龄和身份会影响到医生对病情的判断和治疗方案的选择。

拼音

zài jìnxíng yīliáo zīxún shí, xūyào qīngxī de miáoshù zìjǐ de zhèngzhuàng, bāokuò fābìng shíjiān, zhèngzhuàng chíxù shíjiān, zhèngzhuàng de yánzhòng chéngdù děng děng. tóngshí xūyào tígōng zìjǐ de bìngshǐ, yǐbiàn yīshēng gèng hǎo de liǎojiě bìngqíng. niánlíng hé shēnfèn huì yǐngxiǎng dào yīshēng duì bìngqíng de pànduàn hé zhìliáo fāng'àn de xuǎnzé.

Vietnamese

Trong quá trình tư vấn y tế, cần mô tả rõ ràng các triệu chứng của mình, bao gồm cả thời gian bắt đầu, thời gian kéo dài và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng. Đồng thời, cần cung cấp hồ sơ bệnh án của mình để bác sĩ hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh. Tuổi tác và thân phận sẽ ảnh hưởng đến phán đoán của bác sĩ về tình trạng bệnh và lựa chọn phương án điều trị.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,并尝试运用不同的表达方式。

与朋友或家人进行角色扮演,模拟真实的医疗咨询场景。

注意观察医生在实际场景中的沟通技巧,并尝试模仿。

拼音

fǎnfù liànxí duìhuà, bìng chángshì yùnyòng bùtóng de biǎodá fāngshì.

yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ zhēnshí de yīliáo zīxún chǎngjǐng.

zhùyì guāncchá yīshēng zài shíjì chǎngjǐng zhōng de gōutōng jìqiǎo, bìng chángshì mófǎng。

Vietnamese

Luyện tập các đoạn hội thoại nhiều lần và thử sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau.

Nhập vai với bạn bè hoặc người thân để mô phỏng các tình huống tư vấn y tế thực tế.

Chú ý quan sát kỹ năng giao tiếp của bác sĩ trong các tình huống thực tế và cố gắng bắt chước.