Dialogue
噪音污染
Ô nhiễm tiếng ồn
Zàoyīn wūrǎn
Dialogue 1
A
您好,请问附近工地噪音扰民的问题,可以向哪个部门投诉?
nínhǎo,qǐngwèn fùjìn gōngdì zàoyīn rǎomín de wèntí,kěyǐ xiàng nǎge bùmén túsuò?
Xin chào, tôi muốn biết tôi có thể khiếu nại về tiếng ồn gây ô nhiễm từ công trường xây dựng gần đây đến bộ phận nào?
B
您好,您可以拨打12369环境热线进行投诉,也可以向当地环保部门反映情况。
nínhǎo,ní kěyǐ bǎodǎ 12369 huánjìng rèxiàn jìnxíng túsuò,yě kěyǐ xiàng dāngdì huánbǎo bùmén fǎnyìng qíngkuàng。
Xin chào, bạn có thể gọi đến đường dây nóng môi trường 12369 để khiếu nại, hoặc bạn cũng có thể báo cáo tình hình cho bộ phận bảo vệ môi trường địa phương.
C
好的,谢谢!请问投诉时需要提供哪些材料?
hǎode,xièxie!qǐngwèn túsuò shí xūyào tígōng nǎxiē cáiliào?
Được rồi, cảm ơn! Tôi cần cung cấp những tài liệu nào khi khiếu nại?
B
一般需要提供您的联系方式、地址、以及噪音污染的具体时间、地点和证据,例如照片或者视频。
yìbān xūyào tígōng nín de liánxì fāngshì,dìzhǐ,yǐjí zàoyīn wūrǎn de jùtǐ shíjiān,dìdiǎn hé zhèngjù,lìrú zhàopiàn huòzhě shìpín。
Thông thường, bạn cần cung cấp thông tin liên lạc, địa chỉ, cũng như thời gian, địa điểm và bằng chứng cụ thể về ô nhiễm tiếng ồn, chẳng hạn như ảnh hoặc video.
A
明白了,谢谢您的帮助。
míngbái le,xièxie nín de bāngzhù。
Tôi hiểu rồi, cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
B
不客气,希望您的问题能够得到尽快解决。
bú kèqì,xīwàng nín de wèntí nénggòu de dào jìnkuài jiějué。
Không có gì, tôi hy vọng vấn đề của bạn sẽ được giải quyết sớm nhất có thể.
Dialogue 2
A
您好,请问附近工地噪音扰民的问题,可以向哪个部门投诉?
Xin chào, tôi muốn biết tôi có thể khiếu nại về tiếng ồn gây ô nhiễm từ công trường xây dựng gần đây đến bộ phận nào?
B
您好,您可以拨打12369环境热线进行投诉,也可以向当地环保部门反映情况。
Xin chào, bạn có thể gọi đến đường dây nóng môi trường 12369 để khiếu nại, hoặc bạn cũng có thể báo cáo tình hình cho bộ phận bảo vệ môi trường địa phương.
C
好的,谢谢!请问投诉时需要提供哪些材料?
Được rồi, cảm ơn! Tôi cần cung cấp những tài liệu nào khi khiếu nại?
B
一般需要提供您的联系方式、地址、以及噪音污染的具体时间、地点和证据,例如照片或者视频。
Thông thường, bạn cần cung cấp thông tin liên lạc, địa chỉ, cũng như thời gian, địa điểm và bằng chứng cụ thể về ô nhiễm tiếng ồn, chẳng hạn như ảnh hoặc video.
A
明白了,谢谢您的帮助。
Tôi hiểu rồi, cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
B
不客气,希望您的问题能够得到尽快解决。
Không có gì, tôi hy vọng vấn đề của bạn sẽ được giải quyết sớm nhất có thể.