Skip to content
学中文

Dialogue

合同审阅

Xem xét hợp đồng

Hétóng shěnyuè

Dialogue 1

  1. 律师

    您好,王先生,我们现在来仔细审阅一下这份合同。

    nín hǎo, wáng xiānsheng, wǒmen xiànzài lái zǐxì shěnyuè yīxià zhè fèn hétóng.

    Xin chào ông Wang, bây giờ chúng ta hãy xem xét kỹ hợp đồng này.

  2. 王先生

    好的,律师,请您指教。

    hǎo de, lǜshī, qǐng nín zhǐjiào.

    Được rồi, luật sư, xin hãy hướng dẫn.

  3. 律师

    首先,关于违约责任条款,这里规定赔偿金额是合同总额的20%,您觉得是否合理?

    shǒuxiān, guānyú wéiyuē zérèn tiáokuǎn, zhèlǐ guīdìng péicháng jīn'é shì hétóng zǒng'é de 20%, nín juéde shìfǒu hélǐ?

    Trước hết, về điều khoản về trách nhiệm vi phạm hợp đồng, ở đây quy định số tiền bồi thường là 20% tổng giá trị hợp đồng. Ông có thấy hợp lý không?

  4. 王先生

    嗯,我觉得有点高,能不能降低一些?

    ēn, wǒ juéde yǒudiǎn gāo, néng bùnéng jiàngdī yīxiē?

    Ừm, tôi thấy hơi cao. Có thể giảm bớt không?

  5. 律师

    我们可以根据实际情况进行协商,您有什么建议?

    wǒmen kěyǐ gēnjù shíjì qíngkuàng jìnxíng xiēshāng, nín yǒu shénme jiànyì?

    Chúng ta có thể thương lượng dựa trên tình hình thực tế. Ông có đề xuất gì không?

  6. 王先生

    我想建议降低到10%,这个比例比较符合市场行情。

    wǒ xiǎng jiànyì jiàngdī dào 10%, zhège bǐlì bǐjiào fúhé shìchǎng xíngqíng.

    Tôi đề xuất giảm xuống còn 10%, tỷ lệ này phù hợp hơn với tình hình thị trường.

  7. 律师

    好的,我会把您的意见记录在案,我们会进一步与对方协商。

    hǎo de, wǒ huì bǎ nín de yìjiàn jìlù zài àn, wǒmen huì jìnyībù yǔ duìfāng xiēshāng.

    Được rồi, tôi sẽ ghi nhận ý kiến của ông, và chúng ta sẽ tiếp tục thương lượng với bên kia.

  8. 王先生

    谢谢律师,辛苦您了。

    xièxie lǜshī, xīnkǔ nín le.

    Cảm ơn luật sư, luật sư đã vất vả rồi.

Xem xét hợp đồng — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen