参加研讨会 Tham gia hội thảo
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,我是来自中国的李明,很高兴参加这次研讨会。
B:您好,李明先生,欢迎!我是来自日本的佐藤太郎。
A:佐藤先生您好,您的报告我非常期待。
B:谢谢!您的研究方向也很有意思,我们有机会可以交流一下。
A:当然,很荣幸。对了,您对中国文化了解多少?
B:我了解一些,比如功夫、京剧等等,但想更深入了解。
A:那太好了,研讨会期间我们可以多交流。
B:非常感谢!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, tôi là Lý Minh đến từ Trung Quốc, rất vui được tham gia hội thảo này.
B: Xin chào ông Lý Minh, chào mừng! Tôi là Sato Taro đến từ Nhật Bản.
A: Xin chào ông Sato! Tôi rất mong chờ bài thuyết trình của ông.
B: Cảm ơn! Lĩnh vực nghiên cứu của ông cũng rất thú vị, chúng ta có thể trao đổi ý kiến vào một lúc nào đó.
A: Dĩ nhiên rồi, tôi rất vinh hạnh. Nhân tiện, ông hiểu biết bao nhiêu về văn hóa Trung Quốc?
B: Tôi biết một chút, chẳng hạn như Kung Fu, Kinh kịch, v.v., nhưng tôi muốn tìm hiểu sâu hơn.
A: Tuyệt vời, chúng ta có thể trao đổi nhiều hơn trong suốt hội thảo.
B: Cảm ơn rất nhiều!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:请问,您对中国茶文化了解吗?
B:略知一二,在日本也有一些茶道,但不同于中国的。
A:您说的对,中国茶文化历史悠久,博大精深,有机会我可以给您介绍。
B:太好了,非常期待!
A:我们下午茶歇的时候可以交流一下。
B:好的,谢谢!
拼音
Vietnamese
A: Ông có biết gì về văn hoá trà đạo Trung Quốc không?
B: Tôi biết một chút. Ở Nhật Bản cũng có một số nghi lễ trà đạo, nhưng khác với Trung Quốc.
A: Ông nói đúng, văn hoá trà đạo Trung Quốc có lịch sử lâu đời và rất sâu sắc. Tôi có thể giới thiệu cho ông nếu ông có thời gian.
B: Tuyệt vời, tôi rất mong chờ!
A: Chúng ta có thể trao đổi trong giờ nghỉ uống trà chiều.
B: Được rồi, cảm ơn!
Cuộc trò chuyện 3
中文
Vietnamese
Các cụm từ thông dụng
参加研讨会
Tham dự hội thảo
Nền văn hóa
中文
在中国的正式场合,通常会使用更正式的称呼和语言;在非正式场合,则可以比较随意一些。
中国茶文化注重礼仪,品茶过程也包含着丰富的文化内涵。
拼音
Vietnamese
Trong những dịp trang trọng ở Trung Quốc, thường sử dụng những cách xưng hô và ngôn ngữ trang trọng hơn; trong những dịp không trang trọng, có thể thoải mái hơn.
Văn hóa trà đạo Trung Quốc coi trọng phép tắc, và quá trình thưởng trà bao gồm những hàm ý văn hóa phong phú.
Các biểu hiện nâng cao
中文
承蒙邀请,能参加此次研讨会,我深感荣幸。
研讨会期间,希望与各位专家学者进行深入的交流。
感谢主办方提供的宝贵学习机会。
拼音
Vietnamese
Tôi rất vinh dự khi được mời tham dự hội thảo này.
Trong suốt hội thảo, tôi hy vọng sẽ có những cuộc trao đổi sâu rộng với các chuyên gia và học giả.
Cảm ơn ban tổ chức đã tạo cơ hội học tập quý báu này.
Các bản sao văn hóa
中文
在研讨会上,避免谈论敏感的政治话题或涉及个人隐私的问题。
拼音
zài yántǎohuì shàng, bìmiǎn tánlùn mǐngǎn de zhèngzhì huàtí huò shèjí gèrén yǐnsī de wèntí。
Vietnamese
Tránh thảo luận về các chủ đề chính trị nhạy cảm hoặc các vấn đề liên quan đến quyền riêng tư cá nhân tại hội thảo.Các điểm chính
中文
参加研讨会时,应注意着装得体,提前准备好相关资料,积极参与讨论,尊重他人发言。
拼音
Vietnamese
Khi tham dự hội thảo, nên chú ý ăn mặc lịch sự, chuẩn bị tài liệu liên quan trước, tích cực tham gia thảo luận và tôn trọng ý kiến của người khác.Các mẹo để học
中文
可以和朋友或家人模拟对话,练习不同的场景和表达方式。
多听一些英语对话,模仿他们的发音和语调。
可以观看一些关于商务交流的视频,学习一些专业的表达方式。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể mô phỏng cuộc trò chuyện với bạn bè hoặc gia đình, luyện tập các tình huống và cách diễn đạt khác nhau.
Nghe nhiều cuộc trò chuyện tiếng Anh hơn và bắt chước cách phát âm và ngữ điệu của họ.
Bạn có thể xem một số video về giao tiếp kinh doanh để học một số cách diễn đạt chuyên nghiệp.