回礼礼节 Nghi lễ đáp lễ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
甲:李先生,上次您送我的茶叶太好喝了,谢谢!这是我的一点小礼物,不成敬意。
乙:哎呀,王小姐太客气了,您太见外了!这茶叶不算什么,您能喜欢就好。这礼物太贵重了,我实在不能收。
甲:哪里哪里,一点心意而已。您上次的帮助对我来说太重要了。
乙:那我就恭敬不如从命了,谢谢王小姐。以后有什么需要帮忙的尽管开口。
甲:好的,谢谢李先生!
拼音
Vietnamese
A: Anh Lý, trà anh tặng em lần trước ngon quá, cảm ơn anh! Đây là một món quà nhỏ của em, mong anh nhận nhé.
B: Ồ, chị Vương, chị khách sáo quá, chị cứ thoải mái đi ạ! Trà đó không có gì đặc biệt cả, em vui vì chị thích. Món quà này quá quý giá, thực sự anh không thể nhận.
A: Không sao đâu ạ, chỉ là một chút tấm lòng thôi mà. Sự giúp đỡ của anh lần trước rất quan trọng với em.
B: Vậy thì anh nhận lời nhé, cảm ơn chị Vương. Nếu sau này chị cần giúp đỡ gì cứ nói nhé.
A: Được rồi, cảm ơn anh Lý!
Cuộc trò chuyện 2
中文
甲:赵阿姨,中秋节快乐!这是我给您和叔叔带的小月饼,希望您喜欢。
乙:哎呀,小丽来了!快进来坐,不用这么客气!你又买了月饼,太破费了!
甲:一点心意而已,阿姨。您别拒绝了,这是我亲手做的。
乙:哎呦,你还会自己做月饼啊?真能干!那我就收下了,谢谢你,小丽。
甲:阿姨不用客气,祝您中秋节快乐!
拼音
Vietnamese
undefined
Cuộc trò chuyện 3
中文
甲:王伯伯,新年好!这是我给您和伯母带的一点小礼品,祝您新年快乐,身体健康!
乙:哎呦,小明来了!快进来坐!新年好!你太客气了,买什么东西啊?
甲:一点心意而已,伯伯。您别客气。
乙:那好吧,谢谢你了,小明。你也新年快乐!
甲:谢谢伯伯!
拼音
Vietnamese
undefined
Các cụm từ thông dụng
回礼
Quà đáp lễ
一点心意
Một chút tấm lòng
不成敬意
Mong anh nhận nhé
太客气了
Chị khách sáo quá
不用客气
Không sao đâu ạ
Nền văn hóa
中文
在中国文化中,回礼是一种重要的礼节,表达了对他人馈赠的感谢和重视。回礼的价值不必与收到的礼物相同,但应体现心意。回礼应根据关系亲疏、场合不同而选择合适的礼物。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Trung Quốc, việc đáp lễ là một nghi lễ quan trọng, thể hiện lòng biết ơn và sự trân trọng đối với món quà nhận được. Giá trị của quà đáp lễ không nhất thiết phải tương đương với món quà đã nhận, nhưng phải thể hiện được tấm lòng. Việc lựa chọn quà đáp lễ cần dựa trên mức độ thân thiết trong mối quan hệ và hoàn cảnh cụ thể.
Các biểu hiện nâng cao
中文
精挑细选的回礼更能体现您的心意。
考虑到对方的喜好,选择合适的回礼至关重要。
回礼时,语言表达也需要注意,既要表达谢意,又要避免显得过于刻意。
拼音
Vietnamese
Món quà đáp lễ được chọn lựa kỹ càng sẽ thể hiện tấm lòng của bạn tốt hơn.
Cần phải cân nhắc sở thích của người nhận khi lựa chọn quà đáp lễ phù hợp.
Khi đáp lễ, cần chú ý đến lời lẽ, vừa thể hiện lời cảm ơn, vừa tránh tỏ ra quá cầu kỳ.
Các bản sao văn hóa
中文
回礼忌讳过于贵重,以免造成对方的负担或误解。应选择对方实用且喜欢的礼物。
拼音
huí lǐ jì huì guòyú guìzhòng,yǐmiǎn zào chéng duìfāng de fùdān huò wùjiě。yīng xuǎnzé duìfāng shíyòng qiě xǐhuan de lǐwù。
Vietnamese
Khi đáp lễ, nên tránh chọn quà quá đắt tiền, tránh gây phiền hà hoặc hiểu lầm cho người nhận. Nên chọn quà thực dụng và hợp ý người nhận.Các điểm chính
中文
回礼的时机、场合、对象不同,礼品的种类和价值也会有所不同。需要根据具体情况选择合适的礼物。
拼音
Vietnamese
Thời điểm, hoàn cảnh và đối tượng đáp lễ khác nhau sẽ dẫn đến sự khác biệt về loại và giá trị quà tặng. Cần lựa chọn quà tặng phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的回礼对话,例如朋友聚会、商务场合等。
注意观察身边人的回礼方式,学习他们的经验。
在练习中,注意语言表达的礼貌和得体。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập nhiều hơn các cuộc đối thoại đáp lễ trong những bối cảnh khác nhau, ví dụ như buổi tụ tập bạn bè, các sự kiện kinh doanh, v.v…
Hãy chú ý quan sát cách mọi người xung quanh đáp lễ, học hỏi kinh nghiệm từ họ.
Trong quá trình luyện tập, hãy chú ý đến cách diễn đạt lời nói lịch sự và phù hợp.