合同纠纷 Tranh chấp hợp đồng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
甲方:我们的合同中明确规定了交货日期,你们已经严重违约了!
乙方:非常抱歉,由于不可抗力因素——台风的影响,导致货物运输延误。我们已经尽力补救了,现在货物已经启运。
甲方:延误给我们的生产造成了巨大的损失,你们需要赔偿我们的损失!
乙方:我们理解您的损失,但是合同中也有关于不可抗力条款的约定,我们会根据合同约定进行协商解决。
甲方:那你们打算如何赔偿?
乙方:我们可以根据实际损失情况,协商一个合理的赔偿方案。
拼音
Vietnamese
Bên A: Hợp đồng của chúng ta quy định rõ ngày giao hàng, và các bạn đã vi phạm nghiêm trọng điều đó!
Bên B: Chúng tôi rất tiếc, do yếu tố bất khả kháng - ảnh hưởng của cơn bão, việc vận chuyển hàng hóa bị trì hoãn. Chúng tôi đã cố gắng hết sức để khắc phục, và hiện hàng hóa đã được vận chuyển.
Bên A: Sự chậm trễ đã gây ra thiệt hại to lớn cho sản xuất của chúng tôi, và các bạn cần phải bồi thường thiệt hại của chúng tôi!
Bên B: Chúng tôi hiểu được thiệt hại của các bạn, nhưng hợp đồng cũng có quy định về điều khoản bất khả kháng, và chúng tôi sẽ thương lượng giải pháp theo hợp đồng.
Bên A: Vậy các bạn dự định bồi thường như thế nào?
Bên B: Chúng tôi có thể thương lượng một phương án bồi thường hợp lý dựa trên thiệt hại thực tế.
Các cụm từ thông dụng
合同纠纷
Tranh chấp hợp đồng
Nền văn hóa
中文
在中国的法律文化中,强调证据和合同的完整性。
解决合同纠纷,通常会优先考虑协商解决。
如果协商不成,可以通过仲裁或诉讼途径解决。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa pháp luật Trung Quốc, người ta nhấn mạnh vào chứng cứ và tính toàn vẹn của hợp đồng.
Khi giải quyết tranh chấp hợp đồng, người ta thường ưu tiên giải quyết bằng thương lượng.
Nếu thương lượng không thành, có thể sử dụng trọng tài hoặc kiện tụng để giải quyết tranh chấp.
Các biểu hiện nâng cao
中文
本着友好协商的原则,力求达成一致意见。
如若协商不成,则依法追究责任。
拼音
Vietnamese
Với tinh thần thương lượng thân thiện, hãy cố gắng đạt được sự nhất trí.
Nếu thương lượng không thành, sẽ tiến hành các biện pháp pháp lý.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在公开场合大声争吵,以免引起不必要的麻烦。
拼音
bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé dàshēng zhēngchǎo, yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de máfan.
Vietnamese
Tránh cãi vã lớn tiếng ở nơi công cộng để tránh gây ra những rắc rối không cần thiết.Các điểm chính
中文
在处理合同纠纷时,应注意收集证据,保留相关文件,并寻求专业人士的帮助。
拼音
Vietnamese
Khi xử lý tranh chấp hợp đồng, cần chú ý thu thập chứng cứ, giữ lại các tài liệu liên quan và tìm kiếm sự trợ giúp của chuyên gia.Các mẹo để học
中文
模拟不同的场景,例如:一方违约,一方要求赔偿;双方就赔偿金额产生争议等。
练习使用一些常用的法律术语,例如:不可抗力,违约责任,损害赔偿等。
在练习过程中,注意语气和表达方式,力求做到清晰、准确、礼貌。
拼音
Vietnamese
Mô phỏng các tình huống khác nhau, ví dụ: một bên vi phạm hợp đồng, một bên yêu cầu bồi thường; hai bên tranh chấp về số tiền bồi thường, v.v...
Luyện tập sử dụng một số thuật ngữ pháp luật thường dùng, ví dụ: bất khả kháng, vi phạm hợp đồng, bồi thường thiệt hại, v.v...
Trong quá trình luyện tập, chú ý đến giọng điệu và cách diễn đạt, cố gắng thể hiện rõ ràng, chính xác và lịch sự.