历史订单 Lịch sử đơn hàng lì shǐ dìng dān

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:你好,我想看看我之前的订单。
客服:好的,请问您的手机号是多少?
顾客:138xxxxxxxx。
客服:好的,请稍等,我帮您查询。……您的历史订单已显示在屏幕上了,一共是10单,请问您需要查看哪一单的详情?
顾客:我想看看上个月20号那天的订单,我点的是什么来着?
客服:好的,您上个月20号的订单是:一份宫保鸡丁盖浇饭,一份酸辣汤,总计38元。

拼音

Gùkè: Nǐ hǎo, wǒ xiǎng kànkan wǒ zhīqián de dìngdān.
Kèfú: Hǎo de, qǐngwèn nín de shǒujī hào shì duōshao?
Gùkè: 138xxxxxxxx.
Kèfú: Hǎo de, qǐng shāoděng, wǒ bāng nín cháxún. ……nín de lìshǐ dìngdān yǐ xiǎnshì zài píngmù shàng le, yīgòng shì 10 dān, qǐngwèn nín xūyào chákan nǎ yī dān de xiángqíng?
Gùkè: Wǒ xiǎng kànkan shàng ge yuè 20 hào nà tiān de dìngdān, wǒ diǎn de shì shénme lái zhe?
Kèfú: Hǎo de, nín shàng ge yuè 20 hào de dìngdān shì: yī fèn gōngbǎo jīdīng gài jiāo fàn, yī fèn suānlà tāng, zǒngjì 38 yuán.

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, tôi muốn xem lại đơn hàng trước đây của mình.
Phục vụ khách hàng: Được rồi, cho tôi xin số điện thoại của bạn nhé?
Khách hàng: 138xxxxxxxx.
Phục vụ khách hàng: Được rồi, vui lòng chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra giúp bạn. …Lịch sử đơn hàng của bạn đã hiển thị trên màn hình, tổng cộng 10 đơn. Bạn muốn xem chi tiết đơn hàng nào?
Khách hàng: Tôi muốn xem đơn hàng ngày 20 tháng trước, tôi đã gọi món gì nhỉ?
Phục vụ khách hàng: Được rồi, đơn hàng ngày 20 tháng trước của bạn là: một phần cơm gà Kung Pao, một bát súp chua cay, tổng cộng 38 nhân dân tệ.

Các cụm từ thông dụng

查看历史订单

chá kàn lì shǐ dìng dān

Kiểm tra lịch sử đơn hàng

Nền văn hóa

中文

在中国,查看外卖订单历史记录通常可以通过外卖平台的APP或者网站进行。

拼音

Zài zhōngguó, chá kàn wài mài dìngdān lìshǐ jìlù tōngcháng kěyǐ tōngguò wài mài píngtái de APP huò zhě wǎngzhàn jìnxíng。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc kiểm tra lịch sử đơn hàng giao thức ăn thường được thực hiện thông qua ứng dụng hoặc trang web của nền tảng giao thức ăn. Bộ phận chăm sóc khách hàng thường hỗ trợ nếu có thắc mắc

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您能否提供更详细的订单信息,以便我更好地为您服务?

除了查看订单详情外,您还有什么其他需要帮助的吗?

拼音

Qǐngwèn nín néngfǒu tígōng gèng xiángxì de dìngdān xìnxī, yǐbiàn wǒ gèng hǎo de wèi nín fúwù?

Chúle chákan dìngdān xiángqíng wài, nín hái yǒu shénme qítā xūyào bāngzhù de ma?

Vietnamese

Bạn có thể cung cấp thông tin đơn hàng chi tiết hơn để tôi có thể hỗ trợ bạn tốt hơn không?

Ngoài việc xem chi tiết đơn hàng, bạn còn cần tôi hỗ trợ điều gì khác không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在与客服沟通时使用过激语言或不当言辞。

拼音

Bìmiǎn zài yǔ kèfú gōutōng shí shǐyòng guòjī yǔyán huò bùdàng yáncí。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ gây hấn hoặc từ ngữ không phù hợp khi giao tiếp với bộ phận chăm sóc khách hàng.

Các điểm chính

中文

该场景适用于所有年龄段和身份的人群,尤其是在使用外卖平台点餐的场景下。关键点在于准确描述订单信息和需求,并礼貌地与客服沟通。

拼音

Gāi chǎngjǐng shìyòng yú suǒyǒu niánlíng duàn hé shēnfèn de rénqún, yóuqí shì zài shǐyòng wàimài píngtái diǎn cān de chǎngjǐng xià. Guānjiàn diǎn zàiyú zhǔnquè miáoshù dìngdān xìnxī hé xūqiú, bìng lǐmào de yǔ kèfú gōutōng。

Vietnamese

Tình huống này áp dụng cho mọi lứa tuổi và tầng lớp, đặc biệt là trong bối cảnh đặt đồ ăn qua nền tảng giao đồ ăn. Điểm mấu chốt là mô tả chính xác thông tin và nhu cầu đặt hàng, đồng thời giao tiếp lịch sự với bộ phận chăm sóc khách hàng.

Các mẹo để học

中文

多练习用不同的方式表达相同的需求

尝试用更简洁的语言描述订单信息

模拟不同的客服回复,并练习相应的应对方式

拼音

Duō liànxí yòng bùtóng de fāngshì biǎodá xiāngtóng de xūqiú

Chángshì yòng gèng jiǎnjié de yǔyán miáoshù dìngdān xìnxī

Mófǎng bùtóng de kèfú huífù, bìng liànxí xiāngyìng de yìngduì fāngshì

Vietnamese

Thực hành diễn đạt cùng một nhu cầu bằng nhiều cách khác nhau

Thử diễn đạt thông tin đơn hàng bằng ngôn ngữ cô đọng hơn

Mô phỏng các phản hồi khác nhau của bộ phận chăm sóc khách hàng và thực hành cách ứng phó phù hợp