咨询到站时间 Hỏi giờ đến
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:请问,这趟高铁到北京南站预计几点到?
B:您好,根据现在的情况,预计14:30到达北京南站,可能会因为天气等原因略有延误,请您耐心等候。
A:好的,谢谢!大概会误多久?
B:根据以往经验,一般不会超过15分钟,请您关注车站广播和显示屏的信息。
A:好的,谢谢您的帮助!
拼音
Vietnamese
A: Xin lỗi, tàu cao tốc này dự kiến sẽ đến ga Nam Bắc Kinh lúc mấy giờ?
B: Xin chào, theo thông tin hiện tại, dự kiến sẽ đến ga Nam Bắc Kinh lúc 14:30, nhưng có thể có một số trễ nhẹ do thời tiết hoặc các lý do khác. Vui lòng kiên nhẫn chờ đợi.
A: Được rồi, cảm ơn! Khoảng bao lâu sẽ bị trì hoãn?
B: Dựa trên kinh nghiệm trước đây, thường thì sẽ không quá 15 phút. Vui lòng chú ý đến thông báo của nhà ga và màn hình hiển thị.
A: Được rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
Các cụm từ thông dụng
请问这趟车几点到?
Chuyến tàu này đến lúc mấy giờ?
预计到达时间
Thời gian đến dự kiến
可能会晚点
Có thể bị trễ
Nền văn hóa
中文
在中国,乘坐火车、高铁等公共交通工具时,咨询到站时间是很常见的行为。人们通常会通过车站广播、电子显示屏或向工作人员询问来获取信息。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc hỏi giờ đến là điều rất phổ biến khi sử dụng phương tiện giao thông công cộng như xe lửa. Mọi người thường có được thông tin này thông qua thông báo của nhà ga, màn hình điện tử hoặc bằng cách hỏi nhân viên nhà ga.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问这趟车预计几点到达终点站,并有无可能延误?
请问根据实时信息,这趟列车现在预计何时抵达?
除了预计到达时间,您能否告知我列车当前的运行状态?
拼音
Vietnamese
Tàu này dự kiến sẽ đến ga cuối cùng lúc mấy giờ và có khả năng bị trễ không?
Theo thông tin thời gian thực, tàu này dự kiến sẽ đến lúc mấy giờ vào lúc này?
Ngoài thời gian đến dự kiến, bạn có thể cho tôi biết tình trạng hoạt động hiện tại của tàu không?
Các bản sao văn hóa
中文
在咨询到站时间时,要注意语气礼貌,不要过于急躁或大声喧哗。避免在高峰期问一些不必要的问题,以免影响他人。
拼音
zài zīxún dào zhàn shíjiān shí, yào zhùyì yǔqì lǐmào, bùyào guòyú jízào huò dàshēng xuānhuá。 bìmiǎn zài gāofēng qī wèn yīxiē bù bìyào de wèntí, yǐmiǎn yǐngxiǎng tārén。
Vietnamese
Khi hỏi giờ đến, cần chú ý lịch sự, không nên quá vội vàng hoặc nói lớn tiếng. Tránh hỏi những câu hỏi không cần thiết vào giờ cao điểm để tránh làm phiền người khác.Các điểm chính
中文
在火车站、汽车站、机场等交通枢纽,都可以咨询到站时间。不同交通工具的咨询方式可能略有不同,例如,高铁可以查看电子显示屏,公交车可以询问司机等。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể hỏi giờ đến tại các trung tâm giao thông như ga xe lửa, bến xe buýt và sân bay. Cách hỏi có thể hơi khác nhau tùy thuộc vào phương tiện giao thông. Ví dụ, đối với tàu cao tốc, bạn có thể kiểm tra màn hình điện tử, và đối với xe buýt, bạn có thể hỏi tài xế.Các mẹo để học
中文
多练习用不同的方式询问到站时间,例如:用疑问句、陈述句或祈使句。 在练习时,可以模拟不同的情境,例如:在喧闹的环境中,或与不熟悉的人交流。 可以找一位朋友或家人一起练习,互相扮演咨询者和工作人员的角色。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập hỏi giờ đến bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ: sử dụng câu hỏi, câu trần thuật hoặc câu mệnh lệnh. Trong khi luyện tập, bạn có thể mô phỏng nhiều tình huống khác nhau, ví dụ: trong môi trường ồn ào, hoặc khi giao tiếp với người lạ. Bạn có thể nhờ bạn bè hoặc người thân cùng luyện tập, cùng nhau đóng vai người hỏi và nhân viên nhà ga.