合同签署 Lễ ký kết hợp đồng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
甲方:李经理,您好!感谢您抽出时间来签署这份合同。
乙方:王先生,您好!我也很高兴能与贵公司合作。
甲方:这份合同我们已经仔细审核过了,您这边也请过目一下。
乙方:好的,我看看。(翻阅合同)
甲方:请问您还有什么疑问吗?
乙方:条款都很清晰,没有问题。
甲方:那我们现在就可以签字了吗?
乙方:可以。
拼音
Vietnamese
Bên A: Quản lý Lý, xin chào! Cảm ơn ông đã dành thời gian để ký hợp đồng này.
Bên B: Ông Vương, xin chào! Tôi cũng rất vui được hợp tác với công ty của quý vị.
Bên A: Chúng tôi đã xem xét kỹ lưỡng hợp đồng này, ông cũng vui lòng xem qua.
Bên B: Được, tôi xem qua. (đọc hợp đồng)
Bên A: Ông còn thắc mắc gì nữa không?
Bên B: Các điều khoản rất rõ ràng, không có vấn đề gì.
Bên A: Vậy chúng ta có thể ký ngay bây giờ được không?
Bên B: Được.
Cuộc trò chuyện 2
中文
甲方:这份合同对我们双方都有利,希望我们合作愉快。
乙方:合作愉快!也祝贵公司生意兴隆。
甲方:谢谢!
乙方:不用谢。
甲方:那我们接下来就准备执行合同内容了。
乙方:好的,我们也准备好了。
拼音
Vietnamese
Bên A: Hợp đồng này có lợi cho cả hai bên, hi vọng sự hợp tác của chúng ta sẽ thành công tốt đẹp.
Bên B: Hợp tác thành công tốt đẹp! Chúc công ty của quý vị làm ăn phát đạt.
Bên A: Cảm ơn!
Bên B: Không có gì.
Bên A: Vậy tiếp theo chúng ta sẽ chuẩn bị thực hiện nội dung hợp đồng.
Bên B: Được, chúng tôi cũng đã sẵn sàng.
Cuộc trò chuyện 3
中文
甲方:合作愉快!我们相信这次合作会取得圆满成功。
乙方:是的,我相信我们的合作一定能双赢。
甲方:为了表示诚意,我们准备了一点小礼品,希望您喜欢。
乙方:谢谢您的盛情款待,非常荣幸。
甲方:那我们期待接下来的合作。
乙方:非常期待,也谢谢您的信任。
拼音
Vietnamese
Bên A: Hợp tác thành công tốt đẹp! Chúng tôi tin tưởng rằng sự hợp tác lần này sẽ đạt được thành công viên mãn.
Bên B: Đúng vậy, tôi tin tưởng rằng sự hợp tác của chúng ta chắc chắn sẽ mang lại lợi ích cho cả hai bên.
Bên A: Để thể hiện thiện chí, chúng tôi đã chuẩn bị một món quà nhỏ, hi vọng ông thích.
Bên B: Cảm ơn sự đón tiếp nồng hậu của ông, tôi rất vinh hạnh.
Bên A: Vậy chúng ta hãy chờ đợi sự hợp tác tiếp theo.
Bên B: Tôi rất mong chờ, và cảm ơn sự tin tưởng của ông.
Các cụm từ thông dụng
合同签署
Ký kết hợp đồng
Nền văn hóa
中文
在中国,签署合同通常是一个正式的场合,双方会穿着正式服装,并会交换名片。在签字之前,双方通常会进行简短的寒暄和商务洽谈。合同签署后,通常会举行庆祝活动,例如商务宴请。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc ký kết hợp đồng thường là một dịp trang trọng. Cả hai bên sẽ mặc trang phục chỉnh tề và trao đổi danh thiếp. Trước khi ký, hai bên thường có những lời xã giao ngắn gọn và thảo luận về công việc. Sau khi ký hợp đồng, thường sẽ có hoạt động ăn mừng, ví dụ như tiệc chiêu đãi
Các biểu hiện nâng cao
中文
本着互惠互利的原则,我们期待与贵公司建立长期稳定的合作关系。
为了确保合同的顺利执行,我们建议双方定期进行沟通和协调。
拼音
Vietnamese
Trên nguyên tắc cùng có lợi, chúng tôi mong muốn thiết lập mối quan hệ hợp tác lâu dài và ổn định với công ty của quý vị.
Để đảm bảo việc thực hiện hợp đồng diễn ra suôn sẻ, chúng tôi đề nghị hai bên thường xuyên liên lạc và phối hợp
Các bản sao văn hóa
中文
避免在合同签署过程中谈论敏感话题,例如政治、宗教等。
拼音
bìmiǎn zài hétóng qiānshǔ guòchéng zhōng tánlùn mǐngǎn huàtí, lìrú zhèngzhì, zōngjiào děng.
Vietnamese
Tránh thảo luận các chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo trong quá trình ký kết hợp đồng.Các điểm chính
中文
合同签署的适用对象广泛,包括企业、个人等,但应注意合同内容的合法性、有效性,避免因内容不完善或有歧义造成纠纷。
拼音
Vietnamese
Việc ký kết hợp đồng áp dụng cho nhiều đối tượng, bao gồm doanh nghiệp, cá nhân, v.v., nhưng cần lưu ý tính hợp pháp, hiệu lực của nội dung hợp đồng, tránh gây tranh chấp do nội dung không đầy đủ hoặc mơ hồ.Các mẹo để học
中文
反复练习常用语句,并结合实际场景进行模拟演练。
注意语气的变化,根据不同的场合和对象调整表达方式。
与母语人士进行对话练习,纠正发音和表达错误。
拼音
Vietnamese
Luyện tập lại các câu nói thường dùng và kết hợp với các tình huống thực tế để diễn tập mô phỏng.
Chú ý sự thay đổi giọng điệu, điều chỉnh cách diễn đạt tùy theo hoàn cảnh và đối tượng.
Luyện tập hội thoại với người bản ngữ để sửa lỗi phát âm và cách diễn đạt