参加美食品评 Tham gia bình chọn món ăn cānjiā měishí píngpíng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问这是今天的美食评选活动吗?
B:是的,欢迎参加!请您先填写一下品鉴表。
C:好的,请问需要对每道菜都进行评分吗?
B:是的,请根据您的口味和感受,对菜品的色香味等方面进行评价。
A:明白了。请问可以拍照吗?
B:可以,但请勿使用闪光灯,以免影响其他评委。
C:好的,谢谢!
B: 不客气,祝您品鉴愉快!

拼音

A:nǐn hǎo, qǐngwèn zhè shì jīntiān de měishí píngxuǎn huódòng ma?
B:shì de, huānyíng cānjiā! qǐng nín xiān tiánxiě yīxià pǐnjiàn biǎo.
C:hǎo de, qǐngwèn xūyào duì měi dào cài dōu jìnxíng píngfēn ma?
B:shì de, qǐng gēnjù nín de kǒuwèi hé gǎnshòu, duì cài pǐn de sè xiāng wèi děng fāngmiàn jìnxíng píngjià.
A:míngbái le. qǐngwèn kěyǐ pāizhào ma?
B:kěyǐ, dàn qǐng wù shǐyòng shǎnguāngdēng, yǐmiǎn yǐngxiǎng qítā píngwěi.
C:hǎo de, xièxie!
B: bù kèqì, zhù nín pǐnjiàn yúkuài!

Vietnamese

A: Xin chào, đây có phải là sự kiện bình chọn món ăn ngày hôm nay không?
B: Vâng, chào mừng bạn tham gia! Mời bạn điền vào biểu mẫu nếm thử trước.
C: Được rồi, chúng ta cần phải chấm điểm cho mỗi món ăn chứ?
B: Vâng, hãy đánh giá các món ăn dựa trên khẩu vị và cảm nhận của bạn, chẳng hạn như màu sắc, mùi thơm và hương vị.
A: Tôi hiểu rồi. Tôi có thể chụp ảnh được không?
B: Được, nhưng vui lòng không sử dụng đèn flash để tránh ảnh hưởng đến các giám khảo khác.
C: Được rồi, cảm ơn!
B: Không có gì, chúc bạn thưởng thức ngon miệng!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,请问这是今天的美食评选活动吗?
B:是的,欢迎参加!请您先填写一下品鉴表。
C:好的,请问需要对每道菜都进行评分吗?
B:是的,请根据您的口味和感受,对菜品的色香味等方面进行评价。
A:明白了。请问可以拍照吗?
B:可以,但请勿使用闪光灯,以免影响其他评委。
C:好的,谢谢!
B: 不客气,祝您品鉴愉快!

Vietnamese

A: Xin chào, đây có phải là sự kiện bình chọn món ăn ngày hôm nay không?
B: Vâng, chào mừng bạn tham gia! Mời bạn điền vào biểu mẫu nếm thử trước.
C: Được rồi, chúng ta cần phải chấm điểm cho mỗi món ăn chứ?
B: Vâng, hãy đánh giá các món ăn dựa trên khẩu vị và cảm nhận của bạn, chẳng hạn như màu sắc, mùi thơm và hương vị.
A: Tôi hiểu rồi. Tôi có thể chụp ảnh được không?
B: Được, nhưng vui lòng không sử dụng đèn flash để tránh ảnh hưởng đến các giám khảo khác.
C: Được rồi, cảm ơn!
B: Không có gì, chúc bạn thưởng thức ngon miệng!

Các cụm từ thông dụng

美食评选

měishí píngxuǎn

Bình chọn món ăn

Nền văn hóa

中文

在中国的美食评选中,通常会提供品鉴表,让参与者对菜品的色香味进行评分。

拍照需要征得主办方的同意,并且注意避免使用闪光灯,以免影响其他评委。

中国饮食文化注重礼仪,品鉴时应保持良好的用餐礼仪。

拼音

zài zhōngguó de měishí píngxuǎn zhōng, tóngcháng huì tígōng pǐnjiàn biǎo, ràng cān yù zhě duì cài pǐn de sè xiāng wèi jìnxíng píngfēn。

pāizhào xūyào zhēngdé zhǔbàn fāng de tóngyì, bìngqiě zhùyì bìmiǎn shǐyòng shǎnguāngdēng, yǐmiǎn yǐngxiǎng qítā píngwěi。

zhōngguó yǐnshí wénhuà zhòngshì lǐyí, pǐnjiàn shí yīng bǎochí liánghǎo de yōncān lǐyí。

Vietnamese

Trong các sự kiện nếm thử món ăn ở Trung Quốc, thường có một biểu mẫu nếm thử được cung cấp để người tham gia có thể đánh giá màu sắc, mùi thơm và hương vị của các món ăn.

Chụp ảnh cần có sự đồng ý của người tổ chức, và điều quan trọng là tránh sử dụng đèn flash để tránh làm phiền các giám khảo khác.

Văn hóa ẩm thực Trung Quốc nhấn mạnh phép lịch sự; nên duy trì phép tắc ăn uống tốt trong suốt quá trình nếm thử

Các biểu hiện nâng cao

中文

这款菜品的口感层次丰富,回味悠长。

这道菜的烹调技法精湛,令人赞叹。

主厨对食材的运用非常巧妙,体现了高超的厨艺。

拼音

zhè kuǎn cài pǐn de kǒugǎn céngcí fēngfù, huíwèi yōucháng。

zhè dào cài de pēngdiào jìfǎ jīngzhàn, lìng rén zàntàn。

zhǔchú duì shícái de yùnyòng fēicháng qiǎomiào, tǐxiàn le gāochāo de chúyì。

Vietnamese

Món ăn này có vị đậm đà và nhiều lớp hương vị, lưu luyến lâu dài.

Kỹ thuật chế biến món ăn này tuyệt vời và đáng ngưỡng mộ.

Việc sử dụng nguyên liệu của đầu bếp rất khéo léo, thể hiện kỹ năng nấu ăn cao siêu

Các bản sao văn hóa

中文

避免大声喧哗,注意保持安静的用餐环境。不要对菜品过分挑剔,以免引起不快。

拼音

bìmiǎn dàshēng xuānhuá, zhùyì bǎochí ānjìng de yōncān huánjìng。bùyào duì cài pǐn guòfèn tiāotī, yǐmiǎn yǐnqǐ bùkuài。

Vietnamese

Tránh nói lớn; duy trì môi trường ăn uống yên tĩnh. Đừng quá chỉ trích các món ăn để tránh gây khó chịu

Các điểm chính

中文

参加美食品评时,需要认真品尝每道菜品,并根据自己的感受进行客观评价。注意礼仪,尊重其他评委的意见。

拼音

cānjiā měishí píngpíng shí, xūyào rènzhēn pǐnchang měi dào cài pǐn, bìng gēnjù zìjǐ de gǎnshòu jìnxíng kèguān píngjià。zhùyì lǐyí, zūnzhòng qítā píngwěi de yìjiàn。

Vietnamese

Khi tham gia bình chọn món ăn, bạn cần nếm thử kỹ từng món và đưa ra đánh giá khách quan dựa trên cảm nhận của mình. Lưu ý phép lịch sự và tôn trọng ý kiến của các giám khảo khác.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,熟悉常用语句。

进行角色扮演,模拟真实的场景。

与朋友或家人一起练习,互相纠正错误。

拼音

fǎnfù liànxí duìhuà, shúxī chángyòng yǔjù。

jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ zhēnshí de chǎngjǐng。

yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, hùxiāng jiūzhèng cuòwù。

Vietnamese

Thực hành hội thoại nhiều lần để làm quen với các cụm từ thường dùng.

Thực hiện nhập vai để mô phỏng các tình huống thực tế.

Thực hành cùng bạn bè hoặc gia đình để sửa chữa lỗi cho nhau