吃清明糕 Ăn bánh Thanh Minh Chī Qīngmíng gāo

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:清明节到了,我们去踏青,顺便买些清明糕吃吧?
B:好啊!清明糕是清明节的传统食物,象征着对逝者的缅怀。
C:是啊,而且清明糕的味道也很好吃,软糯香甜的。
A:你喜欢吃什么口味的?艾草的?豆沙的?
B:我都喜欢,尝尝不同的口味也不错。
C:嗯,我们去那家老字号的糕点店看看吧,他们的清明糕很有名。
A:好主意!
B:到了,这家店的清明糕种类真多!
C:是啊,我们买几个不同的口味尝尝。
D:请问,你们这儿的清明糕都是什么馅料的?
E:我们有艾草、豆沙、枣泥、玫瑰等多种馅料的清明糕,您想试试哪个?
D:艾草和豆沙各来一个吧。
E:好的,一共是十元。

拼音

A:Qīngmíng jié dào le, wǒmen qù tàqīng, shùnbian mǎi xiē qīngmíng gāo chī ba?
B:Hǎo a!Qīngmíng gāo shì qīngmíng jié de chuántǒng shíwù, xiàngzhēngzhe duì shì zhě de miǎnhuái。
C:Shì a, érqiě qīngmíng gāo de wèidao yě hěn hǎochī, ruǎn nuò xiāng tián de。
A:Nǐ xǐhuan chī shénme kǒuwèi de?Àicǎo de?Dòushā de?
B:Wǒ dōu xǐhuan, chángchang bùtóng de kǒuwèi yě bùcuò。
C:Èn, wǒmen qù nà jiā lǎozìhào de gāodiǎn diàn kàn kan ba, tāmen de qīngmíng gāo hěn yǒumíng。
A:Hǎo zhǔyì!
B:Dào le, zhè jiā diàn de qīngmíng gāo zhǒnglèi zhēn duō!
C:Shì a, wǒmen mǎi jǐ ge bùtóng de kǒuwèi chángchang。
D:Qǐngwèn, nǐmen zhèr de qīngmíng gāo dōu shì shénme xiànliào de?
E:Wǒmen yǒu àicǎo、dòushā、zǎoní、méiguī děng duō zhǒng xiànliào de qīngmíng gāo, nín xiǎng shìshì nǎ ge?
D:Àicǎo hé dòushā gè lái yīgè ba。
E:Hǎo de, yīgòng shì shí yuán。

Vietnamese

A: Tết Thanh Minh sắp đến rồi, chúng ta đi chơi và tiện mua vài chiếc bánh Thanh Minh ăn nhé?
B: Được chứ! Bánh Thanh Minh là món ăn truyền thống của Tết Thanh Minh, tượng trưng cho sự tưởng nhớ những người đã khuất.
C: Đúng rồi, và bánh Thanh Minh cũng rất ngon, mềm, dẻo và ngọt nữa.
A: Bạn thích vị gì? Vị ngải cứu? Vị đậu đỏ?
B: Mình thích cả hai. Thử nhiều vị khác nhau cũng thú vị.
C: Ừ, chúng ta đến tiệm bánh lâu năm nổi tiếng kia xem sao, bánh Thanh Minh của họ rất nổi tiếng.
A: Ý kiến hay đấy!
B: Đến rồi, tiệm này có nhiều loại bánh Thanh Minh quá!
C: Đúng rồi, chúng ta mua vài loại khác nhau để thử xem sao.
D: Xin lỗi, nhân bánh Thanh Minh của các bạn làm từ những gì vậy?
E: Chúng tôi có bánh Thanh Minh với nhiều loại nhân như ngải cứu, đậu đỏ, chà là và hoa hồng. Bạn muốn thử loại nào?
D: Mỗi loại ngải cứu và đậu đỏ một cái nhé.
E: Được rồi, tổng cộng là mười nhân dân tệ.

Các cụm từ thông dụng

清明节快乐!

Qīngmíng jié kuàilè!

Chúc mừng Tết Thanh Minh!

清明糕真好吃!

Qīngmíng gāo zhēn hǎochī!

Bánh Thanh Minh ngon quá!

我们一起吃清明糕吧。

Wǒmen yīqǐ chī qīngmíng gāo ba。

Chúng ta cùng nhau ăn bánh Thanh Minh nhé.

Nền văn hóa

中文

清明节吃清明糕是中国的传统习俗,表达了人们对逝者的怀念和对春天的期盼。

拼音

Qīngmíng jié chī qīngmíng gāo shì zhōngguó de chuántǒng xísu, biǎodále rénmen duì shì zhě de huáiniàn hé duì chūntiān de qīpàn。

Vietnamese

Ăn bánh Thanh Minh vào dịp Tết Thanh Minh là một phong tục truyền thống của Trung Quốc, thể hiện lòng tưởng nhớ của người dân đối với những người đã khuất và niềm mong đợi mùa xuân.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这家的清明糕馅料丰富,口感细腻,是清明节馈赠亲友的佳品。

拼音

Zhè jiā de qīngmíng gāo xiànliào fēngfù, kǒugǎn xìni, shì qīngmíng jié kuìzèng qīnyǒu de jiāpǐn。

Vietnamese

Bánh Thanh Minh ở cửa hàng này có nhân rất phong phú, kết cấu tinh tế, là món quà tuyệt vời để biếu tặng người thân và bạn bè trong dịp Tết Thanh Minh.

Các bản sao văn hóa

中文

清明节扫墓时,要注意穿着得体,不要大声喧哗,尊重逝者。

拼音

Qīngmíng jié sǎomù shí, yào zhùyì chuān zhuōng détǐ, bùyào dàshēng xuānhuá, zūnzhòng shì zhě。

Vietnamese

Khi đi viếng mộ vào dịp Tết Thanh Minh, cần chú ý ăn mặc chỉnh tề, không nên nói chuyện lớn tiếng, hãy tôn trọng người đã khuất.

Các điểm chính

中文

清明节吃清明糕的场景通常发生在清明节前后,主要在家庭、朋友聚会等场合。

拼音

Qīngmíng jié chī qīngmíng gāo de chǎngjǐng chángcháng fāshēng zài qīngmíng jié qián hòu, zhǔyào zài jiātíng、péngyǒu jùhuì děng chǎnghé。

Vietnamese

Cảnh ăn bánh Thanh Minh thường diễn ra vào khoảng dịp Tết Thanh Minh, chủ yếu trong các buổi họp mặt gia đình và bạn bè.

Các mẹo để học

中文

多听一些关于清明节和清明糕的描述,熟悉相关词汇和表达。

可以模仿对话,进行角色扮演练习。

注意语音语调,力求自然流畅。

拼音

Duō tīng yīxiē guānyú qīngmíng jié hé qīngmíng gāo de miáoshù, shúxī xiāngguān cíhuì hé biǎodá。

Kěyǐ mófǎng duìhuà, jìnxíng juésè bànyǎn liànxí。

Zhùyì yǔyīn yǔdiào, lìqiú zìrán liúcháng。

Vietnamese

Nghe nhiều mô tả về Tết Thanh Minh và bánh Thanh Minh để làm quen với các từ vựng và cách diễn đạt liên quan.

Có thể bắt chước đoạn hội thoại, luyện tập đóng vai.

Chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu, cố gắng cho ra giọng nói tự nhiên và lưu loát.